Trắc nghiệm Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2

Học từ vựng Tiếng Anh Unit 2 Lớp 12: Cultural Diversity

Mã số: 09847. Đã có 1.445 bạn thử.

Ôn tập Tiếng Anh lớp 12 Unit 2: Cultural Diversity 

Đề thi trắc nghiệm trực tuyến ôn tập Từ vựng Tiếng Anh Unit 2 Lớp 12: Cultural Diversity có đáp án dưới đây nằm trong tài liệu Bài tập Tiếng Anh lớp 12 theo từng Unit mới nhất năm học 2018 - 2019 do VnDoc.com biên tập và đăng tải. Bài tập trắc nghiệm Từ vựng Tiếng Anh gồm nhiều dạng câu hỏi khác nhau là tài liệu học Từ vựng Tiếng Anh hiệu quả dành cho các em học sinh lớp 12. 

Một số bài tập Tiếng Anh lớp 12 khác:

1. What is this?
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
2. Ao Dai is the ___________ clothes in Vietnam.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
3. Salary is his main _________.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
4. Noun Form of the word "Culture" is _____________.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
5. MC stands for ________________.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
6. Antonym of the word "To pass" is _______________.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
7. A person who takes photographs, especially as a job.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
Choose the word which has this English definition.
8. What is that?
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
9. "Cuộc điều tra" in English is ______________.
10. Synonym of the word "answer" is __________.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
11. "Lãng mạn" in English is _____________.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
12. Parents always ________ their whole lives for their children.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
13. A range of many people or things that are very different from each other.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
The answer has the same meaning as the word "variety".
14. "Oblige to do sth" means _______________.
Match the English word with the Vietnamese definition.
i. Blessing a. Chú rể
ii. Bride b. Cô dâu
iii. Groom c. Hôn nhân
iv. Marriage d. Lời cầu chúc
v. The couple e. Tiệc cưới
vi. Wedding ring f. Nhẫn cưới
vii. Wedding ceremony g. Cặp vợ chồng
viii. Wedding banquet h. Hôn lễ
i. Blessing - ...
ii. Bride - ...
iii. Groom - ...
iv. Marriage - ...
v. The couple - ...
vi. Wedding ring - ...
vii. Wedding ceremony - ....
viii. Wedding banquet - ...
Bắt đầu ngay
4 1.445