Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2: School Talks

19 26.287

Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 2

Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 2 do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải sẽ mang lại cho các em học sinh các kiến thức bổ ích, cho quý thầy cô giáo những tài liệu giảng dạy hay nhất. VnDoc.com rất hi vọng, bộ sưu tập này sẽ hữu ích đối với các thầy cô giáo và các em học sinh.

Nếu bạn muốn tham khảo lời giải bài tập tiếng Anh 10 nói chung và giải bài tập tiếng Anh 10 Unit 2 nói riêng, mời tham khảo bài viết: Giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Unit 2: School Talks

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh 10 Unit 2

VOCABULARY

A. READING

- above (prep): ở trên; bên trên

- attitude (n): thái độ

- bike (n) (C): xe đạp

- corner shop (n) (C): cửa hiệu ở góc phố

- crowded (adj): đông đúc

- early (adj): sớm

- enjoy (v): thích

- entertainment (n): sự giải trí

- flat (n): căn hộ

- high school (n) [C/U]: trường trung học

- hobby (n) (C): sở thích

- household task (n): công việc nhà

- mall (n): khu buôn bán

- narrow (adj): hẹp

- international (adj): quốc tế

- opinion (n): ý kiến

- profession (n) (C): nghề; nghề nghiệp

- teaching profession (n): nghề giáo

- safety (n): sự an toàn

- traffic (n): giao thông

- worry (v): lo lắng

B. SPEAKING

- awful (a

dj): khủng khiếp

- backache (n): bệnh đau lưng

- cold (n): cảm lạnh

- conversation (n): cuộc hội thoại

- headache (n): bệnh đau đầu

- rest (n): sự nghỉ ngơi

- tired (adj): mệt

- toothache (n): nhức răng

C. LISTENING

- alone (adv): một mình

- comfortable (adj): thoải mái

- enjoy yourself: thích

- go for a swim: đi bơi

- plan (v): dự định

- semester (n) (C): học kỳ

- stay (v): ở lại

D. WRITING

- block capital (n): chữ in hoa

- employee (n): người lao động

- employer (n): người sử dụng lao động (chủ)

- enrolment form (n): mẫu ghi danh

- female (adj): (thuộc) phái nữ # male (adj): (thuộc) phái nam

- fill in (v): điền vào

- form (n): mẫu

- marital status: tình trạng hôn nhân

- occupation (n): nghề nghiệp; công việc

- provide (v): cung cấp

- somewhere (adv): nơi nào đó

E. LANGUAGE FOCUS

- as a result: kết quả là

- counsin (n): anh/chị/em họ

- guy (n): anh chàng, gã (tiếng lóng)

- improve (v): cải thiện

- in a hurry: vội vã

- look for: tìm kiếm

- marvellous (adj): kỳ diệu

- memory (n): trí nhớ

- nervous (adj): hồi hộp

- pay attention to: chú ý; tập trung

- post (v): gởi thư

- relaxing (adj): thư giãn

- star (n): ngôi sao

- situation (n): tình huống

- target (n): mục tiêu

- threaten (v): đe dọa

Tài liệu liên quan:

Trên đây là toàn bộ từ vựng Tiếng Anh quan trọng có trọng chương trình cũ Tiếng Anh lớp 10 Unit 2 School Talks.  

* Lưu ý: Nếu bạn đọc đang theo học hay giảng dạy môn Tiếng Anh lớp 10 chương trình mới, mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu Từ vựng Tiếng Anh được tổng hợp theo từng Unit cũng như Từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 10 sách mới tại đây: Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 2 Your Body And You.

Đánh giá bài viết
19 26.287
Tiếng Anh lớp 10 Xem thêm