Trắc nghiệm Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2

Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2: Cultural Diversity

Mã số: 09847. Đã có 2.262 bạn thử.

Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2: Cultural Diversity 

Trắc nghiệm Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2 gồm các câu hỏi kèm đáp án khác nhau giúp học sinh dễ dàng ghi nhớ từ mới trong chương trình Unit 2: Cultural Diversity tiếng Anh 12, chuẩn bị cho các bài kiểm tra lớp 12 sắp tới đạt kết quả cao.

Mời các bạn tham gia nhóm Tài liệu học tập lớp 12 để nhận thêm những tài liệu hay: Tài liệu học tập lớp 12

Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 2: Cultural Diversity do đội ngũ giáo viên VnDoc biên soạn và đăng tải, tổng hợp các dạng bài tập trắc nghiệm phổ biến trong Tiếng Anh 12 mới đi kèm đáp án.

1. What is this?
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
2. Ao Dai is the ___________ clothes in Vietnam.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
3. Salary is his main _________.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
4. Noun Form of the word "Culture" is _____________.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
5. MC stands for ________________.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
6. Antonym of the word "To pass" is _______________.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
7. A person who takes photographs, especially as a job.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
Choose the word which has this English definition.
8. What is that?
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
9. "Cuộc điều tra" in English is ______________.
10. Synonym of the word "answer" is __________.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
11. "Lãng mạn" in English is _____________.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
12. Parents always ________ their whole lives for their children.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
13. A range of many people or things that are very different from each other.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
The answer has the same meaning as the word "variety".
14. "Oblige to do sth" means _______________.
Match the English word with the Vietnamese definition.
i. Blessing a. Chú rể
ii. Bride b. Cô dâu
iii. Groom c. Hôn nhân
iv. Marriage d. Lời cầu chúc
v. The couple e. Tiệc cưới
vi. Wedding ring f. Nhẫn cưới
vii. Wedding ceremony g. Cặp vợ chồng
viii. Wedding banquet h. Hôn lễ
i. Blessing - ...
ii. Bride - ...
iii. Groom - ...
iv. Marriage - ...
v. The couple - ...
vi. Wedding ring - ...
vii. Wedding ceremony - ....
viii. Wedding banquet - ...
Bắt đầu ngay
5 2.262