October; November; April ⇒ chỉ các tháng trong năm
twentieth ⇒ số thứ tự 20
October; November; April ⇒ chỉ các tháng trong năm
twentieth ⇒ số thứ tự 20
H O L _ D A Y
→ I
H O L _ D A Y
→ I
When do we dress up in costumes?
“Dress up in costumes” = mặc đồ hóa trang. Hoạt động này là truyền thống chính của Halloween, khi trẻ em (và người lớn) mặc trang phục hóa trang.
Dịch: Kì nghỉ yêu thích của bạn là gì?
Christmas; Teachers' Day; Lunar New year ⇒ tên ngày lễ cụ thể
holiday ⇒ danh từ chung chỉ kì nghỉ
When are Teachers' Day? - It's on November, 20th.
When are Teachers' Day? - It's on November, 20th.
Sai ở are.
Teachers’ Day là một ngày lễ số ít → phải dùng is thay vì are.
Dịch: Bạn có thể làm một cái bánh không?
Which holiday is a fun holiday for kids?
Ngày Thiếu nhi (Children’s Day) là ngày dành riêng cho trẻ em với nhiều hoạt động vui chơi, quà và sự kiện cho thiếu nhi.
On which day do we give gifts to our teachers?
Ngày Nhà giáo (Teacher’s Day) là ngày để tôn vinh thầy cô; học sinh thường tặng quà, hoa, thiệp để bày tỏ lòng biết ơn.
L _ N A R - N E W - Y E A R
→ U
L _ N A R - N E W - Y E A R
→ U
Lunar New Year: Tết âm lịch, Tết nguyên đán
On Tet holiday, children often ______ from their elders.
Ở Tết, trẻ em thường nhận lì xì từ người lớn.
Trong bài trắc nghiệm, chọn give lucky money vì “lucky money” liên quan trực tiếp đến Tết
Các đáp án khác: cookies → Giáng sinh, fireworks → Tết/NYE nhưng không dành riêng cho trẻ em, costumes → Halloween.
Dịch: Vào dịp Tết, trẻ em thường nhận tiền lì xì từ người lớn.
Ngày lễ: Một ngày mà mọi người không đi làm hoặc đi học, thường là để nghỉ ngơi hoặc ăn mừng.
Halloween: Một sự kiện vui nhộn vào ngày 31 tháng 10, nơi mọi người hóa trang và đi xin kẹo.
Ngày Thiếu nhi: Một ngày để ăn mừng và dành sự quan tâm đặc biệt cho trẻ em, thường có các hoạt động và quà tặng.
Tết Nguyên đán (Tết): Một ngày lễ lớn ở Việt Nam để chào đón năm mới theo lịch âm, với các buổi họp mặt gia đình, các món ăn đặc biệt và các truyền thống.
Giáng sinh: Một ngày lễ vào ngày 25 tháng 12, khi mọi người kỷ niệm ngày sinh của Chúa Jesus Christ, với đồ trang trí, quà tặng và bữa ăn gia đình.
wrap the present; make a cake; wear costumes ⇒ động từ
Halloween ⇒ chỉ Lễ hội Halloween
Which holiday is known for fireworks and celebrations?
Giao thừa (New Year’s Eve) thường có pháo hoa và những buổi lễ mừng lớn vào nửa đêm để đón năm mới. Các lễ khác ít liên quan đến pháo hoa như vậy.
lion dance; Christmas tree; candy ⇒ danh từ
watch fireworks ⇒ động từ