Tiếng Anh 6 Unit 8: A Closer Look 2

1 200

Tài liệu Soạn tiếng Anh lớp 6 chương trình mới Unit 8 phần A Closer Look 2 trang 19 - 20 dưới đây nằm trong bộ Soạn tiếng Anh 6 mới theo từng Unit năm 2019 - 2020 do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải. Lời giải tiếng Anh 6 phần A Closer Look 2 giúp các em học sinh lớp 6 soạn đáp án các phần bài tập trong A Closer Look 2 SGK tiếng Anh 6 mới hiệu quả. 

Soạn Anh lớp 6 A Closer Look 2 Unit 8: Sports and Games

I. Mục tiêu bài học

1. Aims:

By the end of the lesson, sts will be able to:

- name some words that related to sports and games in English,

- use past simple tense to talk about past events

- use imperatives to give orders.

2. Objectives:

- Topic: Sports and games

- Vocabulary: competition, hold, train, put on, join, climb, chew, swallow, exhausted.

- Grammar: Past simple tense, imperatives

- Skills: speaking, writing

II. Nội dung soạn A Closer Look 2 Unit 8 Sports and Games lớp 6

1. Complete the sentences with did, was, or were. (Hoàn thành những câu với "did, was" hoặc "were".)

1. The 2012 Olympic Games_____ held in London.

2, - Who________ the first man on the Moon?

- Neil Armstrong.

3. -I______ at the gym last Sunday, but I ______ not see you there.

- No, I______ at my aunt's house.

4. -______ you climb Mount Fansipan when you _____ in Sapa?

- Yes, I____ . It____ tiring, but very interesting.

Đáp án:

1. were 2. Was 3. was - did - was 4. Did — were - did - was

Hướng dẫn dịch:

1. Thế vận hội Olympic 2012 đã được tổ chức ở London.

2. - Ai là người đàn ông đầu tiên đặt chân lên Mặt trăng?

- Neil Amstrong

3. - Tôi đã ở phòng tập vào Chủ nhật rồi, nhưng tôi đã không thấy bạn.

- Không, mình dã đến nhà cô mình.

4. - Bạn có leo núi Fansipan khi bạn đi Sapa không?

- Có. Thật là mệt, nhưng rất thú vị.

2. Write the correct form of the verbs to complete the conversation. (Viết dạng đúng của những động từ để hoàn thành bài đàm thoại sau.)

Nick: Hi there.

Sonny: Hello, Nick. Did you have a nice weekend' I

Nick: Yeah, it (1. be)______________ OK. I (2. not do) ______much. I just (3. sit)_____ at home and (4. watch)_____TV.

On Saturday afternoon, I (5. go)______ fishing with my dad. How about you?

Sonny: Oh, I (6. have)____________ a good weekend

Nick: Really? What (7. do) _______________ you do?

Sonny: I (8. visit)________________ the museum with my family. Then we (9. eat)_______ at my favourite restaurant.

Nick: Did you watch football on Sunday?

Sonny: Oh, yeah. The player (10. score)____________ a fantastic goal.

Đáp án:

(1) was (2) didn’t do (3) sat (4) watched (5) went
(6) had (7) did (8) visited (9) ate (10) scored

Hướng dẫn dịch:

Nick: Chào.

Soony: Chào Nick. Cuối tuần vui vẻ chứ?

Nick: Có, cuối tuần thật vui. Mình không làm gì nhiều. Mình chỉ ngồi ở nhà và xem ti vi thôi. Chiều Chủ nhật mình đi câu cá với bố. Còn cậu thì sao?

Soony: ồ, mình đã có một kỳ nghỉ cuối tuần tuyệt vời

Nick: Thật không? Bạn đã làm gì?

Soony: Mình đã đến thăm viện bảo tàng với gia đình. Sau đó gia đình mình đi ăn ở nhà hàng yêu thích của mình.

Nick: Cậu có xem trận bóng đá vào ngày Chủ nhật không?

Soony: ồ có. cầu thủ đã ghi một bàn thắng tuyệt vời.

3. Work in groups. Ask and answer questions about last weekend. (Làm việc theo nhóm. Hỏi và trả lời những câu hỏi về kỳ nghỉ cuối tuần vừa rồi.)

Gợi ý:

A : Hello, Do you have a nice weekend?

B : Yes, I went to the gym. I played many kind of sports. And you?

A : Yes, I went shopping with my parents and then I went to visit my grandparents.

4. Write sentences to tell your friends what to do or not to do. (Viết câu để nói bạn bè của bạn làm gì và không làm gì)

Tiếng Anh 6 Unit 8: A Closer Look 2

Đáp án:

1. Bring/ take 2. don’t litter 3. get/ hurry 4. don’t do/ don’t train 5. Get/ Put

5. Tell your friends what to do and what not to do at the gym. (Nói bạn bè của em làm gì và không làm gì ở phòng tập.)

Gợi ý:

- Change your clothed. (Thay quần áo )

- Don’t talk loudly. (Không nói chuyện lớn)

- Do as the instruction on equipment. (Làm theo hướng dẫn trên thiết bị. )

- Don’t litter. (Không xả rác. )

- Pay your fee first. (Trước tiên bạn đóng lệ phí. )

- Put on your trainers/ sports shoes. (Mang giầy tập luyện/ thể thao. )

- Listen to the instructor carefully. (Lắng nghe người hướng dẫn một cách cẩn thận. )

Trên đây là Soạn tiếng Anh lớp 6 Unit 8 A Closer Look 2. Mời bạn đọc tham khảo thêm nhiều tài liệu học tốt Tiếng Anh lớp 6 khác như: Để học tốt Tiếng Anh 6, Trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh 6, Đề thi học kì 1 lớp 6, Đề thi học kì 2 lớp 6,.... được cập nhật liên tục trên VnDoc.com.

Đánh giá bài viết
1 200
Tiếng Anh 6 mới Xem thêm