Mã trường Đại học năm 2019

1 43

Mã trường Đại học - Cao Đẳng năm 2019

VnDoc xin giới thiệu tới bạn đọc Mã trường Đại học năm 2019. Nội dung tài liệu sẽ giúp các bạn nắm rõ thông tin về mã trường Đại học 2019 một cách nhanh và chính xác hơn. Mời các bạn học sinh tham khảo.

TT Mã trường Tên trường
1 ANH Học Viện An Ninh Nhân Dân
2 ANS Đại Học An Ninh Nhân Dân
3 BKA Đại Học Bách Khoa Hà Nội
4 BMU Đại học Buôn Ma Thuột
5 BPH Học Viện Biên Phòng
6 BUV Đại Học Anh Quốc Việt Nam
7 BVH Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Phía Bắc)
8 BVS Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam)
9 BVU Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu
10 CCM Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội
11 CEA Đại học Kinh Tế Nghệ An
12 CSH Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân
13 CSS Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân
14 DAD Đại Học Đông Á
15 DBD Đại Học Bình Dương
16 DBG Đại học Nông Lâm Bắc Giang
17 DBH Đại Học Quốc Tế Bắc Hà
18 DBL Đại Học Bạc Liêu
19 DCA Đại Học Chu Văn An
20 DCD Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
21 DCG Đại Học Gia Định
22 DCH Trường Sĩ Quan Đặc Công
23 DCL Đại Học Cửu Long
24 DCN Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
25 DCQ Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị
26 DCT Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP HCM
27 DCV Đại học Công nghiệp Vinh
28 DDA Đại Học Công Nghệ Đông Á
29 DDB Đại Học Thành Đông
30 DDF Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng
31 DDG Khoa Giáo dục thể chất - Đại học Đà Nẵng
32 DDK Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng
33 DDL Đại Học Điện Lực
34 DDM Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh
35 DDN Đại Học Đại Nam
36 DDP Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum
37 DDQ Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng
38 DDS Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng
39 DDT Đại Học Dân Lập Duy Tân
40 DDU Đại Học Đông Đô
41 DDV Viện nghiên cứu và đào tạo Việt Anh - Đại học Đà Nẵng
42 DDY Khoa Y Dược – Đại Học Đà Nẵng
43 DFA Đại học Tài Chính – Quản Trị Kinh Doanh
44 DHA Đại học Luật - Đại Học Huế
45 DHC Khoa Giáo Dục Thể Chất – Đại Học Huế
46 DHD Khoa Du Lịch – Đại Học Huế
47 DHF Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế
48 DHH Đại Học Hà Hoa Tiên
49 DHK Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế
50 DHL Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế
51 DHN Đại Học Nghệ Thuật – Đại Học Huế
52 DHP Đại Học Dân Lập Hải Phòng
53 DHQ Phân Hiệu Đại Học Huế tại Quảng Trị
54 DHS Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế
55 DHT Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế
56 DHV Đại học Hùng Vương - TPHCM
57 DHY Đại Học Y Dược – Đại Học Huế
58 DKB Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương
59 DKC Đại học Công Nghệ TPHCM
60 DKH Đại Học Dược Hà Nội
61 DKK Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
62 DKQ Đại học Tài Chính Kế Toán
63 DKS Đại học Kiếm Sát Hà Nội
64 DKT Đại Học Hải Dương
65 DKY Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương
66 DLA Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An
67 DLH Đại Học Lạc Hồng
68 DLS Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở phía Nam)
69 DLT Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở Sơn Tây)
70 DLX Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở Hà Nội)
71 DMD Đại học Công nghệ Miền Đông
72 DMS Đại Học Tài Chính Marketing
73 DMT Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
74 DNB Đại Học Hoa Lư
75 DNC Đại học Nam Cần Thơ
76 DNH Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Dân sự
77 DNT Đại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCM
78 DNU Đại Học Đồng Nai
79 DNV Đại Học Nội Vụ
80 DPC Đại Học Phan Châu Trinh
81 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông
82 DPQ Đại Học Phạm Văn Đồng
83 DPT Đại Học Phan Thiết
84 DPX Đại Học Dân Lập Phú Xuân
85 DPY Đại Học Phú Yên
86 DQB Đại Học Quảng Bình
87 DQH Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Dân sự
88 DQK Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội
89 DQN Đại Học Quy Nhơn
90 DQT Đại Học Quang Trung
91 DQU Đại Học Quảng Nam
92 DSD Đại Học Sân Khấu, Điện Ảnh TPHCM
93 DSG Đại Học Công Nghệ Sài Gòn
94 DSK Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng
95 DTA Đại Học Phenikaa
96 DTB Đại Học Thái Bình
97 DTC Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên
98 DTD Đại Học Tây Đô
99 DTE Đại Học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh – Đại Học Thái Nguyên
100 DTF Khoa Ngoại Ngữ – Đại Học Thái Nguyên
101 DTH Đại Học Hoa Sen
102 DTK Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp – Đại Học Thái Nguyên
103 DTL Đại Học Thăng Long
104 DTM ĐH Tài Nguyên môi trường TPHCM
105 DTN Đại Học Nông Lâm – Đại Học Thái Nguyên
106 DTP Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai
107 DTQ Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên
108 DTS Đại Học Sư Phạm – Đại Học Thái Nguyên
109 DTT Đại Học Tôn Đức Thắng
110 DTV Đại Học Lương Thế Vinh
111 DTY Đại Học Y Dược – Đại Học Thái Nguyên
112 DTZ Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên
113 DVB Đại Học Việt Bắc
114 DVD Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa
115 DVH Đại Học Văn Hiến
116 DVL Đại Học Dân Lập Văn Lang
117 DVP Đại Học Trưng Vương
118 DVT Đại Học Trà Vinh
119 DVX Đại Học Công Nghệ Vạn Xuân
120 DYD Đại Học Yersin Đà Lạt
121 DYH Học Viện Quân Y - Hệ Dân sự
122 EIU Đại Học Quốc Tế Miền Đông
123 ETU Đại Học Hòa Bình
124 FBU Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội
125 FPT Đại Học FPT
126 GHA Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở Phía Bắc )
127 GNT Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương
128 GSA Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở Phía Nam)
129 GTA Đại học Công nghệ Giao thông vận tải
130 GTS Đại Học Giao Thông Vận Tải TPHCM
131 HBT Học Viện Báo Chí – Tuyên Truyền
132 HCA Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân
133 HCB Đại Học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân (Phía Bắc)
134 HCH Học Viện Hành Chính Quốc Gia (Phía Bắc)
135 HCN Đại Học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân (Phía Nam)
136 HCP Học Viên Chính Sách và Phát Triển
137 HCS Học Viện Hành Chính Quốc Gia (phía Nam)
138 HDT Đại Học Hồng Đức
139 HEH Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân sự
140 HFH Học Viện Hậu Cần - Hệ Dân sự
141 HGH Trường Sĩ Quan Phòng Hóa
142 HHA Đại Học Hàng Hải
143 HHK Học Viện Hàng Không Việt Nam
144 HHT Đại Học Hà Tĩnh
145 HIU Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng
146 HLU Đại Học Hạ Long
147 HNM Đại học Thủ Đô Hà Nội
148 HPN Học Viện Phụ Nữ Việt Nam
149 HQH Học Viện Hải Quân
150 HQT Học Viện Ngoại Giao
151 HTA Học viện Tòa án
152 HTC Học Viện Tài Chính
153 HTN Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam
154 HUI Đại Học Công Nghiệp TPHCM
155 HVA Học Viện Âm Nhạc Huế
156 HVC Học viện cán bộ TPHCM
157 HVN Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam
158 HVQ Học Viện Quản Lý Giáo Dục
159 HYD Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
160 KCC Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ
161 KCN Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội
162 KGC Trường Sĩ Quan Không Quân - Hệ Cao đẳng
163 KGH Trường Sĩ Quan Không Quân - Hệ Đại học
164 KHA Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
165 KMA Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã
166 KQH Học Viện Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự
167 KSA Đại Học Kinh Tế TPHCM
168 KTA Đại Học Kiến Trúc Hà Nội
169 KTD Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng
170 KTS Đại Học Kiến Trúc TPHCM
171 LAH Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại học Trần Quốc Tuấn
172 LBH Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 - Đại học Nguyễn Huệ
173 LBS Đại học Nguyễn Huệ
174 LCH Trường Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị
175 LCS Trường Sĩ quan Chính trị (hệ dân sự)
176 LDA Đại Học Công Đoàn
177 LNH Đại Học Lâm Nghiệp (Cơ sở 1)
178 LNS Đại Học Lâm Nghiệp (Cơ sở 2)
179 LPH Đại Học Luật Hà Nội
180 LPS Đại Học Luật TPHCM
181 MBS Đại Học Mở TPHCM
182 MCA Đại Học Mỹ Thuật Công Nghiệp Á Châu
183 MDA Đại Học Mỏ Địa Chất
184 MHN Viện Đại Học Mở Hà Nội
185 MTC Đại Học Mỹ Thuật Công Nghiệp
186 MTH Đại Học Mỹ Thuật Việt Nam
187 MTS Đại Học Mỹ Thuật TPHCM
188 MTU Đại Học Xây Dựng Miền Tây
189 NHB Học Viện Ngân Hàng Phân Viện Bắc Ninh
190 NHF Đại Học Hà Nội
191 NHH Học Viện Ngân Hàng
192 NHP Học Viên Ngân Hàng (Phân Viện Phú Yên)
193 NHS Đại Học Ngân Hàng TPHCM
194 NLG Phân hiệu Đại học Nông Lâm TP. HCM tại Gia Lai
195 NLN Phân hiệu Đại học Nông Lâm TP. HCM tại Ninh Thuận
196 NLS Đại Học Nông Lâm TPHCM
197 NQH Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân sự
198 NTH Đại Học Ngoại Thương (Cơ sở phía Bắc)
199 NTS Đại Học Ngoại Thương (phía Nam)
200 NTT Đại Học Nguyễn Tất Thành
201 NTU Đại Học Nguyễn Trãi
202 NVH Học Viện Âm Nhạc Quốc Gia Việt Nam
203 NVS Nhạc Viện TPHCM
204 PBH Trường Sĩ Quan Pháo Binh
205 PCH Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy (Phía Bắc )
206 PCH1 Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy (Hệ Dân sự Phía Bắc)
207 PCS Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy (phía Nam)
208 PCS1 Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy (Hệ Dân sự Phía Nam)
209 PKH Học Viện Phòng Không – Không Quân
210 PVU Đại Học Dầu Khí Việt Nam
211 QHD Khoa Quản Trị Kinh Doanh - ĐH Quốc gia Hà Nội
212 QHE Đại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà Nội
213 QHF Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội
214 QHI Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội
215 QHL Khoa Luật – Đại Học Quốc Gia Hà Nội
216 QHQ Khoa Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia Hà Nội
217 QHS Đại Học Giáo Dục - Đại học Quốc Gia Hà Nội
218 QHT Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia Hà Nội
219 QHX Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội
220 QHY Khoa Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội
221 QSB Đại Học Bách Khoa – Đại Học Quốc Gia TPHCM
222 QSC Đại Học Công Nghệ Thông Tin – Đại Học Quốc Gia TPHCM
223 QSK Đại học Kinh Tế – Luật – Đại Học Quốc Gia TPHCM
224 QSQ Đại Học Quốc Tế – Đại Học Quốc Gia TPHCM
225 QST Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM
226 QSX Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia TPHCM
227 QSY Khoa Y - Đại học Quốc Gia TPHCM
228 RHM Đại Học Răng – Hàm – Mặt
229 RMU Đại Học Quốc Tế RMIT Việt Nam
230 SDU Đại học Sao Đỏ
231 SGD Đại Học Sài Gòn
232 SKD Đại Học Sân Khấu Điện Ảnh
233 SKH Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
234 SKN Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
235 SKV Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh
236 SNH Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Quân sự - Đại học Ngô Quyền
237 SP2 Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2
238 SPD Đại Học Đồng Tháp
239 SPH Đại Học Sư Phạm Hà Nội
240 SPK Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM
241 SPS Đại Học Sư Phạm TPHCM
242 STS Đại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao TPHCM
243 TAG Đại Học An Giang
244 TBD Đại Học Thái Bình Dương
245 TCT Đại Học Cần Thơ
246 TCU Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Dân Sự - Đại Học Thông Tin Liên Lạc
247 TDB Đại Học Thể Dục Thể Thao Bắc Ninh
248 TDD Đại học Thành Đô
249 TDH Đại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao Hà Nội
250 TDL Đại Học Đà Lạt
251 TDM Đại học Thủ Dầu Một
252 TDS Đại Học Thể Dục Thể Thao TPHCM
253 TDV Đại Học Vinh
254 TGH Trường Sĩ Quan Tăng – Thiết Giáp
255 THP Đại Học Hải Phòng
256 THU Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam
257 THV Đại Học Hùng Vương
258 TKG Đại học Kiên Giang
259 TLA Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 1)
260 TLS Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2)
261 TMA Đại Học Thương Mại
262 TQU Đại học Tân Trào
263 TSN Đại Học Nha Trang
264 TTB Đại Học Tây Bắc
265 TTD Đại Học Thể Dục Thể Thao Đà Nẵng
266 TTG Đại Học Tiền Giang
267 TTH Trường Sĩ Quan Thông Tin - Hệ Quân sự - Đại Học Thông Tin Liên Lạc
268 TTN Đại Học Tây Nguyên
269 TTQ Đại Học Quốc Tế Sài Gòn
270 TTU ĐH Tân Tạo
271 TYS Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
272 UEF Đại Học Kinh Tế -Tài Chính TPHCM
273 UKB Đại Học Kinh Bắc
274 UKH Đại học Khánh Hòa
275 VGU Đại Học Việt Đức
276 VHD Đại Học Công Nghiệp Việt Hung
277 VHH Đại Học Văn Hóa Hà Nội
278 VHS Đại Học Văn Hóa TPHCM
279 VLU Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long
280 VPH Trường Sĩ Quan Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Quân sự - Đại Học Trần Đại Nghĩa
281 VTT Đại Học Võ Trường Toản
282 VUI Đại Học Công Nghiệp Việt Trì
