Danh sách Bệnh viện và cơ sở KCB ban đầu tại Hà Nội năm 2019

1 8.208

Danh sách Bệnh viện và cơ sở KCB ban đầu tại Hà Nội

Quy định đăng ký khám, chữa bệnh BHYT ban đầu năm 2019 thành phố Hà Nội theo Hướng dẫn 2616/HD-YT-BHXH ban hành ngày 17 tháng 11 năm 2016 đã liệt kê toàn bộ Danh sách Bệnh viện và cơ sở KCB ban đầu cùng các tuyến xã, huyện trên điạ bàn toàn thành phố Hà Nội. Mời các bạn cùng xem danh sách.

PHỤ LỤC SỐ 01
DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ KCB ĐĂNG KÝ BAN ĐẦU TUYẾN XÃ, TUYẾN HUYỆN

(Ban hành kèm theo Hướng dẫn Liên ngành số 2616/HD-YT-BHXH ngày 17 tháng 11 năm 2016)

STT

Mã KCB

Tên cơ sở KCB

Địa chỉ

Sthẻ tối đa năm 2017

Số thẻ có hạn SD từ 01/01/2017

Số thẻ hướng dẫn đăng ký năm 2017

Ghi chú

1

2

3

4

5

6

7

8

I

QUẬN ĐỐNG ĐA

         

1

01-020

PK 107 Tôn Đức Thắng (PK1- TTYT quận Đống Đa)

107 Tôn Đức Thắng, Đống Đa

50,000

13,016

36,984

 

2

01-021

PKĐK Kim Liên (PK3- TTYT quận Đống Đa)

B20A, Tập thể Kim Liên, Đống Đa

10,000

4,430

5,570

 

3

01-064

PKĐK số 2 (TTYT quận Đống Đa)

Ngõ 122 Đường Láng, Đống Đa

20,000

2,063

17,937

 

4

01-042

Công ty TNHH KCB & tư vấn sức khỏe Ngọc Khánh*

211 phố Chùa Láng, Đống Đa

5,000

463

4,537

 

5

01-940

Phòng khám đa khoa trực thuộc Công ty cổ phần Y tế- Khám chữa bệnh Việt Nam*

70 Nguyễn Chí Thanh

5,000

944

4,056

 

6

01-214

PKĐK Medelab *

86-88 Nguyễn Lương Bằng

18,000

2,526

15,474

 

II

QUẬN HOÀNG MAI

         

1

01-030

PKĐK Lĩnh Nam (TTYT quận Hoàng Mai)

Phường Lĩnh Nam

50,000

18,450

31,550

 

2

01-045

PKĐK Linh Đàm (TTYT quận Hoàng Mai)

Linh Đàm

50,000

16,132

33,868

 

3

01-D51

TYT Phường Thanh Trì (TTYT Hoàng Mai)

Phường Thanh Trì

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

4

01-D52

TYT Phường Vĩnh Hưng (TTYT Hoàng Mai)

Phường Vĩnh Hưng

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

5

01-D53

TYT Phường Định Công (TTYT Hoàng Mai)

Phường Định Công

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

6

01-D54

TYT Phường Mai Động (TTYT Hoàng Mai)

Phường Mai Động

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

7

01-D55

TYT Phường Tương Mai (TTYT Hoàng Mai)

Phường Tương Mai

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

8

01-D56

TYT Phường Đại Kim (TTYT Hoàng Mai)

Phường Đại Kim

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

9

01-D57

TYT Phường Tân Mai (TTYT Hoàng Mai)

Phường Tân Mai

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

10

01-D58

TYT P.Hoàng Văn Thụ (TTYT Hoàng Mai)

Phường Văn Thụ

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

11

01-D59

TYT Phường Giáp Bát (TTYT Hoàng Mai)

Phường Giáp Bát

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

12

01-D60

TYT Phường Lĩnh Nam (TTYT Hoàng Mai)

Phường Lĩnh Nam

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

13

01-D61

TYT Phường Thịnh Liệt (TTYT Hoàng Mai)

Phường Thịnh Liệt

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

14

01-D62

TYT Phường Trần Phú (TTYT Hoàng Mai)

Phường Trần Phú

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

15

01-D63

TYT Phường Hoàng Liệt (TTYT Hoàng Mai)

Phường Hoàng Liệt

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

16

01-D64

TYT Phường Yên Sở (TTYT Hoàng Mai)

Phường Yên Sở

     

Chỉ nhận trẻ em dưới 6 tuổi

III

QUẬN BA ĐÌNH

         

1

01-059

PKĐK 50 Hàng Bún (TTYT quận Ba Đình)

50 Hàng Bún

25,000

6,713

18,287

 

2

01-044

TTYT MT lao động công thương

99 Văn Cao

6,000

2,576

3,424

Nhận đối tượng trên 15 tuổi

3

01-A01

TYT Phường Phúc Xá (TTYT Ba Đình)

86 Nghĩa Dũng, phường Phúc Xá

       

4

01-A03

TYT Phường Cống Vị (TTYT Ba Đình)

Ngõ 518 Đội Cấn

       

5

01-A04

TYT Phường Nguyễn Trung Trực (TTYT Ba Đình)

Số 6 ngõ Hàng Bún

       

6

01-A06

TYT Phường Ngọc Hà (TTYT Ba Đình)

42 Ngách 55 tổ 17 Ngọc Hà

       

7

01-A07

TYT Phường Điện Biên (TTYT Ba Đình)

142-144 Nguyễn Thái Học, p Điện Biên

       

8

01-A08

TYT Phường Đội Cấn (TTYT Ba Đình)

193 Đội Cấn, phường Đội Cấn

       

9

01-A09

TYT Phường Ngọc Khánh (TTYT Ba Đình)

27 Nguyễn Chí Thanh

       

10

01-A10

TYT Phường Kim Mã (TTYT Ba Đình)

Ngõ 166 Kim Mã

       

11

01-A11

TYT Phường Giảng Võ (TTYT Ba Đình)

148C Ngọc Khánh, phường Giảng Võ

       

12

01-A12

TYT Phường Thành Công (TTYT Ba Đình)

Gần nhà B4 Thành Công

       

13

01-A02

TYT Phường Trúc Bạch (TTYT Ba Đình)

02 Trúc Bạch

       

14

01-A14

TYT Phường Liễu Giai (TTYT Ba Đình)

22 Văn Cao

       

15

01-A13

TYT Phường Vĩnh Phúc (TTYT Ba Đình)

K1 Khu 7,2ha phường Vĩnh Phúc

       

IV

QUẬN CẦU GIẤY

         

1

01-073

PKĐKKV Nghĩa Tân (TTYT quận Cầu Giấy)

117 A15 Nghĩa Tân

25,000

2,137

22,863

 

2

01-078

PKĐKKV Yên Hòa (TTYT quận Cầu Giấy)

Tổ 49 P. Yên Hòa

25,000

2,373

22,627

 

3

01-C01

TYT Phường Nghĩa Đô (TTYT quận Cầu Giấy)

Phường Nghĩa Đô

       

4

01-C02

TYT Phường Nghĩa Tân (TTYT quận Cầu Giấy)

Phường Nghĩa Tân

       

5

01-C03

TYT Phường Mai Dịch (TTYT quận Cầu Giấy)

Phường Mai Dịch

       

6

01-C04

TYT Phường Dịch Vọng (TTYT quận Cầu Giấy)

Phường Dịch Vọng

       

7

01-C05

TYT Phường Quan Hoa (TTYT quận Cầu Giấy)

Phường Quan Hoa

       

8

01-C06

TYT Phường Yên Hòa (TTYT quận Cầu Giấy)

Phường Yên Hòa

       

9

01-C07

TYT Phường Trung Hòa (TTYT quận Cầu Giấy)

Phường Trung Hòa

       

10

01-C08

TYT Phường Dịch Vọng Hậu (TTYT quận Cầu Giấy)

Phường Dịch Vọng Hậu

       

V

QUẬN HAI BÀ TRƯNG

         

1

01-024

PKĐK 103 Bà Triệu (TTYT quận Hai Bà Trưng)

103 Bà Triệu

35,000

8,337

26,663

 

2

01-070

PKĐK Mai Hương (TTYT quận Hai Bà Trưng)

A1 ngõ Mai Hương

35,000

15,317

19,683

 

3

01-096

Công ty cổ phần Công nghệ y học Hồng Đức (PKĐK Việt Hàn *)

Số 9 Ngô Thì Nhậm

18,000

4,568

13,432

 

4

01-226

PKĐK Quốc tế Việt Nga*

Số 36 phố Tuệ Tĩnh, Bùi Thị Xuân, Hai Bà Trưng

5,000

80

4,920

 

5

01-224

PKĐK Dr Binh Tele- Clinic*

Số 11-13-15 Phố Trần Xuân Soạn - Phường Ngô Thì Nhậm

10,000

2,411

7,589

 

VI

QUẬN HOÀN KIẾM

         

1

01-022

PKĐK 26 Lương Ngọc Quyến (TTYT quận Hoàn Kiếm)

26 Lương Ngọc Quyến

25,000

11,374

13,626

 

2

01-057

PKĐK 21 Phan Chu Trinh (TTYT quận Hoàn Kiếm)

21 Phan Chu Trinh

25,000

6,553

18,447

 

3

01-076

Trung tâm Bác sĩ gia đình

50 C Hàng Bài

15,000

2,726

12,274

 

4

01-081

Trung tâm cấp cứu 115 (PK 11 Phan Chu Trinh)

11 Phan Chu Trinh

23,000

8,476

14,524

 

VII

QUẬN THANH XUÂN

         

6

01-074

Phòng khám TTYT Quận Thanh Xuân

Ngõ 282 Khương Đình

25,000

3,183

21,817

 

7

01-361

Phòng khám 182 Lương Thế Vinh (Thuộc Bệnh viện Đại học Quốc Gia)

182 Lương Thế Vinh, Thanh Xuân

25,000

5,669

19,331

 

VIII

QUẬN LONG BIÊN

         

1

01-054

PKĐK GTVT Gia Lâm

481 Ngọc Lâm

25,000

4,682

20,318

Nhận đối tượng trên 6 tuổi

2

01-067

PKĐK Sài Đồng (TTYT q.Long Biên)

Thị trấn Sài Đồng

20,000

3,965

16,035

 

3

01-092

PKĐK trung tâm (TTYT q.Long Biên)

20 Quân Chính - P. Ngọc Lâm

20,000

6,793

13,207

 

4

01-218

PKĐK Bồ Đề (TTYT q.Long Biên)

Số 99 - Phố Bồ Đề

10,000

675

9,325

 

5

01-B51

TYT phường Thượng Thanh (TTYT q.Long Biên)

Tổ 10 Phường Thượng Thanh

       

6

01-B52

TYT phường Ngọc Thuỵ (TTYT q.Long Biên)

Tổ 17 Phường Ngọc Thuỵ

       

7

01-B53

TYT phường Giang Biên (TTYT q.Long Biên)

Tổ 5 Phường Giang Biên

       

8

01-B54

TYT phường Đức Giang (TTYT q.Long Biên)

Phố Trường Lâm, Phường Đức Giang

       

9

01-B55

TYT phường Việt Hưng (TTYT q. Long Biên)

Số 83/39 Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng

       

10

01-B56

TYT phường Gia Thuỵ (TTYT q. Long Biên)

Ngõ 562 Phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ

       

11

01-B57

TYT phường Ngọc Lâm (TTYT q.Long Biên)

Số 20/298 Phố Ngọc Lâm

       

12

01-B58

TYT phường Phúc Lợi (TTYT q.Long Biên)

Tổ 9 Phường Phúc Lợi

       

13

01-B59

TYT phường Bồ Đề (TTYT q.Long Biên)

Phường Bồ Đề

       

14

01-B60

TYT phường Sài Đồng (TTYT q.Long Biên)

Số 2/557 Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng

       

15

01-B61

TYT phường Long Biên (TTYT q.Long Biên)

Tổ 13 Phường Long Biên

       

16

01-B62

TYT phường Thạch Bàn (TTYT q. Long Biên)

Phường Thạch Bàn

       

17

01-B63

TYT phường Phúc Đồng (TTYT q. Long Biên)

Số 159 Phố Tân Thụy, Phường Phúc Đồng

       

18

01-B64

TYT phường Cự Khối (TTYT q. Long Biên)

Tổ 9 Phường Cự Khối

       

IX

QUẬN TÂY HỒ

         

1

01-023

PKĐK 124 Hoàng Hoa Thám

124 Hoàng Hoa Thám, Ba Đình

15,000

3,556

11,444

 

2

01-066

PK 695 Lạc Long Quân

695 Lạc Long Quân

20,000

2,964

17,036

 

3

01-941

PKĐK Minh Ngọc*

517 Lạc Long Quân

5,000

61

4,939

 

4

01-B01

TYT Phường Phú Thượng (TTYT quận Tây Hồ)

Phường Phú Thượng

       

5

01-B02

TYT Phường Nhật Tân (TTYT quận Tây Hồ)

Phường Nhật Tân

       

6

01-B03

TYT Phường Tứ Liên (TTYT quận Tây Hồ)

Phường Tứ Liên

       

7

01-B04

TYT Phường Quảng An (TTYT quận Tây Hồ)

Phường Quảng An

       

8

01-B05

TYT Phường Xuân La (TTYT quận Tây Hồ)

Phường Xuân La

       

9

01-B06

TYT Phường Yên Phụ (TTYT quận Tây Hồ)

Phường Yên Phụ

       

10

01-B07

TYT Phường Bưởi (TTYT quận Tây Hồ)

Phường Bưởi

       

11

01-B08

TYT Phường Thuỵ Khuê (TTYT quận Tây Hồ)

Phường Thuỵ Khuê

       

X

QUẬN HÀ ĐÔNG

         

1

01-832

PKĐKKV Trung Tâm (TTYT quận Hà Đông)

57 Tô Hiệu

30,000

6,602

23,398

 

2

01-079

PKĐKKV Phú Lương (TTYT quận Hà Đông)

Phường Phú Lương

5,000

65

4,935

 

3

01-H09

TYT Xã Yên Nghĩa (TTYT q. Hà Đông)

Xã Yên Nghĩa

       

4

01-H10

TYT Xã Kiến Hưng (TTYT q. Hà Đông)

Xã Kiến Hưng

       

5

01-H11

TYT Xã Phú Lãm (TTYT q. Hà Đông)

Xã Phú Lãm

       

6

01-H12

TYT Xã Phú Lương (TTYT q. Hà Đông)

Xã Phú Lương

       

7

01-H13

TYT Xã Dương Nội (TTYT q. Hà Đông)

Xã Dương Nội

       

8

01-H14

TYT Xã Đồng Mai (TTYT q. Hà Đông)

Xã Đồng Mai

       
Đánh giá bài viết
1 8.208
Bảo hiểm Xem thêm