Tra cứu điểm thi tuyển sinh lớp 10 tỉnh Vĩnh Long năm 2019

1 139

Điểm thi vào lớp 10 tỉnh Vĩnh Long năm 2019 đã được công bố. Mời các em học sinh và phụ huynh cùng tra cứu điểm thi vào lớp 10 tỉnh Vĩnh Long mới nhất vừa được VnDoc cập nhật và đăng tải.

Hướng dẫn xem điểm thi tuyển sinh lớp 10 Vĩnh Long

Tải bảng điểm thi vào lớp 10 năm 2019 tỉnh Vĩnh Long

Phòng thi

SBD

Họ tên

Ngày sinh

HS trường

Ưu tiên

Điểm cộng

Điểm Văn

Điểm Tiếng Anh

Điểm Toán

Điểm học lực

Điểm tuyển DTNT

1

660001

THẠCH AN

18.07.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

4.50

3.00

3.50

4.0

24.50

1

660002

THẠCH THỊ NGỌC ÁNH

22.04.2004

THCS Thị trấn Tam Bình

TS

1.0

7.25

5.25

7.00

5.0

39.75

1

660003

THẠCH THẾ BẢO

10.06.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

5.25

3.25

5.00

4.0

29.25

1

660004

THẠCH THỊ SA BĂNG

10.06.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

7.00

5.00

6.50

5.0

38.50

1

660005

THẠCH BÌNH

06.04.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

5.00

3.75

4.50

4.0

28.25

1

660006

SƠN CAO

20.12.2003

THCS Đông Thành

TSKK

1.5

6.25

5.50

6.25

4.0

36.00

1

660007

THẠCH THỊ CHANG

31.05.2004

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

5.75

2.75

6.50

4.0

32.75

1

660008

THẠCH THỊ SÓC CHANH

16.03.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

4.00

3.00

3.75

4.0

24.00

1

660009

THẠCH CHI

02.03.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

4.25

5.50

4.75

4.0

29.00

1

660010

THẠCH THỊ MỸ DIÊN

02.11.2004

THCS Đông Thành

TSKK

1.5

5.50

4.25

4.00

4.0

28.75

1

660011

LÊ THẠCH PHÚ DINH

23.11.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

4.75

4.75

3.00

4.0

25.75

1

660012

THẠCH THỊ PHƯƠNG DUNG

02.12.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

3.75

3.75

3.25

4.0

23.25

1

660013

THẠCH THỊ THÙY DUNG

07.05.2004

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

6.25

3.00

6.25

4.0

33.50

1

660014

LÂM KHAN ĐẠT

17.10.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

4.25

4.75

6.00

5.0

31.75

1

660015

THẠCH TẤN ĐẠT

06.04.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

4.75

5.00

6.00

3.0

31.00

1

660016

THẠCH THỊ TRINH EM

18.09.2004

THCS Thị trấn Vũng Liêm

TS

1.0

5.00

5.00

6.75

4.0

33.50

1

660017

THẠCH THỊ GIÀU

11.02.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

4.25

5.25

4.25

3.0

26.75

1

660018

KIM THỊ NGỌC HÂN

04.02.2004

THCS Bình Ninh

TS

1.0

4.00

3.00

4.50

4.0

25.00

1

660019

THẠCH THỊ BÍCH HÀ

08.04.2004

THCS Đông Thành

TSKK

1.5

5.50

3.25

4.25

4.0

28.25

1

660020

THẠCH THỊ HẢO

08.12.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

5.75

5.75

4.50

5.0

32.75

1

660021

THẠCH THỊ MỸ HẠNH

16.02.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

4.75

3.50

5.75

5.0

31.00

1

660022

KIM THỊ HẠNH

09.10.2003

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

4.25

2.75

1.75

3.0

19.25

1

660023

THẠCH THỊ THÚY HẰNG

25.02.2004

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

4.50

4.00

6.25

4.0

31.00

1

660024

THẠCH TRUNG HIẾU

07.10.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

5.00

3.50

4.75

4.0

28.50

2

660025

NGUYỄN THỊ NGỌC HIỀN

21.07.2004

THCS Trà Côn

VKK

1.0

3.25

4.50

4.25

3.0

23.50

2

660026

THẠCH SƠN HIỀN

28.04.2004

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

4.25

2.25

4.50

3.0

24.25

2

660027

THẠCH THỊ HOA

25.05.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

7.00

4.25

5.50

5.0

35.75

2

660028

LÂM ÁNH HỒNG

03.03.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

3.75

5.00

4.25

4.0

26.50

2

660029

THẠCH THỊ HUỆ

21.12.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

5.00

6.50

5.50

4.0

33.00

2

660030

THẠCH SA HUỲNH

26.09.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

4.50

3.50

6.25

4.0

30.50

2

660031

THẠCH MINH KHANG

18.01.2004

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

2.00

2.25

1.00

3.0

12.75

2

660032

THẠCH RÂY SOM KHANH

19.05.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

5.25

4.50

4.50

4.0

29.50

2

660033

THẠCH THỊ SA KHAY

12.05.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

5.00

6.00

5.75

4.0

33.00

2

660034

THẠCH NGUYỄN ANH KHOA

10.11.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

5.00

5.25

7.25

4.0

35.25

2

660035

SƠN THỊ MAI THANH KIỀU

15.04.2004

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

5.25

4.75

7.00

5.0

35.75

2

660036

THẠCH THỊ KIỀU

02.01.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

6.25

5.00

5.75

5.0

35.50

2

660037

THẠCH THỊ NGUYÊN MA RA KOT

09.07.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

3.75

5.50

5.00

4.0

28.50

2

660038

THẠCH THỊ MAI LAN

17.01.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

5.50

8.25

8.25

5.0

42.25

2

660039

THẠCH THỊ LAN

02.09.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

3.25

5.00

2.50

4.0

22.00

2

660040

THẠCH THỊ LÀNH

23.03.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

7.50

5.75

8.00

5.0

43.25

2

660041

THẠCH THỊ HẠ LINH

28.04.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

2.25

3.00

3.75

3.0

19.50

2

660042

THẠCH THỊ MAI LINH

19.12.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

2.75

5.25

4.00

4.0

24.25

2

660043

SƠN THỊ YẾN LINH

03.03.2004

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

2.00

2.75

3.25

3.0

17.75

2

660044

THẠCH PHƯỚC LỘC

10.02.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

4.25

5.25

5.50

3.0

29.25

2

660045

THẠCH THỊ CHANH KHÂY MA

20.09.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

4.00

3.75

4.25

4.0

25.75

2

660046

THẠCH THỊ SA MÂY

24.07.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

3.75

3.25

3.50

3.0

22.25

2

660047

SƠN RA SA MÂY

28.04.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

4.25

4.25

4.75

4.0

27.75

2

660048

THẠCH THỊ SÔ NA

20.10.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

2.75

2.75

4.50

4.0

22.75

3

660049

THẠCH THỊ SOM NANG

07.07.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

4.50

3.75

4.50

3.0

26.25

3

660050

CHÂU ĐA NẾT

27.09.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

5.00

3.50

3.50

3.0

25.00

3

660051

THẠCH SÓC HOANH NẾT

08.07.2003

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

4.00

5.25

4.75

3.0

27.25

3

660052

THẠCH THỊ NẾT

14.05.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

4.00

4.50

5.00

5.0

29.00

3

660053

THẠCH THỊ KIM NGÂN

20.04.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

3.75

3.75

4.50

4.0

25.75

3

660054

THẠCH THỊ THẢO NGÂN

12.01.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

4.25

3.00

2.25

4.0

21.50

3

660055

THẠCH THỊ THÚY NGỌC

04.11.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

4.25

4.50

4.25

3.0

26.00

3

660056

THẠCH THỊ THU NGUYỆT

06.07.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

5.00

4.50

4.75

4.0

29.50

3

660057

THẠCH THỊ THẢO NHI

25.11.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

8.00

3.25

6.00

4.0

36.75

3

660058

THẠCH CHÍ NHỎ

05.09.2004

THCS Hựu Thành B

TSKK

1.5

7.00

3.00

3.50

3.0

28.50

3

660059

THẠCH THỊ HUỲNH NHƯ

18.05.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

6.00

5.00

3.50

3.0

28.50

3

660060

NGUYỄN THỊ THÚY OANH

19.09.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

5.00

3.75

4.50

4.0

28.25

3

660061

KIM PÊCH

28.04.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

6.25

3.50

6.00

3.0

32.50

3

660062

THẠCH SA RÂY SA PHONE

30.06.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

5.50

6.25

6.75

4.0

36.25

3

660063

THẠCH THỊ PHỤNG

10.05.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

5.50

4.00

4.00

4.0

28.50

3

660064

THẠCH THỊ QUYÊN

04.06.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

6.00

5.75

5.00

4.0

33.25

3

660065

THẠCH QUÝ

16.06.2003

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

4.00

2.75

4.25

3.0

23.75

3

660066

THẠCH THỊ NHƯ QUỲNH

15.12.2004

THCS Bình Ninh

TS

1.0

4.50

5.50

5.75

5.0

32.00

3

660067

THẠCH ĐA RA

06.07.2004

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

5.00

3.25

4.00

4.0

26.75

3

660068

THẠCH ĐÀ RA

26.10.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

5.50

4.00

1.50

3.0

22.50

3

660069

THẠCH THỊ SÓC SÊ RÂY

15.12.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

6.25

4.75

4.25

5.0

32.25

3

660070

THẠCH RIÊNG

25.09.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

5.50

3.50

3.50

3.0

26.00

3

660071

THẠCH SA RƯƠL

19.05.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

4.50

2.25

4.25

4.0

25.25

3

660072

THẠCH RẮT SA

20.10.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

4.25

4.75

4.25

3.0

26.25

4

660073

THẠCH THỊ SA NI TA

28.01.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

3.75

4.75

5.50

4.0

28.75

4

660074

THẠCH CHANH THA

31.10.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

3.25

4.25

2.00

3.0

19.25

4

660075

THẠCH RẮT THA

30.05.2004

THCS Thới Hòa

TS

1.0

1.75

3.00

1.25

3.0

13.00

4

660076

THẠCH THỊ THÂN

06.12.2003

THCS Đông Thành

TSKK

1.5

6.25

3.50

2.75

4.0

27.00

4

660077

THẠCH SI THÁT

20.01.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

6.25

5.00

6.25

4.0

35.50

4

660078

THẠCH THỊ THANH THẢO

30.01.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

2.50

4.00

3.50

4.0

21.50

4

660079

THẠCH THỊ THANH THẢO

21.05.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

3.25

1.50

4.50

4.0

22.50

4

660080

THẠCH THỊ THU THẢO

25.05.2004

THCS Hựu Thành B

TSKK

1.5

8.50

4.25

6.50

5.0

40.75

4

660081

THẠCH THỊ HỒNG THẮM

19.04.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

6.25

6.25

6.00

4.0

36.25

4

660082

THẠCH THỊ HỒNG THẮM

24.11.2004

THCS Hựu Thành B

TSKK

1.5

8.25

3.50

4.25

5.0

35.00

4

660083

THẠCH THIÊN THẮNG

07.04.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

2.25

2.25

3.50

3.0

18.25

4

660084

THẠCH THỊ CHANH RÍT THI

20.09.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

3.50

4.25

3.75

3.0

23.25

4

660085

THẠCH THỊ THI

15.01.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

4.00

4.75

5.00

4.0

28.25

4

660086

THẠCH THÁI QUỐC THỊNH

13.05.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

5.75

5.75

4.00

4.0

30.75

4

660087

THẠCH THỊ NGỌC THO

29.07.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

5.50

4.00

4.75

4.0

30.00

4

660088

THẠCH THỊ TRANG THƠ

17.06.2004

THCS Lý Thái Tổ

TSKK

1.5

5.00

4.00

4.50

4.0

28.50

4

660089

THẠCH THỊ DUY THU

01.05.2004

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

3.25

4.00

4.75

4.0

25.50

4

660090

CHÉA HỒNG THƯ

02.08.2004

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

5.50

3.50

4.00

4.0

28.00

4

660091

THẠCH KIM MINH THƯ

03.02.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

7.50

4.75

4.25

5.0

34.75

4

660092

KIM THỊ TIÊN TIÊN

09.07.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

7.25

5.75

5.50

5.0

37.75

4

660093

THẠCH THANH TIỀN

28.12.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

3.00

4.00

3.50

4.0

22.50

4

660094

THẠCH THỊ SA TOL

09.04.2004

THCS Trà Côn

TSKK

1.5

3.00

3.75

2.75

3.0

19.75

4

660095

THẠCH CHANH TRA

25.01.2004

THCS Loan Mỹ

TSKK

1.5

2.25

4.25

3.75

3.0

20.75

4

660096

THẠCH THỊ HUYỀN TRANG

01.11.2003

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

6.25

4.75

4.50

4.0

31.75

5

660097

THẠCH THỊ THẢO TRANG

10.05.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

6.50

3.50

4.50

4.0

31.00

5

660098

NGUYỄN THỊ THÙY TRANG

14.09.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

3.75

3.00

3.75

3.0

22.50

5

660099

SƠN THỊ NGỌC TRÂN

06.12.2004

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

4.75

3.25

5.25

4.0

28.75

5

660100

KIM THỊ MỘNG TRINH

18.03.2004

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

5.00

4.00

4.00

4.0

27.50

5

660101

THẠCH THỊ BÍCH TUYỀN

30.09.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

4.75

3.75

2.75

3.0

23.25

5

660102

NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN

06.09.2004

THCS-THPT Long Phú

TS

1.0

5.25

3.25

5.00

4.0

28.75

5

660103

SƠN THỊ THANH TUYỀN

17.10.2003

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

3.75

2.50

2.75

4.0

21.00

5

660104

THẠCH THỊ THY VĂN

17.06.2004

THCS Lý Thái Tổ

TSKK

1.5

4.25

4.00

3.75

4.0

25.50

5

660105

THẠCH THỊ CHANH XUÂN VÔ

06.11.2004

THCS Tân Mỹ

TSKK

1.5

5.50

4.75

4.75

4.0

30.75

6

660106

LÊ THỊ THẢO NGUYÊN

21.11.2004

THCS Bình Ninh

TS

1.0

5.00

4.00

6.50

4.0

32.00

6

660107

BẠCH VÂN PHI

08.02.2004

THCS Đông Bình

TSKK

1.5

2.25

2.25

4.00

3.0

19.25

Trên đây là bảng điểm thi vào lớp 10 của trường dân tộc nội trú tỉnh Vĩnh Long năm 2019. Để xem bảng điểm thi vào lớp 10 THPT và chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm của tỉnh Vĩnh Long năm học 2029-2020 mời các bạn sử dụng file tải về của VnDoc để xem toàn bộ điểm thi của các thí sinh. 

Đây là các bảng điểm tạm thời của kỳ thi vào lớp 10 tỉnh Vĩnh Long vì điểm có thể thay đổi sau khi các thí sinh làm đơn phúc khảo.

Phúc khảo điểm thi vào lớp 10

Nếu bạn cảm thấy mình cần phúc khảo điểm thi vào lớp 10, mời bạn tải mẫu đơn xin phúc khảo bài thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT. Tuy nhiên, chúng tôi khuyên bạn nên cân nhắc kỹ trước khi phúc khảo.

Học sinh được đề nghị chấm phúc khảo từ 16/6/2019 đến hết ngày 18/6/2019. Ngày 19/6/2019 danh sách phúc khảo chuyển về cho Sở Giáo dục và Đào tạo để tổ chức chấm phúc khảo. Cũng trong thời gian nầy, những thí sinh có thay đổi, bổ sung nguyện vọng 2, 3, 4, 5 sẽ nộp đơn cho trường nơi các em nộp đơn đăng ký dự tuyển. Nguyện vọng 1 không được thay đổi.

Dự kiến trường THPT chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm và trường PT Dân tộc nội trú sẽ thực hiện tuyển sinh vào cuối tháng 6 sau khi có kết quả phúc khảo. Sau đó, những thí sinh không trúng tuyển 2 trường nầy sẽ được chuyển sang tuyển sinh lớp 10 THPT cùng với các thí sinh khác./.

Mời bạn đọc cùng tham khảo thêm tại mục tra cứu điểm thi vào lớp 10 trong mục học tập nhé.

Đánh giá bài viết
1 139
Tra cứu Điểm thi vào lớp 10 Xem thêm