Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thi cử

1 1.100

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thi cử

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thi cử do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải dưới đây sẽ là nguồn tài liệu hay và bổ ích với tổng hợp những từ cơ bản nhất giúp các bạn nâng cao hiệu quả học tập, trong giao tiếp cũng như trong công việc. Sau đây mời các bạn cùng tham khảo.

1. Từ vựng tiếng Anh trước kỳ thi

- exam: kỳ thi

- revise = ôn thi

Ex: I have to revise for my French test tomorrow. (Tôi phải ôn bài cho bài kiểm tra tiếng Pháp ngày mai.)

- swot up = revise = (cách gọi thông tục) cày

Ex: Make sure you swot up on the knowledge before the exam next week. (Hãy chắc là mình đã ôn kĩ kiến thức cho kì kiểm tra vào tuần tới.)

- cram = (cách gọi thông tục) nhồi nhét kiến thức

Ex: John has been cramming for his Spanish test on next Monday. (John học dồn để thi tiếng Tây Ban Nha vào thứ Hai tới.)

- learn by heart/ memorise = học thuộc lòng

Ex: We were told to learn the speech by heart for homework. (Bài tập về nhà là chúng tôi phải học thuộc lòng bài phát biểu này.)

Bạn muốn nói "đạt kết quả cao trong thi cử" bằng tiếng Anh thì nói như thế nào?

2. Từ vựng tiếng Anh trong khi thi

- cheat/ copy/ use a crib sheet = quay cóp

Ex: Kids have always found ways of cheating in school exams. (Bọn trẻ luôn tìm cách để gian lận trong các kì thi.)

- get a good/ high mark = thi tốt

Ex: I am going to get a good mark in the entrance examination. (Tôi sẽ đạt kết quả tốt trong kì thi tuyển sinh đại học.)

- get a bad/ low mark = thi không tốt

Ex: I'm afraid of getting a bad mad. (Tôi sợ mình thi không tốt.)

- pass with flying colours = đậu thi với số điểm cao

Ex: The officer training was gruelling, but he came through with flying colours. (Khóa huấn luyện sĩ quan thật sự vất vả nhưng anh ấy đã đậu với điểm số cao.)

- scrape a pass = chỉ vừa đủ đậu

Ex: I just managed to scrape a pass. The exam was really difficult. (Em chỉ vừa đủ điểm để đậu thôi. Bài thi thật sự khó quá.)

3. Các từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề thi cử

- take an exam /teik æn ig´zæm/: đi thi

- cheat /tʃit/: gian lận

- Qualification /,kwalifi’keiSn/: bằng cấp

- Graduate /’grædjut/: tốt nghiệp

- retake /,ri:’teik/: thi lại

- test taker /test teikə(r)/: sĩ tử, người thi

- examiner / ig´zæminə/: người chấm thi

- mark /mɑːrk/ , score /skɔː /, grade /ɡreɪd/: điểm, điểm số

- pass /pæs/ : điểm trung bình

- credit /ˈkredɪt/: điểm khá

- distinction/ dɪˈstɪŋkʃn/: điểm giỏi

- high distinction /haɪ dɪˈstɪŋkʃn/: điểm xuất sắc

- pass (an exam) /pæs/: đỗ

- materials /məˈtɪriəlz/: tài liệu

- term /tɜːrm/ (Br); semester /sɪˈmestər/ (Am): học kỳ

- test /test/ , testing /ˈtestɪŋ/: kiểm tra

- poor performance /pɔːr pərˈfɔːrməns/: kém (xếp loại hs)

- Graduation examination (n): kỳ thi tốt nghiệp

- do your homework/ revision/ a project on something: Làm bài tập về nhà/ ôn tập/ làm đồ án

- work on/ write /do/ submit an essay/ a dissertation/ a thesis/ an assignment/ a paper: làm/ viết/ nộp bài luận/ luận án/ khóa luận/ bài được giao/ bài thi

- finish/ complete your dissertation/ thesis/ studies/ coursework: hoàn tất luận văn/ khóa luận/ bài nghiên cứu

- hand in/ turn in your homework/ essay/ assignment/ paper: nộp bài tập về nhà/ bài luận/ bài tập được giao/ bài thi

- study/ prepare/ revise/ review/ (informal) cram for a test/ an exam: học/ chuẩn bị/ ôn tập/ học nhồi nhét cho bài kiểm tra/ bài thi

- take/ do/ sit a test/ an exam: làm bài kiểm tra/ bài thi

- straight A: luôn dẫn đầu lớp

- plodder: cần cù bù thông minh

Đánh giá bài viết
1 1.100
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm