Từ điển tiếng Anh chuyên ngành nước

1 1.743

Từ điển tiếng Anh chuyên ngành nước

Tiếp nối series học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, trong bài viết kỳ này, VnDoc xin gửi bạn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nước với một kho tàng từ vựng thông dụng trong lĩnh vực này. Mời các bạn tham khảo.

Từ điển Anh Việt TFLAT

Từ điển Toán học Anh - Việt

Từ điển Tiếng Anh kinh tế

Plumbing and drainage

Ablution trough

Absorption pit

Absorption trench

Access chamber

Access cover

Access opening

Adaptor fitting (adaptor)

Aeration system

Aerator

Aerobic

Aerobic treatment

Agricultural pipe

Agricultural (pipe) drain

Air bottle

Air eliminator

Air gap

Airlock (air lock)

Air valve

Air venting

Air vessel

Anaerobic

Anchor blocks

Angle of fitting

Aqueduct

Arrestor

Automatic flushing cistern

Automatic flushing tank

Back fall

Backfill

Backflow

Backflow preventer

Backnut

Backpressure

Back-siphonage

Baffle plate

Ball joint

Ball valve

Barrel (of a pipe)

Barrel nipple

Barrel union

Bar sink

Basin

Built-in basin

Corner basin

Integral trap basin

Inset basin

Pedestal basin

Semi-recessed basin

Space saver basin

Surgeon's basin

Under counter basin

Vanity basin

Wall-hung basin

Bath

Built-in bath

Footbath

Island bath

Patient's bath

Shower bath

Spa bath

Bench top sink

Bend (pipe bend)

Extension bend

Inspection opening bend

Long bend

Mitre bend

Short bend

Spring bend (spring)

Stack bend

Swan neck bend

Taper bend

Bib tap

Bidet

Bidette

Blank flange

Bolted gland joint

Bore

Bottle trap

Boundary trap

Boundary trap riser

Bowl urinal

Box drain

Branch drain

Branch pipe

Branch vent

Brazed joint

Break tank

lắp đường ống và thoát nước

máng rửa

giếng thu, hố thu

hào hấp thụ, mương thu

buồng nạp, khoang nhận

vành nạp, vành thu

cửa vào, lỗ nhận

lắp ống lồng lắp đầu nối

hệ thống thông khí

máy thông gió; thiết bị sục khí

ưa khí

xử lý ưa khí

ống (dùng trong) nông nghiệp

đường ống thoát nước nông nghiệp

bình khí, chai hơi

thiết bị khử không khí

khe không khí

nút không khí

van khí

thông khí, thông hơi

không khí

kỵ khí

khối neo

góc lắp

cầu máng, máng dẫn nước

cột thu lôi, bộ hãm

[bể chứa, xitec] tự động phun nước

két chứa tự động phun nước

mái dốc, sườn dốc

lấp, đắp

dòng chảy ngược

thiết bị ngăn dòng chảy ngược

đai ốc chặn

áp lực ngược

dẫn qua xiphông ngược

màng ngăn, vách ngăn

khớp cầu

van cầu, van phao

ống lót

ống nối, đai nối

đầu nối ống lót

ống thải, máng xả

chậu rửa

chậu rửa liền tường

chậu rửa góc tường

chậu rửa liền xiphông

chậu rửa ghép

chậu rửa có [giá, trụ] đỡ

chậu rửa trong hõm tường

chậu rửa chỗ hẹp

chậu rửa của bác sĩ phẫu thuật

chậu rửa dưới quầy

chậu rửa trang điểm

chậu rửa treo tường

bồn tắm

bồn tắm liền tường

bồn tắm có chân

bồn tắm nổi (trên hồ)

bồn tắm cho bệnh nhân

bồn tắm gương sen

bồn tắm nước khoáng

chậu rửa có bệ phẳng

khuỷu nối ống

khuỷu nối kéo dài

khuỷu nối hở để kiểm tra

khuỷu nối dài

khuỷu nối chéo góc

khuỷu nối ngắn

khuỷu nối xoắn

khuỷu nối lồng

khuỷu nối cổ ngỗng

khuỷu nối dạng côn

tarô

chậu tiểu nữ, biđê

chậu tiểu nữ nhỏ

bích đặc, nắp bích

mối nối bulông vành đệm

khoan, khoét, đột

xiphông đáy

xiphông biên

ống đứng của xiphông biên

âu tiểu (nam)

máng hộp

máng nhánh

ống nhánh

lỗ thoát nhánh

mối hàn vảy cứng

bể gián đoạn

Trên đây chỉ là một phần của từ điển tiếng Anh chuyên ngành nước. Để xem nội dung chi tiết và đầy đủ hơn, mời bạn tải file về hoặc theo dõi trực tuyến. 

VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Đánh giá bài viết
1 1.743

Video đang được xem nhiều

Từ vựng tiếng Anh Xem thêm