Nhận biết
Thông hiểu
Vận dụng
Vận dụng cao
- Bài kiểm tra này bao gồm 15 câu
- Điểm số bài kiểm tra: 15 điểm
- Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
- Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
00:00:00
-
Câu 1:
Nhận biết
Từ năm 1640 đến năm 1700 thuộc thế kỷ mấy?
-
Câu 2:
Thông hiểu
Đổi đơn vị đo: 7 phút 39 giây = ..... giây?Hướng dẫn:
Đổi: 7 phút = 60 × 7 = 420 giây
Vậy 7 phút 39 giây = 420 giây + 39 giây = 459 giây
-
Câu 3:
Nhận biết
Đổi đơn vị đo: 5 phút = ... giây?
-
Câu 4:
Nhận biết
Năm 1459 thuộc thế kỷ thứ mấy?
-
Câu 5:
Nhận biết
Đổi đơn vị đo: 4 phút = ... giây?Hướng dẫn:
4 phút = 60 giây × 4 = 240 giây
-
Câu 6:
Vận dụng
Hòa giúp mẹ gấp quần áo hết 7 phút 48 giây và quét nhà hết 8 phút 34 giây. Tổng số thời gian Hòa giúp mẹ 2 việc trên là:Hướng dẫn:
Ta có:
7 phút 48 giây = 60 giây × 7 + 48 giây = 468 giây
8 phút 34 giây = 60 giây × 8 + 34 giây = 514 giây
Tổng số thời gian Hòa giúp mẹ là: 468 giây + 514 giây = 982 giây.
-
Câu 7:
Nhận biết
Đổi đơn vị đo: 1 giờ = ... giây?
-
Câu 8:
Nhận biết
Từ sau năm 1100 đến hết năm 1200 là thế kỉ mấy?
-
Câu 9:
Thông hiểu
Điền số thích hợp vào chỗ trống:

Đồng hồ chỉ: 8 giờ 0 phút 13 giây.
Đáp án là:
Đồng hồ chỉ: 8 giờ 0 phút 13 giây.
-
Câu 10:
Thông hiểu
Đổi đơn vị đo:
phút = ... giây?
Hướng dẫn:Đổi 1 phút = 60 giây
phút = 60 giây : 5 = 12 giây
-
Câu 11:
Thông hiểu
Đổi đơn vị đo thời gian: 9 phút 28 giây = ....
-
Câu 12:
Thông hiểu
Đổi đơn vị đo:
giờ = ... giây?
Hướng dẫn:Đổi
giờ = 60 phút : 3 = 20 phút
Đổi 20 phút = 1 200 giây
-
Câu 13:
Vận dụng
Huệ gấp 1 con hạc giấy hết 1 phút 25 giây và cắt 1 bông hoa hết 48 giây. Tổng số thời gian Huệ làm cả 2 món đồ là:Hướng dẫn:
Đổi: 1 phút 25 giây = 85 giây
Huệ làm cả 2 món đồ hết tổng số thời gian là: 85 + 43 = 133 (giây)
-
Câu 14:
Nhận biết
Năm 1294 thuộc thế kỉ mấy?
-
Câu 15:
Thông hiểu
Khi đổi từ đơn vị phút sang đơn vị giây, ta cần:
Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!
Kết quả làm bài:
-
Nhận biết (47%):
2/3
-
Thông hiểu (40%):
2/3
-
Vận dụng (13%):
2/3
- Thời gian làm bài: 00:00:00
- Số câu làm đúng: 0
- Số câu làm sai: 0
- Điểm số: 0
- Điểm thưởng: 0