Giáo án Tiếng Anh lớp 7 Unit 12: Let's eat - Lesson 2

1 427

Giáo án môn Tiếng Anh lớp 7

Giáo án Tiếng Anh lớp 7 Unit 12: Let's eat - Lesson 2 được VnDoc sưu tầm và giới thiệu để có thể chuẩn bị giáo án và bài giảng hiệu quả, giúp quý thầy cô tiết kiệm thời gian và công sức làm việc. Giáo án môn Tiếng Anh 7 này được soạn phù hợp quy định Bộ Giáo dục và nội dung súc tích giúp học sinh dễ dàng hiểu bài học hơn.

Giáo án Tiếng Anh lớp 7: Test correction

Giáo án Tiếng Anh lớp 7 Unit 12: Let's eat - Lesson 1

Giáo án Tiếng Anh lớp 7 Unit 12: Let's eat - Lesson 3

I. Objectives:

By the end of the lesson, Ss will be able to:

  • Talk about food: like and dislike.
  • Talk about the food they ate. .

II. Language contents:

  • Grammar: past and present simple tense
  • Vocabulary:

III. Techniques: Pair work, ask and answer

IV. Teaching aids:Sub-board

V. Procedures:

Teacher and students’ activity

Content

1.Warm up: Net work

2.Presentation + Practice:

*Activity 1: A2 – Ask and answer…..

Have Ss review how to use “ so , too, either, neither”

Use the models to ask them questions

Have them answers aloud.

Let them practice in pairs (ask / answer about different foods they like and dislike)

Some pairs ask / answer before the class.

 

*Activity 2:A 4- Write…:

Ask Ss to write sentences about what they had for breakfast / lunch / dinner

Let them compare their sentences with a partner.

Call on 2 students to read aloud and write on the board.

Correct.

 

 

 

 

 

 

 

 

3. Production:

- Ss continue ask and answer about themselves.

4. Homework:

Write part 4 into their notebooks.

Prepare “A3” (Explain voc)

A2 – Ask and answer…..

Grammar:

Responses with “so”, “too”, “either” and “neither”

Œ Cách dùng “so” và “too” (cũng vậy, cũng thế)

Chúng ta dùng “so” và “too” khi đồng ý với một ý kiến khẳng định.

& Đối với động từ TOBE

 

 

 

Ex: He is hungry. She is hungry.

She is, too. / So is she.

& Đối với động từ thường

 

 

 

 

Ex1: They like soccer. He likes soccer.

He does, too. / So does he.

Ex2: He can swim. She can swim.

He can, too. / So can she.

 Cách dùng “Either” và “Neither” (cũng không, cũng vậy)

Dùng Either và neither khi đồng ý với một ý kiến phủ định.

& Đối với động từ TOBE

 

 

 

 

Ex: He isn’t hungry. She isn’t hungry.

She isn’t, either. / Neither is she.

& Đối với động từ thường

Đánh giá bài viết
1 427

Video đang được xem nhiều

Giáo án Tiếng anh lớp 7 Xem thêm