Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 6 Unit 2: At School có đáp án

6 2.580

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 6 Unit 2: At School 

Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 6 Unit 2: At School có đáp án do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải dưới đây giới thiệu tới các bạn những dạng bài tập theo trình độ tiếng Anh lớp 6, thông qua việc giải những bài tập này sẽ giúp các bạn đánh giá được năng lực của bản thân cũng như củng cố kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh. 

Bài 1: Tìm một từ không cùng nằm trong nhóm các từ còn lại.

1. a. pencil           b. ruler           c. window        d. eraser

2. a. classroom       b. desk           c. board         d. street

3. a. clock            b. teacher         c. student        d. school

4. a. open           b. live             c. on            d. spell

5. a. am             b. close           c. is            d. are

ĐÁP ÁN

1c      2d     3a     4c   5b

Bài 2: Chọn từ hoặc cụm từ để hoàn thành câu sau:

6. .... in.

a. Come        b. Open       c. Close      d. Live

7. Sit .... .

a. up             b. down     c. in         d. on

8. Open .... book

a. your            b. you           c. I          d. it

9. "What is your name?" " .... "

a. Your name is Nam.         b. Your name are Nam.

c. My name is Nam.           d. My name am Nam

10. I'm .... .

a. twelve              b. twelve year old

c. twelve year          d. twelve years

ĐÁP ÁN

6a         7b       8a     9c   10a

Bài 3: Chọn từ hoặc cụm từ để hoàn thành đoạn hội thoại.

Lan: Hi. My name is Lan. What (11) .... your name?

Mary: Hi. My (12) .... Mary. How do you spell (12) .... name?

Lan: L-A-N.

Lan: (14) .... do you live?

Nam: I live (15) .... Tran Phu Street.

Lan: How old are you?

Nam: I'm twelve years old.

11. a. am        b. is         c. are          d. do

12. a. am         b. is         c. name am     d. name is

13. a. you         b. your      c. my            d. (để trống)

14. a. Where      b. What      c. How           d. How old

15. a. on           b. down      c. up         d. (để trống)

ĐÁP ÁN

11b    12d   13b    14a   15a

Đánh giá bài viết
6 2.580
Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 Xem thêm