Từ vựng tiếng anh chủ đề quân đội - lực lượng vũ trang

1 5.533

Từ vựng tiếng anh chủ đề quân đội - lực lượng vũ trang

Từ vựng tiếng anh chủ đề quân đội - lực lượng vũ trang được VnDoc.com sưu tầm và đăng tải nhắm giúp các bạn nâng cao từ vựng Tiếng Anh theo chủ đề. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề quân đội sẽ giới thiệu tới các bạn các từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề quân đội thường dùng nhất.

Từ vựng Tiếng Anh về Tết Trung Thu

Từ vựng tiếng Anh về trang phục

Từ vựng Tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng anh về quân sự thường sử dụng

01. An enemy division: một sư đoàn địch quân

02. Abeam: (hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn

03. Acoustic mine: mìn âm thanh

04. Acts of sabotage: những hành động phá hoại

05. Admiral: Đô đốc

06. Aerial (radio): (rađiô) dây trời, dây anten

07. Aerial navigation: hàng không

08. Aerial torpedo: ngư lôi phóng từ máy bay

09. Aerospace: không gian vũ trụ

10. Aggressive war / Invasion: chiến tranh xâm lược

Từ vựng tiếng anh về quân đội - lực lượng vũ trang

11. Agreement / Pact / Compact / Treaty: hiệp ước

12. Aid station: (quân sự) bệnh xá dã chiến

13. Air base: căn cứ không quân

14. Air battle / dog-fight: không chiến

15. Air beacon: đèn hiệu cho máy bay

16. Air cover: lực lượng không quân yểm hộ cho một cuộc hành quân

17. Air crew: Phi hành đoàn

8. Air defense: phòng không

19. Air Force: không quân

20. Air raid: cuộc oanh tạc bằng máy bay

21. Air scout: máy bay trinh sát

22. Air space: không phận

23. Air staff: bộ tham mưu không quân

24. Air traffic controller: nhân viên kiểm soát không lưu

25. Air umbrella: lực lượng không quân yểm hộ (cho một trận đánh)

26. Air war: chiến tranh bằng không quân

27. Aircraft carrier: tàu sân bay, hàng không mẫu hạm

28. Aircraft cruiser: tuần dương hàng không mẫu hạm 29. Air-raid shelter: hầm trú ẩn phòng không

30. Air-to-air missile: tên lửa không đối không

31. Allied powers: các cường quốc đồng minh

32. Allied troops / Alliance: liên quân / lien minh

33. Ammunition: đạn dược

34. Ammunition depot: kho đạn

35. Ammunition supply: sự tiếp tế đạn dược

36. Amphibious car: (quân sự) xe lội nước

37. Anti-aircraft gun: súng phòng không

38. Anti-aircraft missile: hoả tiễn phòng không

39. Anti-aircraft shelter: hầm phòng không

40. Anti-missile: chống tên lửa

41. Anti-personnel bomb: bom sát thương

42. Anti-submarine: chống tàu ngầm

43. anti-submarine torpedoes: ngư lôi chống tàu ngầm

44. Anti-tank : chống tăng

45. Anti-tank gun: súng chống tăng

46. Armament: quân bị

47. Armature: áo giáp

48. Armed forces: lực lượng vũ trang

49. Armed insurrection: cuộc khởi nghĩa vũ trang

50. Armed neutrality: trung lập vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)

51. Armored car: xe bọc thép

52. Armored cruiser: tuần dương hạm thiết giáp

53. Army Party Committee (communist): quân ủy

54. Army post-office: quân bưu

55. Artillery: pháo . . . pháo binh

56. Artilleryman: (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo binh

57. Assassin: kẻ ám sát

58. Assassination: sự ám sát . . . vụ ám sát

59. Atomic bomb: bom nguyên tử

60. Attack with planes, stage an air attack: không kích

61. Automatic pilot: máy lái tự động

62. Automatic pistol: súng lục tự động

63. Ballistic missile: tên lửa đạn đạo

64. Barbed wire: dây kẽm gai

65. Battle ship: tàu chiến lớn 66. Battle-array: hàng ngũ chiến đấu . . . thế trận

67. Battlefield: chiến trường

68. Bayonet: lưỡi lê

69. Bazooka: súng bazoka

70. Beacon: đèn hiệu . . . (hàng hải) mốc hiệu . . . cột mốc (dẫn đường)

71. Beacon fire: lửa hiệu

72. Billet / barracks: doanh trại

73. Binoculars: ống nhòm

74. Blockade: sự phong toả, sự bao vây

75. Blood bath: sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu

76. Bomb shelter: hầm trú ẩn

77. Bombardment: ném bom

78. Bomb-bay: khoang để bom (trên máy bay)

79. Bomb-disposal: sự phá bom nổ chậm

80. Bomber (aircraft): máy bay ném bom

81. Bombing: pháo kích

82. Bombing squadron: đội máy bay ném bom

83. Bomb-load: trọng tải bom (trên máy bay ném bom)

84. Bomb-proof: chống bom

85. Bomb-shell: tạc đạn

86. Bomb-sight: máy ngắm (để) ném bom

87. Bomb-thrower: súng phóng bom

88. Booby trap: mìn treo, chông treo, bẫy mìn

89. Brigade: (quân sự) lữ đoàn

90. Brigadier General: thiếu tướng

91. Brushfire war: cuộc xung đột nhỏ ở biên giới

92. Bullet-proof vest: một áo gi-lê chống đạn

93. Camouflage: nguỵ trang

94. Camp: chỗ đóng quân, chỗ đóng trại

95. Campaign: chiến dịch 96. Captain (Lieutenant in Navy): đại uý

97. Casualty: (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích 98. Charge: hiệu lệnh đột kích

99. Chemical warfare: chiến tranh hoá học

100. Chevron: lon, quân hàm hình V (ở ống tay áo)

101. Chief of staff: tham mưu trưởng

102. Class warfare: đấu tranh giai cấp

103. Cold war: chiến tranh lanh

104. Colonel (Captain in Navy); Đại tá

105. Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)

106. Combat patrol: tuần chiến

107. Combat unit: đơn vị chiến đấu

108. Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh

Từ vựng tiếng anh về quân đội - lực lượng vũ trang

109. Combatant arms: những đơn vị tham chiến

110. Combatant forces: lực lượng chiến đấu

111. Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến

112. Combine efforts, join forces: hiệp lực 113. Commandeer: trưng dụng cho quân đội

114. Commander: sĩ quan chỉ huy

115. Commander-in-chief: tổng tư lệnh . . . tổng chỉ huy

116. Commando: lính com-măng-đô . . . biệt kích, đặc công

117. Commodore: Phó Đề đốc 118. Company (military): đại đội

119. Comrade: đồng chí /chiến hữu

120. Concentration camp: trại tập trung

121. Convention, agreement: hiệp định

122. Counter-attack: phản công

123. Counter-insurgency: chống khởi nghĩa / chống chiến tranh du kích

124. Court martial: toà án quân sự

125. Crack troops: tinh binh

126. Crash: sự rơi (máy bay)

127. Curfew: lệnh giới nghiêm . . . sự giới nghiêm

128. Curtain-fire: lưới lửa

129. Deadly weapon: vũ khí giết người

130. Declassification: làm mất tính bí mật, tiết lộ

131. Defense line: phòng tuyến

132. Delayed action bomb . . . time bomb: bom nổ chậm

133. Demilitarization: phi quân sự hoá

134. Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai

135. Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ

136. Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)

137. Diplomatic corps: ngoại giao đoàn

138. Disarmament: giải trừ quân bị

139. Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường

140. Drill: sự tập luyện

141. Drill-ground: bãi tập, thao trường

142. Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện

143. Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)

144. Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)

145. Faction, side: phe cánh

146. Factions and parties: phe phái

147. Field hospital: bệnh viện dã chiến

148. Field marshal: thống chế . . . đại nguyên soái

149. Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến

150. Field-officer: sĩ quan cấp tá

151. Fighting trench: chiến hào

152. First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy

153. Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc

154. Flak: hoả lực phòng không

155. Flak jacket: áo chống đạn

156. Flight recorder: hộp đen trong máy bay

157. Front lines: tiền tuyến

158. Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)

159. General: Đại tướng

160. General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh

161. General of the Air Force: Thống tướng Không quân

162. General of the Army: Thống tướng Lục quân

163. General staff: bộ tổng tham mưu

164. Genocide: tội diệt chủng

165. Grenade: lựu đạn

166. Ground forces: lục quân

167. Guerrilla: du kích, quân du kích

168. Guerrilla warfare: chiến tranh du kích

169. Guided missile: tên lửa điều khiển

170. Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery

171. Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng

172. Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì . . . mìn tự kích nổ

173. Insurgency: tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn . . . sự nổi dậy, sự nổi loạn

174. Intelligence bureau . . . intelligence department: vụ tình báo

175. Interception: đánh chặn

176. Jet plane: máy bay phản lực

177. Land force: lục quân

178. Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ

179. Landing troops: quân đổ bộ

180. Liaison officer: sĩ quan liên lạc

181. Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá

182. Lieutenant General: Trung tướng

183. Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân

184. Line of march: đường hành quân

185. Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá

186. Major General: Thiếu tướng

187. Master sergeant . . . first sergeant: trung sĩ nhất

188. Mercenary: lính đánh thuê

189. Military attaché: tùy viên quân sự

190. Military base: căn cứ quân sự

191. Military operation: hành binh

192. Militia: dân quân

193. Minefield: bãi mìn

194. Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng

195. Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến

196. Non-commissioned officer: hạ sĩ quan

197. Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)

198. Parachute troops: quân nhảy dù

199. Paramilitary: bán quân sự

220. To boast, to brag: khoa trương

221. To bog down: sa lầy

222. To declare war on (against, upon): tuyên chiến với

223. To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích

224. To postpone (military) action: hoãn binh

225. Veteran troops: quân đội thiện chiến

226. Vice Admiral: Phó Đô đốc

227. Vanguard: Quân Tiên Phong 2

28. Warrant-officer: chuẩn uý

229. Zone of operations: khu vực tác chiến

230. Ministry of defence: bộ Quốc phòng

Đánh giá bài viết
1 5.533
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm