I was crossing the road _________ the bus arrived at the station.
Dùng “when” để chỉ hai hành động xảy ra cùng lúc.
Dịch: Tôi đang băng qua đường thì xe buýt đến trạm.
I was crossing the road _________ the bus arrived at the station.
Dùng “when” để chỉ hai hành động xảy ra cùng lúc.
Dịch: Tôi đang băng qua đường thì xe buýt đến trạm.
These two novels are both very interesting. ______ one should I buy?
"Which" dùng khi lựa chọn giữa một số lựa chọn cụ thể.
Dịch: Hai cuốn tiểu thuyết này đều rất thú vị. Mình nên mua cuốn nào?
_________ it rains a lot in winter, I still love walking the dog in the park in this season.
Dùng “although” để chỉ sự trái ngược giữa hai mệnh đề.
Dịch: Mặc dù mùa đông mưa nhiều, tôi vẫn thích dắt chó đi dạo trong công viên vào mùa này.
The car is very old, __________ it is reliable.
“but” = nhưng → thể hiện sự trái ngược.
Dịch: Chiếc xe rất cũ, nhưng nó lại đáng tin cậy.
You'd better take an umbrella ________ it is going to rain.
“because” = bởi vì.
Dịch: Bạn nên mang theo ô vì trời sắp mưa rồi.
Excuse me, ______ is the staff room? I want to speak to Miss Lily.
Dùng "where" để hỏi vị trí.
Dịch: Xin lỗi, phòng giáo viên ở đâu ạ? Tôi muốn nói chuyện với cô Lily.
__________ do you look like the most in your family?
“Who do you look like” = bạn giống ai trong gia đình.
Dịch: Bạn giống ai nhất trong gia đình mình?
George didn't want to get up late, ____ he set the alarm clock to go off at 6.30.
“so” = vì vậy → thể hiện kết quả.
Dịch: George không muốn dậy muộn, vì vậy anh ấy đặt báo thức lúc 6h30.
_______ do you go to school? - Five days a week.
"How often" dùng để hỏi về tần suất.
Dịch: Bạn đi học bao nhiêu lần một tuần? – 5 ngày một tuần.
____ of your classmates are going camping with you?
“How many” + danh từ đếm được số nhiều → hỏi số lượng.
Dịch: Có bao nhiêu bạn cùng lớp đi cắm trại với bạn?
That TV programme is not only interesting _________ it also teaches children many things about family and friendship.
Cấu trúc: not only... but also... (không những... mà còn...)
Dịch: Chương trình truyền hình đó không những thú vị mà còn dạy trẻ em nhiều điều về gia đình và tình bạn.
Fruit tastes good _________ it’s healthy for your body.
“and” = và → nối hai ý cùng chiều.
Dịch: Trái cây ăn ngon và còn tốt cho sức khỏe của bạn nữa.
I want to buy a new jacket, _________ I don’t have enough money.
“but” = nhưng → thể hiện sự đối lập.
Dịch: Tôi muốn mua một chiếc áo khoác mới, nhưng tôi không đủ tiền.
_________the newsreader on BBC One reads very fast, my brother can hear everything in the news.
“Although” = mặc dù → thể hiện sự đối lập.
Dịch: Mặc dù người đọc bản tin trên BBC One đọc rất nhanh, anh tôi vẫn nghe được tất cả nội dung.
"_________ is the weather forecast programme on?" - "At 7.30 pm every day."
“When” dùng để hỏi thời gian.
Dịch: Chương trình dự báo thời tiết chiếu lúc mấy giờ? – 7h30 tối mỗi ngày.