Những biển báo tiếng Anh thường gặp ở sân bay

1 955

Những biển báo tiếng Anh thường gặp ở sân bay

Các biển báo ở sân bay đều ghi rất rõ bằng hai thứ tiếng: tiếng địa phương và tiếng Anh. Với những ai lần đầu đi máy bay hẳn sẽ gặp không ít khó khăn với một loạt các biển hiệu lạ lẫm, chỉ cần sai sót một chút về thông tin là bạn có thể bỏ lỡ một chuyến bay, nhất là trong những chuyến bay đi nước ngoài. Vậy trước khi ra nước ngoài, hãy cùng VnDoc.com ghi nhớ những biển báo tiếng anh ngành du lich thường gặp sau đây nếu không muốn "lạc lối ở sân bay" các bạn nhé!

33 mẫu câu nhận xét bằng tiếng Anh

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp Doanh nghiệp

Tiếng Anh giao tiếp cơ bản tại sân bay

Những biển báo tiếng Anh thường gặp ở sân bay

CÁC KHU VỰC Ở SÂN BAY

Arrivals: Khu đến (khu vực mà hành khách từ nơi khác bay đến sẽ đi ra)

Departures: Khu đi (khu vực mà hành khách làm thủ tục để đi máy bay đến nơi khác)

Domestic departures: Các chuyến bay trong nước

Domestic terminal: Ga/bến trong nước

International terminal: Ga/bến quốc tế

International departures: Các chuyến bay đi quốc tế

Luggage storage: giữ hộ hành lý (trong trường hợp bạn ra sân bay sớm, chưa đến giờ check-in và muốn rảnh tay để đi ăn uống mua sắm thì có thể gửi hành lý tại đây, thông thường sẽ tính phí)

Passenger services counter: Dịch vụ trợ giúp hành khách

Baggage Claim: Băng chuyền nơi nhận hành lý ký gửi

Lost and Found: Quầy tìm/trả hành lý thất lạc

Information: Quầy thông tin

Currency exchange counter: Quầy thu đổi ngoại tệ

Check-in counter: quầy làm thủ tục lên máy bay

Restroom/ Toilet: Nhà vệ sinh

Departure lounge: Phòng chờ lên máy bay

Duty-free shop: Gian hàng miễn thuế

Food court: Khu ăn uống

Arrivals board: Bảng giờ đến

Departures board: Bảng giờ đi

Gate: Cổng

Security: An ninh

Security check/control: Kiểm tra an ninh

Passport control: Kiểm tra hộ chiếu

Customs control: Kiểm tra hải quan

Transfers: Quá cảnh

Connectiing Flights: Các chuyến bay chuyển tiếp

BẢNG THÔNG TIN CHUYẾN BAY

Trên bảng thông tin chuyến bay (Arrivals board/ Departures board) xuất hiện ở sân bay sẽ có các từ sau:

Destination: Nơi đến

Flight No: số hiệu chuyến bay

Time: Thời gian

Remark: ghi chú

Check-in open: Bắt đầu làm thủ tục

Boarding: Đang cho hành khách lên máy bay

Delayed: Bị hoãn

Cancelled: Bị hủy

Gate closing: Đang đóng cổng

Departed: Đã xuất phát

Gate closed: Đã đóng cổng

QUẦY THỦ TỤC CHECK-IN

Passport: hộ chiếu

Visa: thị thực

Air ticket: Vé máy bay

Boarding pass: Thẻ lên máy bay

Baggage: hành lý ký gửi nói chung (gồm một hay nhiều suitcases)

Suitcase: va li hành lý

Carry-on bag: hành lý xách tay

Gate: cổng ra máy bay

Seat: ghế ngồi trên máy bay

Lounge: phòng chờ

QUẦY THỦ TỤC HẢI QUAN

Customs: Hải quan

Security check: Kiểm tra an ninh

Immigration: Thủ tục nhập cảnh

Customs officer: Cán bộ Hải Quan.

Customs declaration form: tờ khai hải quan

Metal detector: máy phát hiện kim loại

X-ray machine/X-ray screener: máy tia X (nhìn bên trong hành lý)

Hi vọng những thông tin hữu ích về biển báo tiếng Anh thường gặp ở sân bay hôm nay sẽ phần nào giúp các bạn có một chuyến bay an toàn và thuận lợi!

Đánh giá bài viết
1 955

Video đang được xem nhiều

Từ vựng tiếng Anh Xem thêm