Một số cấu trúc và từ vựng về y tế, sức khỏe

3 1.449

Một số cấu trúc và từ vựng về y tế, sức khỏe

Trong bài học ngày hôm nay, VnDoc xin giới thiệu tới bạn một số cấu trúc và từ vựng tiếng Anh về y tế, sức khỏe. Sau đây mời các bạn cùng VnDoc tìm hiểu để cùng cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh nơi công cộng của mình nhé!

105 căn bệnh thông dụng trong tiếng Anh

92 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y Dược

Từ vựng tiếng Anh về bệnh và các vấn đề sức khỏe

Cấu trúc và từ vựng tiếng Anh về y tế

Cách bạn nói bạn đang ốm, mệt mỏi:

  • I'm ill.
  • I feel really rough.
  • I'm shattered (Nghĩa là bạn đang rất mệt mỏi và kiệt sức)
  • I'm on my last legs (Mô tả sự mệt mỏi rất nhiều, đặc biệt là sau khi bạn vận động, làm việc hay lao động quá sức. Nó cũng có nghĩa là một người nào đó đang rất gần cái chết - 'the old man is on his last leg').
  • I feel / look poorly / peaky / rough / bloody awful.
  • I feel / look like death warmed up (nhìn rất ốm yếu hoặc vẻ ngoài rất mệt mỏi - Poor thing! She looks like death warmed up)

Nếu bạn vẫn ổn, bạn có thể nói như sau:

  • I am alive and kicking (vẫn ổn, khỏe mạnh hoặc thành công - Don't worry about your grandfather; he is alive and kicking)
  • I feel good (được dùng để nói về trạng thái cảm xúc)
  • I feel great / well
  • He is a picture of (good) health (vẫn đang ở trong trạng thái khỏe mạnh - The doctor told him that he is a picture of good health)
  • She is hale and hearty (giữ được sức khỏe rất tốt - In spite of her old age, she looks hale and hearty)

Khi sức khỏe đang có vấn đề:

  • I have a headache / toothache / backache / stomachache / earache...
  • I have a pain in my back / tooth / head...
  • I have a broken / sprained / twist an ankle / wrist.
  • I have a flu / cold / runny nose / fever / high temperature / sore throat
  • I feel sick. I'm feeling nauseous.
  • I have a bruise / cut / graze / wound.

Lời khuyên cho sức khỏe:

  • Exercise regularly.
  • Eat healthy food.
  • Brush your teeth regularly.
  • Sleep early (= don't stay up late!)
  • Have regular medical check up.
  • Relax.
  • Go on a diet.

Medicines:

  • eye drops (thuốc nhỏ mắt)
  • cream (kem bôi)
  • syringe (ốm tiêm)
  • syrup (si rô)
  • bandage (băng gạc)
  • dose (of medicine) (liều (thuốc))
  • drugs (thuốc)
  • shot / injection (tiêm thuốc)
  • medicine (take medicine)
  • pain-killer (thuốc giảm đau)
  • pill (viên thuốc)
  • plaster (thạch cao, băng thạch cao)
  • tablet (viên thuốc nén)
  • tranquilizer (thuốc an thần)

Treatment:

  • check-up (kiểm tra toàn bộ sức khỏe)
  • diagnosis (chẩn đoán)
  • operation / surgery (phẫu thuật)
  • prescription (kê đơn)

People:

  • ophthalmologist (bác sĩ nhãn khoa)
  • dentist (bác sĩ nha khoa)
  • doctor / physician (bác sĩ)
  • general practitioner (GP) (bác sĩ gia đình)
  • midwife (bà đỡ)
  • nurse (y tá)
  • patient (bệnh nhân)
  • specialist (chuyên gia)
  • surgeon (bác sĩ phẫu thuật)

Trên đây là một số cấu trúc và từ vựng cơ bản về chủ đề sức khỏe VnDoc sưu tầm và tổng hợp nhằm giúp các bạn cải thiện vốn từ và kỹ năng giao tiếp của mình. Hy vọng bài viết này sẽ mang lại những kiến thức hữu ích dành cho bạn.

VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Đánh giá bài viết
3 1.449
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm