Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169
Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao
  • Bài kiểm tra này bao gồm 25 câu
  • Điểm số bài kiểm tra: 25 điểm
  • Xem lại kỹ lý thuyết trước khi làm bài
  • Chuẩn bị giấy và bút để nháp trước khi bắt đầu
Bắt đầu!!
00:00:00
  • Câu 1: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    A well- ______ diet is the key to a happy and healthy life.

  • Câu 2: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    The doctor will examine your eyes and ears during your health check tomorrow morning.

    Hướng dẫn:

    check – Gần đúng. “Check” là kiểm tra, nhưng không nhấn mạnh sự cẩn thận, chi tiết như “examine”.

    treat – Sai. “Treat” là điều trị, không phải kiểm tra.

    inspect – Đúng. “Inspect” nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng, đồng nghĩa với “examine”.

    observe – Sai. “Observe” là quan sát, không nhất thiết là kiểm tra chuyên môn.

    Tạm dịch: Bác sĩ sẽ kiểm tra mắt và tai của bạn trong buổi khám sức khỏe vào sáng mai. (The doctor will examine your eyes and ears during your health check tomorrow morning.)

  • Câu 3: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.

  • Câu 4: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Last month, all children in our class got a vaccine to stay healthy.

    Hướng dẫn:

    protection – Sai. “Protection” (sự bảo vệ) là kết quả hoặc mục tiêu của việc tiêm vắc-xin. Hai từ này liên kết nghĩa chặt chẽ chứ không trái nhau. Nếu có vắc-xin, cơ thể được bảo vệ.

    prevention – Sai. “Prevention” (phòng ngừa) là một trong những chức năng chính của vaccine. Đây là từ gần nghĩa, không đối lập. Vaccine giúp ngăn chặn bệnh xảy ra.

    harmful agent – Đây là đáp án đúng. “Harmful agent” là tác nhân gây hại, ví dụ như vi khuẩn, virus – chính là những thứ mà vaccine bảo vệ cơ thể khỏi. Nếu vaccine là phương tiện bảo vệ, thì “harmful agent” là mối đe dọa mà vaccine chống lại → hoàn toàn trái nghĩa trong mục đích và bản chất.

    medicine – Sai. “Medicine” (thuốc chữa bệnh) không trái nghĩa với “vaccine” mà là một loại khác trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Vaccine phòng bệnh, còn medicine chữa bệnh – cùng mục tiêu bảo vệ sức khỏe nên không phải là từ trái nghĩa.

    Tạm dịch: Last month, all children in our class got a vaccine to stay healthy. (Tháng trước, tất cả học sinh trong lớp chúng tôi đều được tiêm vắc-xin để giữ gìn sức khỏe.)

  • Câu 5: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    A balanced diet rich in essential _______ is key to maintaining a long and healthy life.

    Hướng dẫn:

    nutrients (n): dinh dưỡng

    Dịch: Một chế độ ăn uống cân bằng giàu dinh dưỡng thiết yếu là chìa khóa để duy trì một cuộc sống lâu dài và khỏe
    mạnh.

  • Câu 6: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)

    Đáp án là:

    You should avoid having energy drinks before going to bed. You cannot sleep after drinking that. (ENERGETIC)

  • Câu 7: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Every morning in my garden, I can see many living organisms like birds and flowers.

    Hướng dẫn:

    moving animal – Sai. “Moving animal” vẫn là một sinh vật sống, thậm chí còn nhấn mạnh đến sự chuyển động – điều càng củng cố ý nghĩa của từ “living”. Đây là một từ đồng nghĩa hoặc mô tả cùng loại, không mang nghĩa trái ngược.

    growing plant – Sai. “Growing plant” (cây đang phát triển) là một organism sống – hoàn toàn đồng nghĩa với từ được gạch chân. Không có sự trái nghĩa ở đây.

    non-living object – Đây là đáp án đúng. “Non-living” có nghĩa là không sống, chính là đối lập trực tiếp với từ “living”. Từ này dùng để mô tả những vật thể như đá, bàn, ghế – không có sự sống hay quá trình trao đổi chất.

    swimming fish – Sai. Cá là một loài sinh vật sống, thậm chí “swimming” càng làm rõ đặc tính sống động của nó. Hoàn toàn không trái nghĩa với “living”.

    Tạm dịch: Every morning in my garden, I can see many living organisms like birds and flowers. (Mỗi buổi sáng trong khu vườn của tôi, tôi có thể nhìn thấy nhiều sinh vật sống như chim và hoa.)

  • Câu 8: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Every Monday and Wednesday, we do twenty press-ups in our PE class.

    Hướng dẫn:

    workout – Sai. “Workout” (buổi tập thể dục) là từ bao quát, trong đó “press-ups” là một phần. Hai từ này có mối quan hệ cùng trường nghĩa, không hề đối lập. Không phù hợp làm từ trái nghĩa.

    standing position – Đây là đáp án đúng. “Press-ups” là một bài tập thể dục được thực hiện trong tư thế nằm sấp hoặc chống người xuống sàn, còn “standing position” (tư thế đứng) là tư thế đối lập rõ ràng nhất về mặt hình thể và trạng thái vận động. Tư thế đứng không phù hợp để thực hiện động tác chống đẩy → trái nghĩa trực tiếp về phương diện thể chất và tư thế.

    exercise – Sai. “Exercise” là từ đồng nghĩa bao trùm với “press-ups”, vì chống đẩy là một dạng bài tập thể dục. Không thể là từ đối lập.

    movement – Sai. “Movement” (chuyển động) là đặc điểm vốn có trong “press-ups”, thậm chí còn mô tả bản chất của nó. Đây là từ liên quan hoặc hỗ trợ ý nghĩa, không phải đối lập.

    Tạm dịch: Every Monday and Wednesday, we do twenty press-ups in our PE class. (Vào mỗi thứ Hai và thứ Tư, chúng tôi thực hiện hai mươi động tác chống đẩy trong giờ thể dục.)

  • Câu 9: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    The patient is _______ treatment, so there is nothing more we can do.

  • Câu 10: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    Drinking water ________throughout the day is crucial for supporting bodily functions.

    Hướng dẫn:

    properly (adv): một cách đúng đắn

    Dịch: Uống nước đúng cách trong suốt cả ngày là điều quan trọng để hỗ trợ các chức năng của cơ thể.

  • Câu 11: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    During winter, infectious diseases spread quickly in our school.

    Hướng dẫn:

    common cold – Sai. “Common cold” (cảm lạnh thông thường) là một loại bệnh truyền nhiễm. Dù mức độ nhẹ, nó vẫn lây từ người này sang người khác, nên không phải từ trái nghĩa với “infectious”.

    non-communicable conditions – Đây là đáp án đúng. “Non-communicable conditions” (các bệnh không truyền nhiễm) là đối lập trực tiếp với “infectious diseases”. Những bệnh này như tiểu đường, huyết áp cao, ung thư... không lây lan giữa người với người.

    winter illness – Sai. “Winter illness” là cụm chung mô tả các bệnh hay gặp trong mùa đông, trong đó phần lớn là bệnh truyền nhiễm như cúm, viêm họng. Đây không phải từ trái nghĩa mà có thể là ví dụ cho từ gạch chân.

    flu season – Sai. “Flu season” (mùa cúm) đề cập đến thời điểm nhiều bệnh truyền nhiễm lan rộng, đặc biệt là cúm – một trong những bệnh infectious phổ biến. Không phải từ đối lập.

    Tạm dịch: During winter, infectious diseases spread quickly in our school. (Vào mùa đông, các bệnh truyền nhiễm lan nhanh trong trường học của chúng tôi.)

  • Câu 12: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Dust particles as small as one micron can enter your lungs when you breathe polluted air.

    Hướng dẫn:

    micrometer – Đây là đáp án đúng. “Micron” là tên thường gọi của đơn vị đo lường micrometer (μm), bằng 1 phần triệu mét (0.000001 m). Trong khoa học và y tế, đặc biệt là khi nói về kích thước hạt bụi, “micron” và “micrometer” có thể dùng thay thế cho nhau.

    particle – Sai. “Particle” nghĩa là “hạt nhỏ”, dùng để mô tả bản chất của vật chất (ví dụ: dust particle), không phải là đơn vị đo lường như “micron”.

    speck – Sai. “Speck” là một đốm hoặc chấm nhỏ (a speck of dust), mang tính hình ảnh mô tả, không phải đơn vị đo lường cụ thể. Thường dùng trong văn nói để chỉ vật rất nhỏ nhưng không định lượng được.

    measure – Sai. “Measure” là danh từ chỉ “hành động đo lường” hoặc “sự đo”, không phải là một đơn vị đo cụ thể. Nó có thể là động từ (to measure) hoặc danh từ trừu tượng, nên không phù hợp trong ngữ cảnh này.

    Tạm dịch: Dust particles as small as one micron can enter your lungs when you breathe polluted air. (Các hạt bụi nhỏ chỉ bằng một micron có thể đi vào phổi khi bạn hít thở không khí ô nhiễm.)

  • Câu 13: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    To stay healthy, you should cut down on sugar and fast food.

  • Câu 14: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.

    Hướng dẫn:

    beverage – Sai. Beverage chỉ là đồ uống nói chung, không có hàm ý giữ tỉnh táo.

    stimulant – Đúng. “Stimulant” là chất kích thích giúp tỉnh táo, chính xác với nghĩa "stay awake".

    refreshment – Sai. Refreshment thường chỉ đồ ăn/uống nhẹ, không có tác dụng tỉnh táo mạnh.

    booster – Gần đúng. Booster có thể tăng cường năng lượng, nhưng không tập trung vào sự tỉnh táo như stimulant.

    Tạm dịch: Sau khi học đến nửa đêm, Jack cần một loại nước tăng lực để tỉnh táo trong kỳ thi sáng hôm sau. (After studying until midnight, Jack needed an energy drink to stay awake for his morning exam.)

  • Câu 15: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)

    Đáp án là:

    COVID-19 is an infectious disease. It can easily transfer from one person to another. (INFECT)

  • Câu 16: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    Checking your phone first thing in the morning is a habit that many people want to change.

    Hướng dẫn:

    custom – "Custom" mang nghĩa là phong tục tập quán, thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc cộng đồng, ví dụ như "Vietnamese customs". Nó không phải là hành vi cá nhân lặp đi lặp lại hằng ngày, nên không phù hợp trong ngữ cảnh này.

    routine – Đây là đáp án đúng. "Routine" chỉ các hành vi hoặc chuỗi hành động lặp đi lặp lại hằng ngày, tương tự với "habit" – thói quen cá nhân. Ví dụ: morning routine (thói quen buổi sáng).

    practice – “Practice” có thể chỉ hành động lặp lại để rèn luyện (như luyện tập chơi nhạc cụ), nhưng không thể hiện rõ tính chất cá nhân như “habit”. Thường mang ý nghĩa tích cực, chuyên môn.

    tendency – "Tendency" là xu hướng hoặc khuynh hướng, tức điều gì đó có khả năng xảy ra chứ không phải hành động quen thuộc. Ví dụ: "a tendency to be late".

    Tạm dịch: Checking your phone first thing in the morning is a habit that many people want to change. (Việc kiểm tra điện thoại đầu tiên vào buổi sáng là một thói quen mà nhiều người muốn thay đổi.)

  • Câu 17: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.

    Having a balanced diet is the key to a healthy lifestyle.

  • Câu 18: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    To do a proper squat, keep your back straight and lower your body as if sitting on an invisible chair.

    Hướng dẫn:

    bend – “Bend” mang nghĩa là cúi hoặc gập một phần cơ thể. Tuy có liên quan đến vận động, nhưng từ này không mô tả trọn vẹn tư thế squat – vốn là động tác thể dục toàn thân có kiểm soát.

    crouch – Đây là đáp án đúng nếu ta xét “squat” theo nghĩa tư thế ngồi xổm sát đất. “Crouch” mang nghĩa là hạ thấp người xuống ở tư thế thu gọn, và trong văn cảnh thể hiện tư thế ngồi thấp, nó gần nghĩa với “squat”. Dù không phải từ đặc trưng trong thể dục, nó vẫn truyền tải rõ hình ảnh tương tự về mặt tư thế.

    lower – “Lower” là hành động hạ thấp cơ thể hoặc một bộ phận, nhưng là từ miêu tả hành động, không phải tư thế. Vì “squat” ở đây là một danh từ chỉ tư thế cụ thể, nên “lower” không sát nghĩa bằng “crouch” nếu hiểu ở mức hình ảnh tư thế người.

    dip – “Dip” mang nghĩa là nhúng hoặc cúi nhẹ, chỉ sự chuyển động nhỏ hoặc nhanh. Nó không phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu tư thế hạ người có kiểm soát và giữ cố định như “squat”.

    Tạm dịch: To do a proper squat, keep your back straight and lower your body as if sitting on an invisible chair. (Để thực hiện động tác ngồi xổm đúng cách, hãy giữ lưng thẳng và hạ thấp cơ thể như thể đang ngồi trên một chiếc ghế vô hình.)

  • Câu 19: Vận dụng
    Complete the sentences using the correct form of the word in brackets.

    Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)

    Đáp án là:

    Having coffee in the morning is a repetitiveroutine of mine. It helps wake me up. (REPEAT)

  • Câu 20: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    Advances in medical science have significantly increased the average life ________ in many countries.

    Hướng dẫn:

    life expectancy (n): tuổi thọ

    Dịch: Những tiến bộ trong khoa học y tế đã tăng đáng kể tuổi thọ trung bình ở nhiều quốc gia.

  • Câu 21: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s)OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the followingsentences.

    After playing in the park, we must wash our hands to remove germs before lunch.

    Hướng dẫn:

    dirty hands – Sai. “Dirty hands” (tay bẩn) không phải là từ trái nghĩa với “germs”. Nó là kết quả của việc tiếp xúc với vi khuẩn chứ không phải đối lập với bản thân “germs”. Tay bẩn có thể chứa vi trùng, chứ không phản ánh sự vắng mặt của vi trùng.

    bacteria – Sai. “Bacteria” (vi khuẩn) là một loại điển hình của “germs”. Đây là từ gần nghĩa, thậm chí trong nhiều ngữ cảnh có thể thay thế cho nhau. Không hề mang tính trái nghĩa.

    clean surface – Đây là đáp án đúng. “Clean surface” (bề mặt sạch sẽ) là khái niệm đối lập rõ rệt với “germs”, bởi nó chỉ môi trường không có mầm bệnh, vi khuẩn. Trong y tế và vệ sinh, mục tiêu là loại bỏ “germs” để đạt được một “clean surface” – hai khái niệm đối lập cả về mặt sinh học và thực tiễn.

    microbe – Sai. “Microbe” (vi sinh vật) là một danh từ đồng nghĩa hoặc bao hàm “germs”, dùng để chỉ các sinh vật cực nhỏ như vi khuẩn, nấm, virus... Không mang nghĩa trái ngược với “germs”.

    Tạm dịch: After playing in the park, we must wash our hands to remove germs before lunch. (Sau khi chơi ở công viên, chúng tôi phải rửa tay để loại bỏ vi trùng trước bữa trưa.)

  • Câu 22: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions

    People who ______ from high levels of stress are more likely to experience mental health issues

    Hướng dẫn:

    suffer from (phr.v): chịu đựng

    Dịch: Những người chịu đựng mức độ căng thẳng cao hơn có nhiều khả năng gặp các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

  • Câu 23: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    During the COVID ___________, residents were advised to stay at home to avoid further spread of the disease.

  • Câu 24: Thông hiểu
    Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

    Electronic devices such as smartphones and computers ________ blue light, which can disrupt your sleep.

    Hướng dẫn:

    give off: phát ra

    Dịch: Các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh và máy tính phát ra ánh sáng xanh, có thể làm gián đoạn giấc ngủ của bạn.

  • Câu 25: Nhận biết
    Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

    In order to have good _______, you should eat lightly and laugh cheerfully.

Chúc mừng Bạn đã hoàn thành bài!

Kết quả làm bài:
  • Nhận biết (28%):
    2/3
  • Thông hiểu (60%):
    2/3
  • Vận dụng (12%):
    2/3
  • Thời gian làm bài: 00:00:00
  • Số câu làm đúng: 0
  • Số câu làm sai: 0
  • Điểm số: 0
  • Điểm thưởng: 0
Làm lại