Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh (P3)

1 4.063

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Loạt bài Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh sưu tầm các mẫu câu hay và tự nhiên dùng để "kết thúc một cuộc hội thoại" và "đề nghị giữ liên lạc" với một người mới quen. Thêm vào đó, loạt bài Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh sẽ cung cấp các mẫu câu hỏi và trả lời khi muốn hỏi về nghề nghiệp của ai đó hay giới thiệu về nghề nghiệp của bản thân.

5 mẫu giới thiệu về bản thân bằng tiếng Anh

Tiếng Anh giao tiếp: giới thiệu Quê quán, nghề nghiệp và sở thích

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh (P1)

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh (P2)

Phần 5: Tạm biệt và giữ liên lạc

Phần 5 của loạt bài Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh sưu tầm các mẫu câu hay và tự nhiên dùng để "kết thúc một cuộc hội thoại" và "đề nghị giữ liên lạc" với một người mới quen. Hy vọng bạn đọc có thể nhớ và ứng dụng những câu mà mình thích khi làm quen với một người bạn mới.

Tạm biệt và giữ liên lạc

1. End the conversation Kết thúc cuộc nói chuyện

- Well, It was nice meeting you. I really had a great time.

Thật vui khi được gặp anh. Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.

- I had a nice time talking to you

Tôi đã có một khoảng thời gian nói chuyện với cô thật thú vị.

- Anyway, I've got to get back to work. I'm glad that we met.

Tôi phải trở lại làm việc. Rất vui vì chúng ta đã gặp nhau.

- So, listen, it's been great talking to you...

Nghe này, nói chuyện với anh thật tuyệt...

- Anyway, I'll let you get back to your shopping

Thôi, tôi sẽ trả cô về với việc mua sắm của mình.

- Anyway, I don't want to monopolize all your time.

Thôi, tôi không muốn chiếm hết thời gian của cô.

- Well, I don't want to keep you from your work.

Thôi, tôi không muốn ngắt quãng công việc của cô.

- If you'll excuse me, I just saw someone I've been meaning to catch up with.

Xin phép anh, tôi vừa thấy một người mà tôi đang muốn hỏi thăm.

- My friends just walked in. I want to go say hi to them...

Bạn tôi vừa bước vào, tôi muốn đến chào họ...

- Sorry I can't talk longer. I'm actually on my way to meet a friend for coffee.

Xin lỗi tôi không thể nói chuyện lâu hơn. Sự thật là tôi đang trên đường đi gặp một người bạn để uống cà-phê

- Let's talk more another time. I've got to go find my friends.

Chúng ta hãy nói chuyện nhiều hơn vào một dịp khác. Giờ tôi phải đi tìm bạn tôi.

- I just have to head to the bathroom. I'll run into you later maybe.

Tôi cần phải vào nhà vệ sinh. Có thể tôi sẽ gặp lại anh sau.

- I just got here. I'm going to look around a bit more.

Tôi vừa đến. Tôi sẽ đi quanh một vòng xem thử có gì.

- I'm going to go grab another drink.

Tôi sẽ đi lấy một chai/ly nữa.

- Well, I gotta go (but I'll text later)

Tôi phải đi đây (nhưng tôi sẽ nhắn tin sau)

- Take care.

Giữ gìn sức khỏe nhé.

Informal (Thân mật):

- I gotta run, good talking to you.

Tôi phải phóng đây, nói chuyện với anh rất vui.

2. Ask to keep in touch Đề nghị giữ liên lạc

- Can I get/have your number? This way we can keep in touch.

Tôi lấy số điện thoại của anh được không? Để ta có thể giữ liên lạc.

- What's your number? I'd love to see you again... Số của em là gì? Anh rất muốn gặp lại em...

- Are you on Facebook or Skype?

Cô có dùng Facebook hay Skype không?

- Should I add you on Skype?

Tôi add cô trên Skype nhé?

- Can I call you sometime so we can talk more?

Anh có thể gọi cho em một dịp nào đó để ta có thể nói chuyện nhiều hơn không?

- So... is there a number where I can reach you?

Vậy... anh có số điện thoại nào để tôi có thể liên lạc không?

- Is there a way I can get in contact with you later?

Tôi có thể liên lạc với cô sau này bằng cách nào?

- Let's meet up again sometime soon. I had fun. Here's my number.

Chúng ta hãy gặp lại vào một dịp nào đó sớm đi. Em đã rất vui. Đây là số của em.

- Let's do this again soon. Let me give you my number.

Chúng ta gãy sớm gặp lại nhé. Để em cho anh số của em.

- Hey I had a great time, why don't you take my number so you can give me a call/text later.

Này, em đã có một khoảng thời gian tuyệt vời, sao anh không lấy số điện thoại của em và gọi/nhắn tin cho em sau nhỉ?

- Would you like to go out with me sometime?

Em có muốn đi chơi với anh một lần nào đó không?

- Do you have a card so I know how to contact you?

Anh có danh thiếp để tôi biết cách liên lạc với anh không?

Informal and humorous (Thân mật và hài hước):

- I lost my number, can I have yours?

Anh làm mất số điện thoại của mình rồi, em cho anh số của em được không?

- Hey I think something's wrong with my phone: Your number's not in it.

Này, anh nghĩ điện thoại anh có vấn đề: Số của em không có trong đó.

Phần 6: Giới thiệu về nghề nghiệp

Phần 6 trong loạt bài Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh sẽ cung cấp các mẫu câu hỏi và trả lời khi muốn hỏi về nghề nghiệp của ai đó hay giới thiệu về nghề nghiệp của bản thân, một chủ đề rất thường xuyên được đề cập trong các cuộc hội thoại, đặc biệt là với những người mới gặp.

