Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật

1 379

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật

VnDoc.com xin giới thiệu đến các bạn Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải dưới đây sẽ là nguồn từ vựng hay và bổ ích giúp các bạn nâng cao hiệu quả học tập, công việc cũng như trong giao tiếp.

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề nghệ thuật

- Abstract: Trừu tượng

- Actor: Nam diễn viên

- Actress: Nữ diễn viên

- Aesthetics: Mỹ học

- Architecture /ˈɑːkɪtektʃər/: kiến trúc

- Artefact: Đồ tạo tác

- Artist: Họa sĩ

- Arts: Nghệ thuật

- Audience: Thính giả; Khán giả (chỉ 1 nhóm người)

- Baroque art: Cái bi

- Brush: Bút (lông) vẽ

- Cartoon, caricature: Tranh biếm hoạ (đả kích), tranh vui

- Choreograph: Dàn dựng

- Classical: Cổ điển

- Classicism: Chủ nghĩa cổ điển

- Comedian: Diễn viên hài

- Comedy: Phim hài

- Creative: Sáng tạo

- Critic: Nhà phê bình

- Critical realism: Chủ nghĩa hiện thực phê phán

- Dadaism: Trào lưu Đađa

- Dance /dɑːns/: Khiêu vũ, nhảy múa

- Dancer: Diễn viên múa, người khiêu vũ

- Director /daɪˈrek.təʳ/: Đạo diễn

- Documentary: Phim tài liệu

- Dramatic: Kịch tính

- Eau-forte: Tranh khắc axit

- Engraving; Tranh khắc

- Exhibit: Trưng bày; Triển lãm

- Exhibition: Sự trưng bày; Cuộc triển lãm

- Expressionism: Chủ nghĩa biểu hiện

- Festival: Hội diễn

- Film projector /fɪlm prəˈdʒek.təʳ/: Máy chiếu phim

- Fine art: Mỹ thuật

- Fresco: Tranh tường

- Gouache: Tranh bột mầu

- Idea, representation: Biểu tượng

- Image, form: Hình tượng

- Image: Hình vẽ

- Impressionism: Chủ nghĩa ấn tượng

- Improvement: Điển hình hóa

- Inspired: Cảm hứng

- Masterpiece: Kiệt tác

- Model /ˈmɒd.əl/: Người mẫu

- Museum /mjuːˈziː.əm/: Bảo tàng

- Music /ˈmjuːzɪk/: Âm nhạc

- Musical - Nhạc kịch

- Naturalism: Chủ nghĩa tự nhiên

- Novel /ˈnɒvəl/: Tiểu thuyết

- Nude: (Tranh) Khoả thân

- Oil painting (to pain in oil): Tranh sơn dầu

- Opera (Một loại hình nghệ thuật sân khấu)

- Orchestra: Dàn nhạc

- Paintbrush /'peɪntbrʌʃ/: Bút vẽ

- Painting /ˈpeɪntɪŋ/: Tranh vẽ

- Palette /ˈpæl.ət/: Bảng màu

- Paper-cut: Tranh cắt giấy

- Pastel drawing: Tranh phấn màu

- Perform: Biểu diễn

- Performance: Buổi biểu diễn

- Periodical: Tạp chí (xuất bản định kỳ)

- Photography /fəˈtɒɡrəfi/: Nhiếp ảnh

- Picture: Tranh

- Plastic arts: Nghệ thuật tạo hình

- Play /pleɪ/: Kịch

- Poetry /ˈpəʊɪtri/: Thơ

- Realism: Chủ nghĩa hiện thực

- Renaissance: Thời kỳ phục hưng

- Romanticism: Chủ nghĩa lãng mạn

- Screen /skriːn/ Màn chiếu

- Sculptor /ˈskʌlp.təʳ/: Nhà điêu khắc

- Sculpture /ˈskʌlptʃər/: Điêu khắc

- Silk painting: Tranh lụa

- Singer: Ca sĩ

- Sketch: Phác họa

- Socialist realism: Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa

- Spectator: Khán giả (1 người xem 1 sự kiện nào đó)

- Spotlight /ˈspɒt.laɪt/: Đèn sân khấu

- Stage /steɪdʒ/: Sân khấu

- Stylization: Cách điệu hoá

- Surrealism: Chủ nghĩa siêu thực

- Sybolism: Chủ nghĩa tượng trưng

- Tác giả: Author

- The Arts: Tác phẩm nghệ thuật

- The beautiful: Cái đẹp

- The comic: Cái hài

- Theatre: Rạp/ Nhà hát

- To illustrate (illustration): Minh hoạ (bức hoạ)

- To publish, to bring out, to put out; Xuất bản

- Viewer: Người xem

- Woodcut: Tranh khắc gỗ

Đánh giá bài viết
1 379
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm