Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Công Sở

1 272

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Văn phòng

Nằm trong bộ tài liệu Từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề thông dụng, tài liệu Tổng hợp các Từ vựng Tiếng Anh cho dân Công sở dưới đây do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải. Tài liệu Tiếng Anh gồm rất nhiều từ loại Tiếng Anh khác nhau xoay quanh chủ đề Công sở giúp bạn đọc tích lũy thêm nhiều từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành. 

Part-time(adj): bán thời gian

Full-time (adj): toàn thời gian

Permanent (adj): lâu dài, vô thời hạn (nhân viên)

Temporary (adj): tạm thời, nhất thời, lâm thời

Notice period (n): thời gian thông báo nghỉ việc

Entitlement (n): quyền lợi

Redundancy (n): thừa nhân viên, sa thải

Pension (n): lương hưu, tiền trợ cấp

Health insurance (n): bảo hiểm y tế

NI (abbr): bảo hiểm xã hội

Condition (n) điều kiện

Degree (n): bằng cấp

Employment (n): việc làm, công việc

Starting date (n): ngày bắt đầu

Maternity leave (n): kỳ nghỉ thai sản

Sick leave (n): sự nghỉ bệnh, kì nghỉ bệnh

Promotion (n): sự thăng tiến, sự thăng chức

Trainee (n): người học việc, thực tập sinh

Time keeping (n): sự đúng giờ

Job description (n): bản mô tả công việc

Colleague (n) đồng nghiệp

Present (v): trình bày

Meet a deadline (phrase): hoàn thành đúng hạn

Meeting (n): cuộc họp

Printer (n): máy in

Document (n): tài liệu (trên máy tính)

Material (n): tài liệu

Spam (n): thư rác

Mailbox (n): hộp thư, thùng thư

Agreement (n): sự thoả thuận, hợp đồng

Contract (n): hợp đồng

Administration (n): ban quản trị, ban quản lý

Bonus (n): tiền thưởng

Salary (n): tiền lương (tính theo tháng, năm)

Brief (n): bản chỉ dẫn tóm tắt

Budget (n): ngân sách

Career (n): sự nghiệp, nghề nghiệp

Chairman (n): chủ tịch

Company (n): công ty

Competition (n): cuộc thi đấu, sự cạnh tranh

Copyright (n): bản quyền, quyền tác giả (sáng tạo ý tưởng; nghệ thuật)

Deadline (n): hạn chót

Distribution (n): Sự phân phối

Duty (n): nhiệm vụ, công việc

Employee (n): nhân viên

Employer (n): người sử dụng lao động

Equipment (n): thiết bị

Facility (n): tiện nghi, trang thiết bị

Guidebook (n): sách hướng dẫn

Hire (v): thuê (lao động)

Human resources manager (n): trưởng phòng nhân sự

Human resource (n): nguồn nhân lực

Interview (n): cuộc phỏng vấn

Interviewee (n): người được phỏng vấn

Investment (n): vốn đầu tư

Job (n): việc làm, công việc

Labor (n): lao động

Manager (n): giám đốc

Network (n): mạng lưới

Signature (n): chữ ký

Staff (n): nhân viên

Statement (n): sự tuyên bố, sự phát biểu

Supervisor (n): người giám sát

Vacancy (n): chỗ trống, vị trí tuyển dụng

Position (n): vị trí, công việc

Recruit (v): tuyển dụng

Resume (n): sơ yếu lý lịch

Retire (v): nghỉ hưu, về hưu

Resign (v): từ chức, xin thôi việc

Accountant (n): kế toán viên

Fire (v): sa thải, đuổi việc

Working hour (n): thời gian làm việc

Boss (n): chủ, sếp

Headquarters (n): trụ sở chính

Database (n): cơ sở dữ liệu

Tải trọn bộ nội dung tài liệu tại đây: Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Công Sở. Ngoài ra, VnDoc.com đã cập nhật rất nhiều tài liệu học Tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao dành cho người mới bắt đầu như: Tài liệu luyện kỹ năng Tiếng Anh cơ bản, Ôn tập Ngữ pháp Tiếng Anh, Luyện thi Tiếng Anh trực tuyến,... 

Đánh giá bài viết
1 272

Video đang được xem nhiều

Từ vựng tiếng Anh Xem thêm