Những thuật ngữ cần biết khi chơi Pokemon Go

4 487

Những thuật ngữ cần biết khi chơi Pokemon Go

Cơn sốt Pokemon Go đang nóng hơn bao giờ hết. Ngay khi Pokemon Go chào làng game trên toàn thế giới, cộng đồng mạng tạo thành cơn bão bắt Pokemon và lan tỏa với tốc độ chóng mặt. Game hoàn toàn mới, nên bài này sẽ giải thích cho bạn thuật ngữ trong game mà những chiêu trò bạn phải biết trước khi đắm mình vào thế giới Pokemon Go.

Hướng dẫn chơi Pokémon GO

Cách đổi vùng Quốc gia tài khoản App Store trên iPhone

Các game thủ đua nhau tải game về smartphone và nhanh chóng gia nhập dòng người tham gia bắt Pokémon. Và ai cũng muốn nuôi nhốt cho mình thật nhiều chiến binh Pokémon, để tham gia cuộc chiến cân tài cân sức với những đối thủ khác. Vì thế, những thuật ngữ quan trọng trong game là điều mà bạn cần chú ý. Nắm bắt rõ các thuật ngữ sẽ giúp bạn có thể trở thành tay bắt thú Pokémon cừ khôi.

Battle: Tại phòng Gym của đối thủ, bạn có thể chiến đấu với đội Pokemon của đối thủ để chiếm lấy phòng Gym đó. Mỗi khi tiêu diệt được 1 Pokemon trong đội của đối thủ sẽ làm giảm uy tín cũng như lvl của phòng Gym. Uy tín về 0 bạn sẽ chiếm được phòng Gym đó.

Combat Power (CP): Sức mạnh của mỗi Pokemon, Pokemon nào có CP càng cao thì khả năng chiến đấu của nó càng lớn.

Những thuật ngữ cần biết khi chơi Pokemon Go

Defender Bonus: Là phần thưởng nhận được hàng ngày khi bạn đang bảo vệ 1 khu vực Gym. Nhận ở Shop. Phần thưởng bao gồm: Poke Coin và Stardust.

Eggs: Trứng Pokemon có thể tìm thấy ở PokeStops, khi đặt trứng vào lồng ấp và đi đến khu vực chỉ định, trứng sẽ nở thành Pokemon.

Những thuật ngữ cần biết khi chơi Pokemon Go

Evolution: Tiến hóa là quá trình sử dụng kẹo để thay đổi 1 Pokemon trở thành dạng tiếp theo trong loài Pokemon đó.

Candy: Kẹo. Có thể nhận được kẹo bằng cách bắt Pokemon, nở trứng và chuyển giao Pokemon cho giáo sư.

Experience Points (XP): Điểm kinh nghiệm đo sự tiến bộ của mỗi huấn luyện viên. Tăng đủ XP sẽ đạt được cấp độ cao hơn.

Fainted Pokemon: Một Pokemon ngất đi khi chỉ số máu (HP) của nó tụt xuống 0. Pokemon có HP bằng 0 phải được hồi sinh bằng các item như: Rivive hoặc Max Rivive.

Gyms: Là khu vực bạn có thể chiến đấu với các đội đối thủ hoặc huấn luyện Pokemon của mình. Nếu bạn chiếm được 1 phòng Gym, đó là phòng Gym thân thiện, nếu không, đó là phòng Gym đối thủ. Các phòng Gym chưa thuộc sở hữu của ai được gọi là Phòng Gym mở.

Hit Points (HP): Sức khỏe của 1 Pokemon được xác định bằng chỉ số HP. Khi chỉ số HP = 0. Pokemon sẽ bị ngất.

Incense: "Thả thính" để thu hút các Pokemon hoang dã gần vị trí của bạn.

Incubator: Máy ấp trứng, dùng để ấp trứng Pokemon.

Lure Module: Sử dụng để thu hút các Pokemon về một PokeStops trong 1 khoảng thời gian nhất định.

Lucky Egg: Trứng may mắn, nhận được gấp đôi lượng XP trong thời gian nhất định.

Medals: Phần thưởng mỗi khi bạn hoàn thành một thành tựu của game.

Pokeballs: Vật dụng để thu phục các Pokemon hoang dã trong tự nhiên. Great Balls, Ultra Balls và Master Balls là các cấp độ cao hơn, tăng khả năng bắt Pokemon.

Những thuật ngữ cần biết khi chơi Pokemon Go

PokeCoins: Đơn vị tiền tệ trong thế giới Pokemon, có thể dùng để đổi các vật phẩm trong Shop.

Pokedex: Bách khoa toàn thư về các loại Pokemon.

PokeStops: Khu vực bạn có thể nhận được các vật phẩm hỗ trợ. Pokestops thường ở những khu vực như quảng trường, những khu vực có kiến trúc đặc biệt... Khi đến đủ gần PokeStops, trên màn hình sẽ hiện ra biểu tượng màu xanh hình vuông và bạn có thể bắt đầu nhận các vật phẩm.

Những thuật ngữ cần biết khi chơi Pokemon Go

Potion: Có rất nhiều loại Potion. Sử dụng chúng để khôi phục HP cho Pokemon.

Power Up: Sử dụng Candy và Stardust, huấn luyện viên có thể gia tăng sức mạnh của Pokemon (HP và CP).

Prestige: Là điểm uy tín của 1 phòng Gym. Có được bằng cách cho Pokemon tập tại phòng Gym. Tăng điểm Prestige để lên cấp độ Gyms.

Razz Berry: Sử dụng để cho Pokemon hoang dã ăn trong lúc bắt chúng, khiến cho việc bắt trở nên dễ dàng hơn.

Stardust: Có được qua việc bắt Pokemon, ấp trứng hoặc kiếm điểm Defender Bonus. Dùng để Power up Pokemon.

Những thuật ngữ cần biết khi chơi Pokemon Go

Training: Ở các phòng Gym thân thiện, huấn luyện viên có thể huấn luyện Pokemon bằng cách cho thi đấu với Pokemon của các HLV khác. Giúp tăng XP và Prestige của Phòng Gym.

Trainer: Chúng ta, tất cả những người chơi Pokemon Go.

Wild Pokemon: Pokemon hoang dã, chưa được thuần phục.

Cách nâng cấp Pokémon Go

Thu thập Pokémon:

Ngay khi tham gia trò chơi, chúng ta sẽ chọn hình tượng huấn luận viên cho mình. Sau khi hoàn thành quá trình tạo hình nhân vật, hệ thống sẽ hiển thị Pokémon đầu tiên của bạn trên bản đồ. Việc cần làm bây giờ đó là, khi thấy một con Pokémon ở bất cứ đâu bạn hãy ném quả bóng về phía Pokémon càng nhanh, càng chính xác càng tốt. Khi đã có cho mình lượng Pokémon kha khá, chúng ta có thể đi nghênh chiến với nhiều đối thủ khác.

Những thuật ngữ cần biết khi chơi Pokemon Go

Sẽ có một vòng tròn màu đỏ báo hiệu xung quanh Pokémon. Bên trong vòng tròn màu đó là một vòng tròn màu xanh nhỏ hơn. Ném Pokéball vào vòng tròn màu xanh, bạn sẽ nhận được XP là điểm kinh nghiệm. Bắt được Pokémon, chúng ta sẽ nhận được Candy và Stardust dùng để tăng sức mạnh cho Pokémon. Candy có thể dùng để tiến hóa Pokémon.

Điểm kinh nghiệm và cấp độ

Bước đầu tiên khi tham gia trận chiến Pokémon Go, bạn sẽ ở cấp độ 1. Sau khi đi lòng vòng và bắt Pokémon càng nhiều càng tốt, bạn sẽ nhận được XP để thăng cấp. Hoặc đến Pokéstops cũng làm tăng điểm XP của bạn.

XP cũng sẽ được chia ra thành nhiều điểm dựa vào các hoạt động của bạn trong Pokémon Go:

Những thuật ngữ cần biết khi chơi Pokemon Go

  • 100 XP cho bất cứ Pokémon nào bạn bắt được.
  • 500 XP nếu bắt được một Pokémon mới.
  • 10 XP cho một pha bắt đẹp (nice).
  • 10 XP cho một cú ném Pokéball hình vòng cung.
  • 50 XP cho một pha bắt tuyệt vời (great).
  • 50 XP cho một lần đi vòng quanh một Pokéstops.

Ở cấp độ đầu tiên, người chơi game sẽ cần khoảng 4000 XP để có thể lên cấp. Sau khi đạt tới cấp độ 5 chúng ta có thể sử dụng Pokémon Gyms.

Nâng cấp và tiến hóa Pokémon:

Có 151 file dữ liệu trong bản thử nghiệm của Pokemon GO, tương ứng với 151 Pokemon thế hệ thứ nhất, được chia thành ba loại chính là Normal, Legendary và Mythic.

Pokémon Go có tất cả 7 bản tính tự nhiên của Pokémon (bạn có thể hiểu là các Class trong game nhập vai ấy): Stoic, Guardian, Assassin, Raider, Protector, Sentry và Champion. Tất cả các chủng loại Pokemon như Fairy, Dark, Steel..v.v đều xuất hiện trong file dữ liệu.

Chúng ta có thể đổi tên cho Pokémon bằng cách chạm vào biểu tượng bút chì ở bên phải tên Pokémon. Việc nâng cấp Pokémon có thể chạm vào nút Power up. Để nâng cấp Pokémon cần đến Stardust và Candy.

Những thuật ngữ cần biết khi chơi Pokemon Go

Để tiến hóa Pokémon, người chơi game có thể chạm vào nút Evole. Khi thực hiện quá trình tiến hóa Pokémon, bạn sẽ cần rất nhiều Candy. Vì thế hãy cố gắng bắt thật nhiều Pokémon trước khi có ý định tiến hóa.

Ngoài ra, chúng ta cũng có thể chuyển Pokémon cho Proessor Willor bằng cách chạm vào nút Transfe. Khi nhấn Transfer, hệ thống sẽ xóa Pokémon khỏi bộ sưu tập "chiến binh" Pokémon của bạn, đồng thời hoàn lại số Candy. Nếu bạn bắt được nhiều Pokémon cùng loại có thể sử dụng Transfer để thu thập Candy dùng nâng cấp và tiến hóa Pokémon.

Đánh giá bài viết
4 487
Thủ thuật Pokemon Go Xem thêm