Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    I was crossing the road _________ the bus arrived at the station.

    Hướng dẫn:

    Dùng “when” để chỉ hai hành động xảy ra cùng lúc.

    Dịch: Tôi đang băng qua đường thì xe buýt đến trạm.

  • Câu 2: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    These two novels are both very interesting. ______ one should I buy?

    Hướng dẫn:

    "Which" dùng khi lựa chọn giữa một số lựa chọn cụ thể.

    Dịch: Hai cuốn tiểu thuyết này đều rất thú vị. Mình nên mua cuốn nào?

  • Câu 3: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    _________ it rains a lot in winter, I still love walking the dog in the park in this season.

    Hướng dẫn:

    Dùng “although” để chỉ sự trái ngược giữa hai mệnh đề.

    Dịch: Mặc dù mùa đông mưa nhiều, tôi vẫn thích dắt chó đi dạo trong công viên vào mùa này.

  • Câu 4: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    The car is very old, __________ it is reliable.

    Hướng dẫn:

    “but” = nhưng → thể hiện sự trái ngược.

    Dịch: Chiếc xe rất cũ, nhưng nó lại đáng tin cậy.

  • Câu 5: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    You'd better take an umbrella ________ it is going to rain.

    Hướng dẫn:

    “because” = bởi vì.

    Dịch: Bạn nên mang theo ô vì trời sắp mưa rồi.

  • Câu 6: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    Excuse me, ______ is the staff room? I want to speak to Miss Lily.

    Hướng dẫn:

    Dùng "where" để hỏi vị trí.

    Dịch: Xin lỗi, phòng giáo viên ở đâu ạ? Tôi muốn nói chuyện với cô Lily.

  • Câu 7: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    __________ do you look like the most in your family?

    Hướng dẫn:

    “Who do you look like” = bạn giống ai trong gia đình.

    Dịch: Bạn giống ai nhất trong gia đình mình?

  • Câu 8: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    George didn't want to get up late, ____ he set the alarm clock to go off at 6.30.

    Hướng dẫn:

    “so” = vì vậy → thể hiện kết quả.

    Dịch: George không muốn dậy muộn, vì vậy anh ấy đặt báo thức lúc 6h30.

  • Câu 9: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    _______ do you go to school? - Five days a week.

    Hướng dẫn:

     "How often" dùng để hỏi về tần suất.

    Dịch: Bạn đi học bao nhiêu lần một tuần? – 5 ngày một tuần.

  • Câu 10: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    ____ of your classmates are going camping with you?

    Hướng dẫn:

     “How many” + danh từ đếm được số nhiều → hỏi số lượng.

    Dịch: Có bao nhiêu bạn cùng lớp đi cắm trại với bạn?

  • Câu 11: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    That TV programme is not only interesting _________ it also teaches children many things about family and friendship.

    Hướng dẫn:

    Cấu trúc: not only... but also... (không những... mà còn...)

    Dịch: Chương trình truyền hình đó không những thú vị mà còn dạy trẻ em nhiều điều về gia đình và tình bạn.

  • Câu 12: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    Fruit tastes good _________ it’s healthy for your body.

    Hướng dẫn:

     “and” = và → nối hai ý cùng chiều.

    Dịch: Trái cây ăn ngon và còn tốt cho sức khỏe của bạn nữa.

  • Câu 13: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    I want to buy a new jacket, _________ I don’t have enough money.

    Hướng dẫn:

    “but” = nhưng → thể hiện sự đối lập.

    Dịch: Tôi muốn mua một chiếc áo khoác mới, nhưng tôi không đủ tiền.

  • Câu 14: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    _________the newsreader on BBC One reads very fast, my brother can hear everything in the news.

    Hướng dẫn:

    “Although” = mặc dù → thể hiện sự đối lập.

    Dịch: Mặc dù người đọc bản tin trên BBC One đọc rất nhanh, anh tôi vẫn nghe được tất cả nội dung.

  • Câu 15: Nhận biết
    Choose the word or phrase that best completes each sentence below.

    "_________ is the weather forecast programme on?" - "At 7.30 pm every day."

    Hướng dẫn:

    “When” dùng để hỏi thời gian.

    Dịch: Chương trình dự báo thời tiết chiếu lúc mấy giờ? – 7h30 tối mỗi ngày.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (100%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại