Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Điện tử thông dụng nhất

1 800

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Điện tử 

VnDoc.com xin giới thiệu đến các bạn Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Điện tử thông dụng nhất do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải dưới đây sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp các bạn nâng cao hiệu quả học tập, công việc cũng như trong giao tiếp. Sau đây mời các bạn vào tham khảo.

- Introduction: Nhập môn, giới thiệu

- Philosophy: Triết lý

- Linear: Tuyến tính

- Ideal: Lý tưởng

- Voltage source: Nguồn áp

- Current source: Nguồn dòng

- Voltage divider: Bộ/ mạch phân áp

- Current divider: Bộ/ mạch phân dòng

- Superposition: (Nguyên tắc) xếp chồng

- Ohm’s law: Định luật Ôm

- Concept: Khái niệm

- Signal source: Nguồn tín hiệu

- Amplifier: Bộ/ mạch khuếch đại

- Load: Tải

- Ground terminal: Cực (nối) đất

- Input: Ngõ vào

- Output: Ngõ ra

- Open-circuit: Hở mạch

- Gain: Hệ số khuếch đại (HSKĐ), độ lợi

- Voltage gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) điện áp

- Current gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) dòng điện

- Power gain: Hệ số khuếch đại (độ lợi) công suất

- Power supply: Nguồn (năng lượng)

- Power conservation: Bảo toàn công suất

- Efficiency: Hiệu suất

- Cascade: Nối tầng

- Notation: Cách ký hiệu

- Specific: Cụ thể

- Magnitude: Độ lớn

- Phase: Pha

- Model: Mô hình

- Transconductance: Điện dẫn truyền

- Transresistance: Điện trở truyền

- Resistance: Điện trở

- Uniqueness: Tính độc nhất

- Response: Đáp ứng

- Differential: Vi sai (so lệch)

- Differential-mode: Chế độ vi sai (so lệch)

- Common-mode: Chế độ cách chung

- Rejection Ratio: Tỷ số khử

- Operational amplifier: Bộ khuếch đại thuật toán

- Operation: Sự hoạt động

- Negative: Âm

- Feedback: Hồi tiếp

- Slew rate: Tốc độ thay đổi

- Inverting: Đảo (dấu)

- Noninverting: Không đảo (dấu)

- Voltage follower: Bộ/ mạch theo điện áp

- Summer: Bộ/ mạch cộng

- Diffential amplifier: Bộ/ mạch khuếch đại vi sai

- Integrator: Bộ/ mạch tích phân

- Differentiator: Bộ/ mạch vi phân

- Tolerance: Dung sai

- Simultaneous equations: Hệ phương trình

- Diode: Đi-ốt (linh kiện chỉnh lưu 2 cực)

- Load-line: Đường tải (đặc tuyến tải)

- Analysis: Phân tích

- Piecewise-linear: Tuyến tính từng đoạn

- Application: Ứng dụng

- Regulator: Bộ/ mạch ổn định

- Numerical analysis: Phân tích bằng phương pháp số

- Loaded: Có mang tải

- Half-wave: Nửa sóng

- Rectifier: Bộ/ mạch chỉnh lưu

- Charging: Nạp (điện tích)

- Capacitance: Điện dung

- Ripple: Độ nhấp nhô

- Half-cycle: Nửa chu kỳ

- Peak: Đỉnh (của dạng sóng)

- Inverse voltage: Điện áp ngược (đặt lên linh kiện chỉnh lưu)

- Bridge rectifier: Bộ/ mạch chỉnh lưu cầu

- Bipolar: Lưỡng cực

- Junction: Mối nối (bán dẫn)

- Transistor Tran-zi-to: (linh kiện tích cực 3 cực)

- Qualitative: Định tính

- Description: (Sự) mô tả

- Region: Vùng/ khu vực

- Active-region: Vùng khuếch đại

- Quantitative: Định lượng

- Emitter: Cực phát

- Common-emitter: Cực phát chung

- Characteristic: Đặc tính

- Cutoff: Ngắt (đối với BJT)

- Saturation: Bão hòa

- Secondary: Thứ cấp

- Effect: Hiệu ứng

- n-Channel: Kênh N

- Governing: Chi phối

- Triode: Linh kiện 3 cực

- Pinch-off: Thắt (đối với FET)

- Boundary: Biên

- Transfer: (Sự) truyền (năng lượng, tín hiệu …)

- Comparison: Sự so sánh

- Metal-Oxide-Semiconductor: Bán dẫn ô-xít kim loại

- Depletion: (Sự) suy giảm

- Enhancement: (Sự) tăng cường

- Amplifier: Bộ/ mạch khuếch đại

- Load: Tải

- Protection: Bảo vệ

- 100 Structure: Cấu trúc

- Diagram: Sơ đồ

- Distortion: Méo dạng

- Biasing: (Việc) phân cực

- Bias stability: Độ ổn định phân cực

- Four-resistor: Bốn-điện trở

- Fixed: Cố định

- Bias circuit: Mạch phân cực

- Constant base: Dòng nền không đổi

Đánh giá bài viết
1 800
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm