Tên Tiếng Anh hay cho nữ

1 212
VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
TÊN TIẾNG ANH HAY CHO NỮ
1. Tên Tiếng Anh theo tình cảm, tính cách con người
Agatha “tốt”
Agnes “trong sáng”
Alma “tử tế, tốt bụng”
Bianca / Blanche “trắng, thánh thiện”
Cosima “có quy phép, hài hòa, xinh đẹp”
Dilys “chân thành, chân thật”
Ernesta “chân thành, nghiêm túc”
Eulalia “(người) nói chuyện ngọt ngào”
Glenda “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”
Guinevere “trắng trẻo mềm mại”
Halcyon “bình tĩnh, nh tâm
Jezebel “trong trắng”
Keelin “trong trắng mảnh dẻ”
Laelia “vui vẻ”
Latifah “dịu dàng”, “vui vẻ”
Sophronia “cẩn trọng”, “nhạy cảm”
Tryphena “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”
Xenia “hiếu khách”
2. Tên Tiếng Anh với ý nghĩa thông thái,cao quý
Adelaide - “người phụ nữ xuất thân cao quý”
VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
Alice - “người phụ nữ cao quý”
Bertha - “thông thái, nổi tiếng”
Clara - “sáng dạ, ràng, trong trắng, tinh khiết”
Freya - tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
Gloria - “vinh quang”
Martha - “quý cô, tiểu thư
Phoebe - “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”
Regina - “nữ hoàng”
Sarah - công chúa, tiểu thư
Sophie - “sự thông thái”
3. Tên Tiếng Anh gắn liền với thiên nhiên
Azure - “bầu trời xanh
Esther - “ngôi sao” (có thể gốc từ tên nữ thần Ishtar)
Iris - “hoa iris”, “cầu vồng”
Jasmine - “hoa nhài”
Layla - “màn đêm”
Roxana (nghe cách đọc n) “ánh sáng”, “bình minh”
Stella (nghe cách đọc n) “vì sao, tinh tú”
Sterling (nghe cách đọc n) “ngôi sao nhỏ”
Daisy (nghe ch đọc tên) “hoa cúc dại”
Flora (nghe cách đọc tên) “hoa, bông hoa, đóa hoa”
VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
Lily (nghe ch đọc tên) “hoa huệ tây”
Rosa (nghe ch đọc tên) “đóa hồng”;
Rosabella (nghe cách đọc tên) “đóa hồng xinh đẹp”;
Selena (nghe cách đọc n) “mặt trăng, nguyệt
Violet (nghe cách đọc n) “hoa violet”, “màu tím
Alida “chú chim nhỏ”
Anthea “như hoa”
Aurora “bình minh”
Azura “bầu trời xanh
Calantha “hoa nở rộ”
Ciara “đêm tối”
Edana “lửa, ngọn lửa”
Eira “tuyết”
Eirlys “hạt tuyết”
Elain “chú hưu con
Heulwen “ánh mặt trời”
Iolanthe “đóa hoa tím”
Jena chú chim nhỏ”
Jocasta “mặt trăng sáng ngời”
Lucasta “ánh sáng thuần khiết”
Maris “ngôi sao của biển cả”

Đặt tên Tiếng Anh cho con gái/ bé gái

Tài liệu Tổng hợp những Tên Tiếng Anh hay cho nữ dưới đây do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải là tài liệu Tiếng Anh rất hữu ích dành cho Quý phụ huynh có mong muốn đặt tên con gái/ bé gái theo Tiếng Anh. Mỗi cái tên đều mang ý nghĩa đặc biệt khác nhau, Quý phụ huynh nên chọn lựa kỹ lưỡng tên Tiếng Anh để mang lại may mắn cho bé gái. 

Đánh giá bài viết
1 212
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm