Cấu trúc và cách dùng Due to trong Tiếng Anh

1 232

Cấu trúc và cách dùng “Due to”

Từ “Due to” trong Tiếng Anh có những nghĩa khác nhau cũng như cách sử dụng khác nhau. Biết cách dùng “due to” sẽ giúp bạn vận dụng chính xác vào các ngữ cảnh và tính huống giao tiếp cụ thể. Trong bài viết này, VnDoc sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng từ này, và cung cấp cho các bạn một số bài tập liên quan để luyện tập. Mời các bạn tham khảo nhé!

Due to: bởi vì, do

1. Cách dùng Due to trong Tiếng Anh:

Trong Tiếng Anh, cấu trúc Due to dùng để chỉ lý do, nguyên nhân của hành động, sự việc nhất định nào đó.

2. Cấu trúc Due to

Cấu trúc 1:

S + V + Due to + Noun Phrase

Ex: – The team’s success was largely due to his efforts.

(Sự thành công của đội phần lớn là do sự nỗ lực của anh ấy).

– Nam failed the exam due to his negligence.

(Nam đã trượt bài kiểm tra bởi vì sự cẩu thả của anh ấy).

Cấu trúc 2:

S + V + Due to + the fact that S + V

Ex: They spent all time last Christmas at home due to the fact that the weather was so cold.

(Họ đã dành cả thời gian mùa giáng sinh trước ở nhà bởi vì sự thật rằng thời tiết quá lạnh).

Notes:

– Khi sử dụng Due to ở đầu câu cần ngăn cách các mệnh đề bằng dấu “,”.

– Một số cụm từ đồng nghĩa với Due to:

 Due to = Because of = Owing to = On account of = In view of

(Bởi vì, do vì)

Cấu trúc 3:

Due to được dùng như một tính từ trong câu.

Ex: The car is due to leave soon.

(Chiếc xe rời đi sớm).

Ex: Due to the bad weather, we can’t go for a picnic.

(Bởi vì thời tiết xấu, chúng tôi không thể đi dã ngoại).

= Because of the bad weather, we can’t go for a picnic.

(Bởi vì thời tiết xấu, chúng tôi không thể đi dã ngoại).

Có thể thay thế Due to bằng Because of hoặc Owing to hoặc On account of hoặc In view of.

3. Viết lại câu với Due to:

Due to là từ đồng nghĩa với Because of nên cách viết lại cũng giống với cách viết lại câu từ Because of sang Because.

S + V + Due to + Noun Phrase

➔ S + V + Because + S + V…

Ex: I went to school late due to my broken bike.

(Tôi đã đến trường muộn bởi vì chiếc xe của tôi bị hỏng).

➔ I went to school late because my bike was broken.

(Tôi đã đến trường muộn bởi vì chiếc xe đạp của tôi đã bị hỏng).

4. Một số bài tập với Due to trong Tiếng Anh

1. _____ to fog, the boat arrived late. (Due / Because of / Because)

2. The improvement was _____ a higher level of gold are treated during the period. (Due to/ Because of/ In view of)

3. His car troubles are ______ a problem with alternator. (Due to/ Owing to/ In account of)

4. _____to the law in Ireland, they had to work out a way of getting her over to Britain. (Due/ Because)

5. Minh missed her light _____ to a traffic hold – up. (Due/ Because/ Owing to)

Đáp án:

1. Due

2. Due to

3. Due to

4. Due

5. Due

Trên đây là cách sử dụng và cấu trúc cơ bản của từ từ "Due to" trong Tiếng Anh. Hy vọng bài viết sẽ giúp các bạn biết cách sử dụng từ đó trong các tình huống giao tiếp cụ thể. Ngoài bài viết này, các bạn còn có thể tham khảo nhiều tài liệu Tiếng Anh khác trên VnDoc.com như: Từ vựng tiếng Anh, Ngữ pháp tiếng Anh,...

Đánh giá bài viết
1 232

Video đang được xem nhiều

Ngữ pháp tiếng Anh thực hành - Grammar in Use Xem thêm