Drinking water ________throughout the day is crucial for supporting bodily functions.
properly (adv): một cách đúng đắn
Dịch: Uống nước đúng cách trong suốt cả ngày là điều quan trọng để hỗ trợ các chức năng của cơ thể.
Drinking water ________throughout the day is crucial for supporting bodily functions.
properly (adv): một cách đúng đắn
Dịch: Uống nước đúng cách trong suốt cả ngày là điều quan trọng để hỗ trợ các chức năng của cơ thể.
To achieve a long and healthy life, it's important to _________attention to your diet and nutrition.
pay attention to (phr.v): chú ý tới
Dịch: Để đạt được cuộc sống dài lâu và khỏe mạnh, điều quan trọng là chú ý đến chế độ ăn uống và dinh dưỡng của bạn.
To do a proper squat, keep your back straight and lower your body as if sitting on an invisible chair.
bend – “Bend” mang nghĩa là cúi hoặc gập một phần cơ thể. Tuy có liên quan đến vận động, nhưng từ này không mô tả trọn vẹn tư thế squat – vốn là động tác thể dục toàn thân có kiểm soát.
crouch – Đây là đáp án đúng nếu ta xét “squat” theo nghĩa tư thế ngồi xổm sát đất. “Crouch” mang nghĩa là hạ thấp người xuống ở tư thế thu gọn, và trong văn cảnh thể hiện tư thế ngồi thấp, nó gần nghĩa với “squat”. Dù không phải từ đặc trưng trong thể dục, nó vẫn truyền tải rõ hình ảnh tương tự về mặt tư thế.
lower – “Lower” là hành động hạ thấp cơ thể hoặc một bộ phận, nhưng là từ miêu tả hành động, không phải tư thế. Vì “squat” ở đây là một danh từ chỉ tư thế cụ thể, nên “lower” không sát nghĩa bằng “crouch” nếu hiểu ở mức hình ảnh tư thế người.
dip – “Dip” mang nghĩa là nhúng hoặc cúi nhẹ, chỉ sự chuyển động nhỏ hoặc nhanh. Nó không phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu tư thế hạ người có kiểm soát và giữ cố định như “squat”.
Tạm dịch: To do a proper squat, keep your back straight and lower your body as if sitting on an invisible chair. (Để thực hiện động tác ngồi xổm đúng cách, hãy giữ lưng thẳng và hạ thấp cơ thể như thể đang ngồi trên một chiếc ghế vô hình.)
When it rains outside, I run on the spot in my room for 30 minutes.
walk slowly – Sai. “Walk slowly” (đi chậm) trái nghĩa với “run” (chạy) về tốc độ, nhưng không trái nghĩa với cụm “on the spot” (tại chỗ). Vẫn có thể đi chậm tại chỗ, nên từ này không đối lập hoàn toàn với toàn bộ cụm.
move forward quickly – Đây là đáp án đúng. “Run on the spot” nghĩa là chạy tại chỗ, không di chuyển vị trí. Còn “move forward quickly” (di chuyển về phía trước với tốc độ nhanh) là hành động di chuyển thực sự, ngược hoàn toàn với hành động tại chỗ. Đây là trái nghĩa trực tiếp về mặt không gian vận động.
exercise inside – Sai. “Exercise inside” (tập thể dục trong nhà) cùng ngữ cảnh với câu gốc, thậm chí còn mô tả chính xác bối cảnh “run on the spot in my room”. Không có sự đối lập ở đây.
stay active – Sai. “Stay active” (giữ vận động) vẫn là hành động tích cực như chạy tại chỗ. Cả hai đều thể hiện lối sống năng động, không có mối quan hệ đối lập.
Tạm dịch: When it rains outside, I run on the spot in my room for 30 minutes. (Khi trời mưa bên ngoài, tôi chạy tại chỗ trong phòng trong 30 phút.)
Advances in medical science have significantly increased the average life ________ in many countries.
life expectancy (n): tuổi thọ
Dịch: Những tiến bộ trong khoa học y tế đã tăng đáng kể tuổi thọ trung bình ở nhiều quốc gia.
Every morning in my garden, I can see many living organisms like birds and flowers.
moving animal – Sai. “Moving animal” vẫn là một sinh vật sống, thậm chí còn nhấn mạnh đến sự chuyển động – điều càng củng cố ý nghĩa của từ “living”. Đây là một từ đồng nghĩa hoặc mô tả cùng loại, không mang nghĩa trái ngược.
growing plant – Sai. “Growing plant” (cây đang phát triển) là một organism sống – hoàn toàn đồng nghĩa với từ được gạch chân. Không có sự trái nghĩa ở đây.
non-living object – Đây là đáp án đúng. “Non-living” có nghĩa là không sống, chính là đối lập trực tiếp với từ “living”. Từ này dùng để mô tả những vật thể như đá, bàn, ghế – không có sự sống hay quá trình trao đổi chất.
swimming fish – Sai. Cá là một loài sinh vật sống, thậm chí “swimming” càng làm rõ đặc tính sống động của nó. Hoàn toàn không trái nghĩa với “living”.
Tạm dịch: Every morning in my garden, I can see many living organisms like birds and flowers. (Mỗi buổi sáng trong khu vườn của tôi, tôi có thể nhìn thấy nhiều sinh vật sống như chim và hoa.)
You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)
You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)
People who ______ from high levels of stress are more likely to experience mental health issues
suffer from (phr.v): chịu đựng
Dịch: Những người chịu đựng mức độ căng thẳng cao hơn có nhiều khả năng gặp các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
You can change your eating habits and lead a healthier ________.
The pizza has a diameter of 30 centimeters, so it can feed about four hungry people.
width – Đúng. “Diameter” (đường kính) là chiều dài từ một điểm bên ngoài hình tròn đi qua tâm đến điểm đối diện, và về mặt nghĩa gần nhất, “width” (chiều rộng) là từ gần nghĩa nhất trong bốn lựa chọn. Dù không hoàn toàn chính xác về mặt hình học, nhưng trong ngữ cảnh thông thường khi mô tả kích thước như pizza, "width" là lựa chọn hợp lý nhất.
circle – Sai. “Circle” là hình tròn, là một danh từ chỉ hình dạng, không phải phép đo.
size – Sai. “Size” là kích thước tổng thể (lớn, nhỏ...), không cụ thể như “diameter”.
measurement – Gần đúng, nhưng quá chung. “Measurement” chỉ đơn vị hay hành động đo đạc, không mang nghĩa tương đương với “diameter”.
Tạm dịch: Chiếc pizza có đường kính 30 cm, vì vậy nó có thể đủ cho khoảng bốn người đang đói ăn. (The pizza has a diameter of 30 centimeters, so it can feed about four hungry people.)
After six months of medicine, my friend recovered from tuberculosis and returned to school.
sickness – Sai. “Sickness” (sự ốm đau) là trạng thái mà người bệnh đang mắc phải. Tuy trái nghĩa với “recovered” về mặt logic, nhưng nó là một danh từ chỉ tình trạng, không tương xứng về từ loại (danh từ vs. động từ quá khứ phân từ “recovered”) → không phù hợp để thay thế trực tiếp trong câu.
wellness – Sai. “Wellness” nghĩa là tình trạng khỏe mạnh, tương tự như kết quả của việc “recovered”. Đây là từ gần nghĩa, không phải trái nghĩa. Nếu ai đó đã recovered, họ đang ở trạng thái wellness.
illness – Sai. “Illness” (bệnh tật) cũng giống như “sickness” – là tình trạng mà “recovered” là quá trình vượt qua. Tuy nhiên, “illness” cũng là danh từ, không thể thay thế trực tiếp cho “recovered” là động từ, nên không phù hợp về từ loại.
tiredness – Đây là đáp án đúng nếu xét về khả năng trái nghĩa trong ngữ cảnh và từ loại. “Tiredness” (sự mệt mỏi) diễn tả tình trạng suy giảm thể lực, chưa hồi phục – điều ngược lại với việc “đã khỏi bệnh và quay lại trường học”. Dù không phải là bệnh, nó vẫn thể hiện trạng thái không khỏe mạnh, chưa phục hồi và có thể thay thế hợp lý về sắc thái ngữ nghĩa trong ngữ cảnh.
Tạm dịch: After six months of medicine, my friend recovered from tuberculosis and returned to school. (Sau sáu tháng điều trị bằng thuốc, bạn tôi đã khỏi bệnh lao và quay lại trường học.)
A balanced diet rich in essential _______ is key to maintaining a long and healthy life.
nutrients (n): dinh dưỡng
Dịch: Một chế độ ăn uống cân bằng giàu dinh dưỡng thiết yếu là chìa khóa để duy trì một cuộc sống lâu dài và khỏe
mạnh.
Dust particles as small as one micron can enter your lungs when you breathe polluted air.
micrometer – Đây là đáp án đúng. “Micron” là tên thường gọi của đơn vị đo lường micrometer (μm), bằng 1 phần triệu mét (0.000001 m). Trong khoa học và y tế, đặc biệt là khi nói về kích thước hạt bụi, “micron” và “micrometer” có thể dùng thay thế cho nhau.
particle – Sai. “Particle” nghĩa là “hạt nhỏ”, dùng để mô tả bản chất của vật chất (ví dụ: dust particle), không phải là đơn vị đo lường như “micron”.
speck – Sai. “Speck” là một đốm hoặc chấm nhỏ (a speck of dust), mang tính hình ảnh mô tả, không phải đơn vị đo lường cụ thể. Thường dùng trong văn nói để chỉ vật rất nhỏ nhưng không định lượng được.
measure – Sai. “Measure” là danh từ chỉ “hành động đo lường” hoặc “sự đo”, không phải là một đơn vị đo cụ thể. Nó có thể là động từ (to measure) hoặc danh từ trừu tượng, nên không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Tạm dịch: Dust particles as small as one micron can enter your lungs when you breathe polluted air. (Các hạt bụi nhỏ chỉ bằng một micron có thể đi vào phổi khi bạn hít thở không khí ô nhiễm.)
Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)
Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)
COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)
COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)
The patient is _______ treatment, so there is nothing more we can do.
If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race.
correctly – Đây là đáp án đúng. “Correctly” có nghĩa là đúng cách, chính xác theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn, và là từ gần nghĩa nhất với “properly” trong ngữ cảnh này. Cả hai đều nói đến việc làm điều gì đó một cách đúng đắn, hợp lý để tránh hậu quả (ở đây là việc vấp ngã).
carefully – “Carefully” nghĩa là cẩn thận, tức là làm điều gì đó với sự chú ý, tránh sai sót. Tuy nhiên, bạn có thể làm cẩn thận nhưng vẫn sai cách (ví dụ buộc dây cẩn thận nhưng sai nút). Vì vậy, từ này không sát nghĩa bằng “correctly”.
appropriately – “Appropriately” có nghĩa là một cách phù hợp về mặt xã hội, tình huống hoặc văn hóa, ví dụ: dress appropriately. Tuy cũng gần với “properly”, nhưng nó thiên về tính phù hợp hoàn cảnh hơn là kỹ thuật hoặc cách làm, nên không sát nghĩa trong hành động buộc dây giày
thoroughly – “Thoroughly” nghĩa là một cách kỹ lưỡng, triệt để, tức là làm việc gì đó rất chi tiết và không bỏ sót. Tuy nhiên, một hành động kỹ lưỡng chưa chắc là đúng. Ví dụ: bạn có thể buộc dây rất kỹ nhưng sai kiểu – không “proper”. Do đó, từ này không phù hợp trong ngữ cảnh yêu cầu hành động đúng chuẩn.
Tạm dịch: If you don't tie your shoelaces properly, you might trip and fall during the race. (Nếu bạn không buộc dây giày đúng cách, bạn có thể vấp ngã trong lúc chạy đua.)
Students need both mental and physical exercise during the school day.
brain work – Sai. “Brain work” (hoạt động trí não) là từ đồng nghĩa gần với “mental exercise” (rèn luyện tinh thần), nhưng không trái nghĩa với “physical exercise”. Chúng là hai loại bài tập song song, không đối lập.
physical – Sai. “Physical” là phần chính trong cụm “physical exercise”, không thể tách riêng thành từ đối lập. Đây là từ lặp lại chứ không phải từ trái nghĩa.
thinking – Sai. “Thinking” là hoạt động tinh thần, tương tự “mental exercise”. Giống với A, nó không đối lập với “physical exercise” mà là một hình thức bổ sung.
studying – Đây là đáp án đúng. “Studying” (việc học, việc đọc và ghi nhớ kiến thức) là một hành động tĩnh, mang tính trí tuệ, đối lập với “physical exercise” — hoạt động vận động cơ thể, mang tính thể chất. Trong ngữ cảnh học sinh cần rèn luyện cân bằng cả trí óc và thể chất, thì “studying” là hành vi đại diện cho phần ngược lại với vận động thể chất.
Tạm dịch: Students need both mental and physical exercise during the school day. (Học sinh cần cả vận động thể chất và rèn luyện tinh thần trong suốt ngày học.)
A well- ______ diet is the key to a happy and healthy life.
Having a balanced diet is the key to a healthy lifestyle.
During winter, infectious diseases spread quickly in our school.
common cold – Sai. “Common cold” (cảm lạnh thông thường) là một loại bệnh truyền nhiễm. Dù mức độ nhẹ, nó vẫn lây từ người này sang người khác, nên không phải từ trái nghĩa với “infectious”.
non-communicable conditions – Đây là đáp án đúng. “Non-communicable conditions” (các bệnh không truyền nhiễm) là đối lập trực tiếp với “infectious diseases”. Những bệnh này như tiểu đường, huyết áp cao, ung thư... không lây lan giữa người với người.
winter illness – Sai. “Winter illness” là cụm chung mô tả các bệnh hay gặp trong mùa đông, trong đó phần lớn là bệnh truyền nhiễm như cúm, viêm họng. Đây không phải từ trái nghĩa mà có thể là ví dụ cho từ gạch chân.
flu season – Sai. “Flu season” (mùa cúm) đề cập đến thời điểm nhiều bệnh truyền nhiễm lan rộng, đặc biệt là cúm – một trong những bệnh infectious phổ biến. Không phải từ đối lập.
Tạm dịch: During winter, infectious diseases spread quickly in our school. (Vào mùa đông, các bệnh truyền nhiễm lan nhanh trong trường học của chúng tôi.)
In order to have good _______, you should eat lightly and laugh cheerfully.
Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.
After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.
beverage – Sai. Beverage chỉ là đồ uống nói chung, không có hàm ý giữ tỉnh táo.
stimulant – Đúng. “Stimulant” là chất kích thích giúp tỉnh táo, chính xác với nghĩa "stay awake".
refreshment – Sai. Refreshment thường chỉ đồ ăn/uống nhẹ, không có tác dụng tỉnh táo mạnh.
booster – Gần đúng. Booster có thể tăng cường năng lượng, nhưng không tập trung vào sự tỉnh táo như stimulant.
Tạm dịch: Sau khi học đến nửa đêm, Jack cần một loại nước tăng lực để tỉnh táo trong kỳ thi sáng hôm sau. (After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.)
After playing in the park, we must wash our hands to remove germs before lunch.
dirty hands – Sai. “Dirty hands” (tay bẩn) không phải là từ trái nghĩa với “germs”. Nó là kết quả của việc tiếp xúc với vi khuẩn chứ không phải đối lập với bản thân “germs”. Tay bẩn có thể chứa vi trùng, chứ không phản ánh sự vắng mặt của vi trùng.
bacteria – Sai. “Bacteria” (vi khuẩn) là một loại điển hình của “germs”. Đây là từ gần nghĩa, thậm chí trong nhiều ngữ cảnh có thể thay thế cho nhau. Không hề mang tính trái nghĩa.
clean surface – Đây là đáp án đúng. “Clean surface” (bề mặt sạch sẽ) là khái niệm đối lập rõ rệt với “germs”, bởi nó chỉ môi trường không có mầm bệnh, vi khuẩn. Trong y tế và vệ sinh, mục tiêu là loại bỏ “germs” để đạt được một “clean surface” – hai khái niệm đối lập cả về mặt sinh học và thực tiễn.
microbe – Sai. “Microbe” (vi sinh vật) là một danh từ đồng nghĩa hoặc bao hàm “germs”, dùng để chỉ các sinh vật cực nhỏ như vi khuẩn, nấm, virus... Không mang nghĩa trái ngược với “germs”.
Tạm dịch: After playing in the park, we must wash our hands to remove germs before lunch. (Sau khi chơi ở công viên, chúng tôi phải rửa tay để loại bỏ vi trùng trước bữa trưa.)