283 XDA Đại Học Xây Dựng Hà Nội
284 XDT Đại Học Xây Dựng Miền Trung
285 YCT Đại Học Y Dược Cần Thơ
286 YDD Đại Học Điều Dưỡng Nam Định
287 YDN Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng
288 YDS Đại Học Y Dược TPHCM
289 YHB Đại Học Y Hà Nội
290 YHT Phân hiệu Đại học Y Hà Nội tại Thanh Hóa
291 YKV Đại Học Y Khoa Vinh
292 YPB Đại Học Y Dược Hải Phòng
293 YQH Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự
294 YTB Đại Học Y Dược Thái Bình
295 YTC Đại Học Y Tế Công Cộng
296 ZCH Trường Sĩ Quan Công Binh - Hệ Dân sự - Đại học Ngô Quyền
297 ZNH Đại Học Văn Hóa – Nghệ Thuật Quân Đội
298 ZPH Trường Sĩ Quan Kĩ Thuật Quân Sự - Hệ Dân sự - Đại Học Trần Đại Nghĩa
299 AD1 Cao Đẳng An Ninh Nhân Dân 1
300 AD2 Cao Đẳng An Ninh Nhân Dân 2
301 C05 Cao Đẳng Sư Phạm Hà Giang
302 C06 Cao Đẳng Sư Phạm Cao Bằng
303 C08 Cao Đẳng Sư Phạm Lào Cai
304 C09 Cao Đẳng Sư Phạm Tuyên Quang
305 C10 Cao Đẳng Sư Phạm Lạng Sơn
306 C11 Cao Đẳng Cộng Đồng Bắc Kạn
307 C12 Cao Đẳng Sư Phạm Thái Nguyên
308 C13 Cao Đẳng Sư Phạm Yên Bái
309 C14 Cao Đẳng Sơn La
310 C16 Cao Đẳng Sư Phạm Vĩnh Phúc
311 C17 Cao Đẳng Sư Phạm Quảng Ninh
312 C18 Cao Đẳng Sư Phạm Ngô Gia Tự Bắc Giang
313 C19 Cao Đẳng Sư Phạm Bắc Ninh
314 C20 Cao Đẳng Sư Phạm Hà Tây
315 C21 Cao Đẳng Hải Dương
316 C22 Cao Đẳng Sư Phạm Hưng Yên
317 C23 Cao Đẳng Sư Phạm Hòa Bình
318 C24 Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nam
319 C25 Cao Đẳng Sư Phạm Nam Định
320 C26 Cao Đẳng Sư Phạm Thái Bình
321 C29 Cao Đẳng Sư Phạm Nghệ An
322 C32 Cao Đẳng Sư Phạm Quảng Trị
323 C33 Cao Đẳng Sư Phạm Thừa Thiên Huế
324 C36 Cao Đẳng Sư Phạm Kon Tum
325 C37 Cao Đẳng Bình Định
326 C38 Cao Đẳng Sư Phạm Gia Lai
327 C40 Cao Đẳng Sư Phạm Đăk Lăk
328 C41 Cao Đẳng Sư Phạm Nha Trang
329 C42 Cao Đẳng Sư Phạm Đà Lạt
330 C43 Cao Đẳng Sư Phạm Bình Phước
331 C45 Cao Đẳng Sư Phạm Ninh Thuận
332 C46 Cao Đẳng Sư Phạm Tây Ninh
333 C47 Cao Đẳng Cộng Đồng Bình Thuận
334 C49 Cao Đẳng Sư Phạm Long An
335 C52 Cao Đẳng Sư Phạm Bà Rịa – Vũng Tàu
336 C54 Cao Đẳng Sư Phạm Kiên Giang
337 C55 Cao Đẳng Cần Thơ
338 C56 Cao Đẳng Bến Tre
339 C57 Cao Đẳng Sư Phạm Vĩnh Long
340 C59 Cao Đẳng Sư Phạm Sóc Trăng
341 C61 Cao Đẳng Sư Phạm Cà Mau
342 C62 Cao Đẳng Sư Phạm Điện Biên
343 CBC Cao Đẳng Bán Công Công Nghệ và Quản Trị Doanh Nghiệp
344 CBK Cao Đẳng Bách Khoa Hưng Yên
345 CBL Cao Đẳng Công Nghệ Và Kinh Tế Bảo Lộc
346 CBM Cao Đẳng Y Tế Bạch Mai
347 CBT Cao Đẳng Công Nghệ và Thương Mại Hà Nội
348 CBV Cao Đẳng Bách Việt
349 CBY Cao Đẳng Y Tế Bình Dương
350 CCA Cao Đẳng Công Nghiệp Hóa Chất
351 CCB Cao Đẳng Công Nghiệp Thái Nguyên
352 CCC Cao Đẳng Công Nghiệp Cẩm Phả
353 CCE Cao Đẳng Kỹ Thuật Công Nghiệp
354 CCH Cao Đẳng Công Nghiệp Huế
355 CCI Cao Đẳng Công Nghiệp In
356 CCK Cao Đẳng Kinh Tế Công Nghiệp Hà Nội
357 CCO Cao Đẳng Công Nghệ Thủ Đức
358 CCP Cao Đẳng Công Nghiệp Tuy Hòa
359 CCQ Cao Đẳng Kỹ Thuật Công Nghiệp Quảng Ngãi
360 CCS Cao Đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Vinatex TPHCM
361 CCV Cao Đẳng Công Nghiệp Việt Đức
362 CCX Cao Đẳng Công Nghiệp và Xây Dựng
363 CCY Cao Đẳng Công Nghiệp Hưng Yên
364 CCZ Cao Đẳng Công Nghệ và Kinh Doanh Việt Tiến
365 CD1 Cao Đẳng Cảnh Sát Nhân Dân 1
366 CD2 Cao đẳng Cảnh sát Nhân dân II
367 CDA Cao Đẳng Tư Thục Đức Trí
368 CDB Cao Đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Điện Biên
369 CDC Cao đẳng Công Nghệ Thông Tin TPHCM
370 CDD Cao Đẳng Dân Lập Kinh Tế Kỹ Thuật Đông Du Đà Nẵng
371 CDE Cao Đẳng Điện Lực TPHCM
372 CDH Cao Đẳng Du Lịch Hà Nội
373 CDK Cao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật và Du Lịch Nha Trang
374 CDN Cao Đẳng Mỹ Thuật Trang Trí Đồng Nai
375 CDP Cao Đẳng Nông Lâm Đông Bắc
376 CDQ Cao Đẳng Công Kỹ Nghệ Đông Á
377 CDS Cao Đẳng Công Nghệ và Quản Trị Sonadezi
378 CDT Cao Đẳng Xây Dựng Công Trình Đô Thị
379 CDT0131 Cao Đẳng Truyền Hình
380 CDU Cao Đẳng Dược Phú Thọ
381 CDV Cao Đẳng Viễn Đông
382 CDY Cao Đẳng Y Tế Điện Biên
383 CEC Cao Đẳng Kinh Tế – Kỹ Thuật Cần Thơ
384 CEM Cao Đẳng Công Nghệ Kinh Tế Và Thủy Lợi Miền Trung
385 CEN Cao Đẳng Cơ Điện Và Nông Nghiệp Nam Bộ
386 CEO Cao Đẳng Đại Việt
387 CEP Cao Đẳng Kinh Tế TPHCM
388 CES Cao Đẳng Công Thương TPHCM
389 CET Cao Đẳng Kinh Tế-Công Nghệ TPHCM
390 CGD Cao Đẳng Giao Thông Vận Tải II
391 CGN Cao Đẳng Giao Thông Vận Tải Miền Trung
392 CGS Cao Đẳng Giao Thông Vận Tải 3
393 CGT Cao Đẳng Giao Thông Vận Tải TPHCM
394 CHH Cao Đẳng Hàng Hải I
395 CHK Cao Đẳng Công Nghệ Và Kinh Tế Hà Nội
396 CHN Cao Đẳng Cộng Đồng Hà Nội
397 CHV Cao Đẳng Công Nghệ Thông Tin Hữu Nghị Việt Hàn
398 CHY Cao Đẳng Y Tế Hưng Yên
399 CKA Cao Đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Vĩnh Phúc
400 CKB Cao Đẳng Bách Khoa Đà Nẵng
401 CKC Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng
402 CKD Cao Đẳng Kinh Tế Đối Ngoại
403 CKG Cao Đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Kiên Giang
404 CKK Cao Đẳng Kinh Tế – Kế Hoạch Đà Nẵng
405 CKL Cao Đẳng Cơ Khí Luyện Kim
406 CKM Cao Đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Miền Nam
407 CKN Cao Đẳng Kinh Tế – Kỹ Thuật Hà Nội
408 CKO Cao Đẳng Kinh Tế- Kỹ Thuật Kon Tum
409 CKP Cao Đẳng Kỹ Thuật Lý Tự Trọng TPHCM
410 CKQ Cao Đẳng Kinh Tế – Kỹ Thuật Quảng Nam
411 CKS Cao Đẳng Du Lịch và Thương Mại
412 CKT Cao Đẳng Kinh Tế – Tài Chính Thái Nguyên
413 CKV Cao Đẳng Kinh Tế – Tài Chính Vĩnh Long
414 CKZ Cao Đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Lâm Đồng
415 CLA Cao Đẳng Cộng Đồng Lào Cai
416 CLC Cao Đẳng Cộng Đồng Lai Châu
417 CLD Cao Đẳng Điện Lực Miền Trung
418 CLH Cao Đẳng Điện Tử - Điện Lạnh Hà Nội
419 CLT Cao Đẳng Lương Thực Thực Phẩm
420 CLV Cao Đẳng Lạc Việt
421 CLY Cao Đẳng Y Tế Lâm Đồng
422 CM1 Cao Đẳng Sư Phạm Trung Ương
423 CM2 Cao Đẳng Sư Phạm TW Nha Trang
424 CM3 Cao Đẳng Sư Phạm Trung Ương TPHCM
425 CMD Cao Đẳng Thương Mại Và Du Lịch Hà Nội
426 CMH Cao Đẳng Múa Việt Nam
427 CMM Cao Đẳng Tài Nguyên và Môi Trường Miền Trung
428 CMS Cao Đẳng Thương Mại
429 CMT Cao Đẳng Công Nghệ Và Môi Trường
430 CMY Cao Đẳng Y Tế Cà Mau
431 CNA Cao Đẳng Hoan Châu
432 CNB Cao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật Thái Bình
433 CNC Cao Đẳng Ngoại Ngữ – Công Nghệ Việt Nhật
434 CND Cao Đẳng Công Nghiệp Nam Định
435 CNH Cao Đẳng Công Nghệ Hà Nội
436 CNN Cao Đẳng Nông Nghiệp Nam Bộ
437 CNP Cao Đẳng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Bắc Bộ
438 CNT Cao Đẳng Nghệ Thuật Hà Nội
439 CNV Cao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật Việt Bắc
440 CNY Cao Đẳng Y Tế Ninh Bình
441 COT Cao Đẳng Công Nghệ Và Kỹ Thuật Ô Tô
442 CPD Cao Đẳng Phương Đông -Quảng Nam
443 CPL Cao Đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật TP HCM
444 CPN Cao Đẳng Phương Đông – Đà Nẵng
445 CPP Cao Đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Phú Thọ
446 CPS Cao Đẳng Phát Thanh Truyền Hình II
447 CPT Cao Đẳng Phát Thanh Truyền Hình I
448 CPY Cao Đẳng Công Nghiệp Phúc Yên
449 CSA Cao Đẳng Asean
450 CSB Cao Đẳng Thủy Sản
451 CSC Cao Đẳng Công Nghiệp Cao Su
452 CSG Cao Đẳng Đại Việt Sài Gòn
453 CST Cao Đẳng Cộng Đồng Sóc Trăng
454 CTE Cao Đẳng Thống Kê
455 CTH Cao Đẳng Kinh Tế – Kỹ Thuật Thương Mại
456 CTL Cao Đẳng Thủy Lợi Bắc Bộ
457 CTM Cao Đẳng Thương Mại và Du Lịch
458 CTO Cao Đẳng Thể Dục Thể Thao Thanh Hóa
459 CTP Cao Đẳng Công Nghiệp Thực Phẩm
460 CTS Cao Đẳng Tài Chính Hải Quan
461 CTW Cao Đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật Trung Ương
462 CVB Cao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật Tây Bắc
463 CVD Cao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật và Du Lịch Hạ Long
464 CVH Cao đẳng Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Nguyễn Du
465 CVL Cao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật Đăk Lăk
466 CVN Cao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật TPHCM
467 CVS Cao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật và Du Lịch Sài Gòn
468 CVT Cao Đẳng Công Nghệ Viettronics
469 CVV Cao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật Nghệ An
470 CVX Cao Đẳng Kỹ Thuật-Công Nghệ Vạn Xuân
471 CVY Cao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật Du Lịch Yên Bái
472 CXD Cao Đẳng Công Nghệ và Kinh Tế Công Nghiệp
473 CXH Cao Đẳng Xây Dựng Số 1
474 CXN Cao Đẳng Xây Dựng Nam Định
475 CXS Cao Đẳng Xây Dựng Số 2
476 CYA Cao Đẳng Y Tế Đồng Tháp
477 CYB Cao Đẳng Y Tế Bạc Liêu
478 CYC Cao Đẳng Y Tế Cần Thơ
479 CYD Cao Đẳng Y Tế Đồng Nai
480 CYE Cao Đẳng Y Tế Thái Bình
481 CYF Cao Đẳng Y Tế Hải Phòng
482 CYG Cao Đẳng Y Tế Kiên Giang
483 CYH Cao Đẳng Y Tế Hà Nam
484 CYI Cao Đẳng Y Tế Thái Nguyên
485 CYK Cao Đẳng Y Tế Khánh Hòa
486 CYL Cao Đẳng Y Tế Lạng Sơn
487 CYM Cao Đẳng Y Tế Hà Đông
488 CYN Cao Đẳng Y Tế Hà Tĩnh
489 CYP Cao Đẳng Y Tế Phú Thọ
490 CYQ Cao Đẳng Y Tế Quảng Ninh
491 CYR Cao Đẳng Y Tế Bình Định
492 CYS Cao Đẳng Dược Trung Ương
493 CYT Cao Đẳng Y Tế Thanh Hóa
494 CYU Cao Đẳng Y Tế Quảng Nam
495 CYV Cao Đẳng Y Tế Tiền Giang
496 CYX Cao Đẳng Y Tế Bình Thuận
497 CYY Cao Đẳng Y Tế Huế
498 CYZ Cao Đẳng Y Tế Hà Nội
499 D03 Cao Đẳng Cộng Đồng Hải Phòng
500 D20 Cao Đẳng Cộng Đồng Hà Tây
501 D50 Cao Đẳng Cộng Đồng Đồng Tháp
502 D54 Cao Đẳng Cộng Đồng Kiên Giang
503 D57 Cao Đẳng Cộng Đồng Vĩnh Long
504 D61 Cao Đẳng Cộng Đồng Cà Mau
505 D64 Cao Đẳng Cộng Đồng Hậu Giang
506 DDC Khoa Công Nghệ – Đại Học Đà Nẵng
507 DDI Khoa Công Nghệ Thông Tin và truyền thông – Đại Học Đà Nẵng
508 DTU Cao Đẳng Kinh Tế – Kỹ Thuật – Đại Học Thái Nguyên
509 QPH Cao Đẳng Công Nghiệp Quốc Phòng
510 YSL Cao Đẳng Y Tế Sơn La
511 YTV Cao Đẳng Y Tế Trà Vinh
 

Mời các bạn tham khảo thêm các bài viết dưới đây của chúng tôi:

Đánh giá bài viết
1 43
Thông tin Trường Đại học, Học viện, CĐ Xem thêm