1. QUESTIONS - CÂU HỎI

- What do you do?

Bạn làm nghề gì?

- Where do you work?

Bạn làm ở đâu?

- What do you do for a living?

Bạn kiếm sống bằng nghề gì?

- What sort of work do you do?

Bạn làm loại công việc gì?

- What line of work are you in?

Bạn làm trong ngành gì?

- Who do you work for?

Bạn làm việc cho công ty nào?

2. ANSWERS - CÂU TRẢ LỜI

- I'm training to be a doctor.

Tôi đang được đào tạo để trở thành bác sĩ.

- I'm on a cookery course to become a chef.

Tôi đang theo học một khóa nấu ăn để trở thành đầu bếp.

- I'm doing a part time job at a supermarket near my house.

Tôi đang làm một công việc bán thời gian tại siêu thị gần nhà tôi.

- I'm a trainee at Ferrante law firm.

Tôi đang tập sự tại công ty luật Ferrante.

- I've got a full time job at Perkins restaurant.

Tôi có một công việc toàn thời gian tại nhà hàng Perkins.

- I do some volunteer work for a Child Support Center.

Tôi làm một số công việc tình nguyện tại một trung tâm bảo trợ trẻ em.

- I'm an intern in human resources at KPMG, an accounting firm.

Tôi là một thực tập sinh về nhân sự tại KPMG, một công ty tài chính.

- I'm a stay-at-home mom.

Tôi ở nhà chăm con.

- I teach Spanish for a living.

Tôi kiếm thu nhập bằng việc dạy tiếng Tây Ban Nha.

- My daily job is washing cars.

Công việc hàng ngày của tôi là rửa xe.

- I earn my living as a hairdresser.

Tôi kiếm sống từ việc làm thợ làm tóc.

- Now and then I do babysitting.

Thỉnh thoảng tôi nhận trông trẻ.

- I'm self-employed.

Tôi tự làm chủ.

- I have my own business.

Tôi có công ty riêng.

- I've just started at Tetra pak, a food packaging and processing company.

Tôi mới bắt đầu vào làm tại Tetra Pak, một công ty về đóng gói và xử lý thực phẩm.

- I'm a web designer, I work from home.

Tôi là người thiết kế web. Tôi làm việc tại nhà.

- I work in publishing.

Tôi làm việc trong ngành xuất bản.

- I work in an ad agency.

Tôi làm việc cho một công ty quảng cáo.

- I work for Prudential insurance company.

Tôi làm việc cho công ty bảo hiểm Prudential.

- I work with children with disabilities.

Tôi làm việc với trẻ em khuyết tật.

- I work as a journalist.

Tôi là một nhà báo.

- I'm in funiture business.

Tôi ở trong ngành nội thất.

- I'm retired 2 years ago.

Tôi nghỉ hưu 2 năm trước.

- I'm between jobs.

Tôi đang tạm thời thất nghiệp.

- I'm not working at the moment.

Hiện tại tôi không làm việc.

- I'm looking for a job.

Tôi đang tìm việc.

- I'm unemployed.

Tôi đang thất nghiệp.

Cách trẻ lời HUMOROUS (HÀI HƯỚC)

- I wear yoga pants daily and barely leave the house. Cause I'm a web designer.

Tôi mặc quần bó suốt ngày và hầu như không ra khỏi nhà. Vì tôi là một người thiết kế web.

- I spend most of the day looking out the window. That's what a pilot do!

Tôi dành cả ngày nhìn ra ngoài cửa sổ. Đó là việc của một phi công!

- My job is to talk in other people's sleep. To put it in another way, I'm a college professor.

Công việc của tôi là nói trong giấc ngủ của người khác. Nói một cách khác, tôi là một giáo sư đại học.

3. CONVERSATION - ĐOẠN HỘI THOẠI

Chú thích: M - Mark, H - Hannah

M: Where do you work, Hannah?

Chị làm việc đâu vậy, Hannah?

H: I work at Thomas Cook Travel.

Chị làm ở công ty du lịch Thomas Cook.

M: Oh really? What do you do there?

Ồ vậy à? Chị làm gì ở đó?

H: I'm a guide. I take people on tours to countries in South America, like Peru.

Chị là hướng dẫn viên du lịch. Tôi dẫn mọi người đi các chuyến tham quan đến các nước ở Nam Mỹ, như Peru.

M: How interesting!

Nghe thật thú vị!

H: Yes, it's a great job. I love it. And what do you do?

Ừ, đó là công việc rất tuyệt. Chị rất thích nó. Vậy còn em làm gì?

M: I'm a student, and I have a part-time job.

Em đang là sinh viên, và em có một công việc bán thời gian.

H: Oh? Where do you work?

Vậy à? Em làm ở đâu?

M: In a fast food restaurant.

Ở một nhà hàng thức ăn nhanh.

H: Which restaurant?

Nhà hàng nào vậy?

M: Hamburger heaven.

Thiên đường Hamburger.

H: And what do you do there?

Vậy em làm gì ở đó?

M: I take orders.

Em nhận yêu cầu gọi món.

H: Do you like working there?

Em có thích làm việc ở đó không?

M: Yeah, because I get free hamburgers there.

Có chứ, vì em được ăn hamburger miễn phí mà.

Đánh giá bài viết
1 4.063
Tiếng Anh giao tiếp Xem thêm