Bảng giá phí trước bạ xe Mazda năm 2019

1 198

Bảng giá tính lệ phí trước bạ ô tô Mazda

Kể từ ngày 10/4/2019 các xe ô tô đăng ký mới sẽ nộp thuế trước bạ theo khung giá mới của Bộ tài chính. Dưới đây là bảng giá thuế trước bạ ô tô Mazda năm 2019, VnDoc đã tổng hợp lại để các bạn cùng tham khảo.

Phí trước bạ xe Mazda 2019

STT

Nhãn hiệu

Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại]

Thể tích làm việc

Số người cho phép chở (kể cả lái xe)

Giá tính LPTB (VNĐ)

2193

MAZDA

2

1,5

5

680.000.000

2194

MAZDA

2

2,5

5

757.000.000

2195

MAZDA

2 SPORT

1,5

5

757.000.000

2196

MAZDA

3

1,5

5

758.000.000

2197

MAZDA

3

1,6

5

795.000.000

2198

MAZDA

3

2,0

5

890.000.000

2199

MAZDA

3

2,6

5

890.000.000

2200

MAZDA

3 2.5S

2,5

5

850.000.000

2201

MAZDA

3 SPEED

2,0

5

890.000.000

2202

MAZDA

3 SPIRIT

2,0

5

890.000.000

2203

MAZDA

3 SPORT

2,3

5

870.000.000

2204

MAZDA

5

2,0

7

868.000.000

2205

MAZDA

5

2,3

6

1.052.000.000

2206

MAZDA

5 GRAND TOURING

2,3

6

930.000.000

2207

MAZDA

5 SPORT

2,5

6

750.000.000

2208

MAZDA

6

2,0

5

1.049.000.000

2209

MAZDA

6

2,5

5

1.185.000.000

2210

MAZDA

6 L

2,5

5

1.246.000.000

2211

MAZDA

6 S SPORT TOURING

3,0

5

1.180.000.000

2212

MAZDA

CX-3

2,0

5

950.000.000

2213

MAZDA

CX-5

2,0

5

1.115.000.000

2214

MAZDA

CX-5 ALL NEW (KF1H)

2,0

5

869.000.000

2215

MAZDA

CX-5 ALL NEW (KF2F)

2,5

5

989.000.000

2216

MAZDA

CX-5 AWD

2,5

5

1.210.000.000

2217

MAZDA

CX-7

2,3

5

1.340.000.000

2218

MAZDA

CX-7I SPORT

2,5

5

1.220.000.000

2219

MAZDA

CX-7S GRAND TOURING

2,3

5

1.717.000.000

2220

MAZDA

CX-9

3,7

7

1.715.000.000

2221

MAZDA

CX-9 AWD

2,5

7

2.050.000.000

2222

MAZDA

CX-9 AWD

3,7

7

1.745.000.000

2223

MAZDA

CX-9 AWD L

3,7

7

1.855.000.000

2224

MAZDA

CX-9 GRAND TOURING

3,7

7

1.420.000.000

2225

MAZDA

MAZDA 2 (DJ4GLAG)

1,5

5

589.000.000

2226

MAZDA

MAZDA 2 (DJ4GLAH)

1,5

5

599.000.000

2227

MAZDA

MAZDA 2 (DJ5DLAF)

1,5

5

509.000.000

2228

MAZDA

MAZDA 2 (DJ5DLAG)

1,5

5

559.000.000

2229

MAZDA

MAZDA 3 (BAMV)

1,5

5

850.000.000

2230

MAZDA

MAZDA 3 (BANA)

1,5

5

870.000.000

2231

MAZDA

MAZDA 3 (BBRA)

2,0

5

940.000.000

2232

MAZDA

MAZDA 3 (BBRL)

2,0

5

970.000.000

2233

MAZDA

MAZDA 3 A2B

1,6

5

795.000.000

2234

MAZDA

MAZDA 6

2,0

5

1.130.000.000

2235

MAZDA

MAZDA 6 (GRM1)

2,5

5

1.235.000.000

2236

MAZDA

MX-5

2,0

2

1.690.000.000

2237

MAZDA

MX-5 MIATA

2,0

2

1.220.000.000

2238

MAZDA

MX-5 MIATA TOURING

2,0

2

1.220.000.000

2239

MAZDA

MX-5 ROADSTER

2,0

2

1.590.000.000

2240

MAZDA

RX-8

1,3

4

1.470.000.000

2241

MAZDA

TRIBUTE

2,3

5

920.000.000

 

Đánh giá bài viết
1 198
Lệ phí trước bạ ô tô Xem thêm