Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành May mặc

1 7.333

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành May mặc

May mặc là một trong những ngành công nghiệp phát triển của cả nước. Việc cập nhật vốn tiếng Anh chuyên ngành May mặc trở thành một nhu cầu thiết yếu cho bất kì ai muốn thăng tiến cũng như gặt hái thêm nhiều thành công, nắm bắt những cơ hội trong công việc.

Từ vựng tiếng anh cơ bản chuyên ngành tiếp thị Marketing

Từ vựng tiếng Anh cơ bản chuyên ngành Hành chính văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính

a range of colours

đủ các màu

a raw edge of cloth

mép vải không viền

a right line

một đường thẳng

accept

chấp thuận

accessories data

bảng chi tiết phụ liệu

accessory

phụ liệu

accurate

chính xác

Across the back

ngang sau

adhesive, adhesiveness

có chất dính băng keo

adjust 

điều chỉnh, quyết định

agree (agreement)

đồng ý

align

sắp cho thẳng hàng, sắp hàng

all together

tất cả cùng nhau

allowance

sự công nhận, thừa nhận, cho phép

amend (amendment)

điều chỉnh, cải thiện

angle

góc, góc xó

apply

ứng dụng, thay thế

appoint (appointment)

chỉ định, bầu

approval (v) approval (n)

chấp thuận, bằng lòng

area

khu vực

armhole

vòng nách, nách áo

armhole curve

đường cong vòng nách áo

armhole panel

ô vải đắp ở nách

armhole curve

đường cong vòng nách

article no

điều khoản số

assort

tỉ lệ

assort size

tỉ lệ kích cở

asymmetric

không đối xứng

attach

gắn vào

auditor

kiểm tra viên, thánh giả

auto lock open zipper end

đầu dây kéo khoá mở tự động

available

có sẵn, có thể thay thế

available accessories

phụ liệu có sẳn, thay thế

available fabric

vải có sẳn, vải thay thế

average

trung bình

back card

bìa lưng

back pocket

túi sau

back rise

đáy sau

back side part

phần hông sau

back yoke facing

nẹp đô sau

badge

nhãn hiệu

balance (v) (n)

cân bằng

balance sheet

bản cân đối

band

đai nẹp

barre

nổi thanh ngang như ziczắc

bartack

đính bọ, con chỉ bọ

base part of magie tape

phần mền của băng dính

bead

Hạt cườm

belt

dây lưng, thắt lưng, dây đai

beyond

ngoại trừ

bias

đường chéo, xiên, dốc

bias tape

băng xéo

bike pad

quần đua xe đạp

bill

nón lưỡi trai, mũi biển, neo

binding

đường viền, dây viền

bindstitch

đường chỉ ngầm

bleach

chất tẩy trắng

bleeding

ra màu, lem màu

blind flap

nắp túi bị che (giữa)

block

khối, tảng, rập chữ nổi

body length

dài áo

body sweep

ngang lai

body width

rộng áo

both

cả hai

bottom

lai áo, vạt áo, lai quần, ở dưới

bottom of pleat

đáy nếp xếp

bound

giới hạn, ranh giới

box knife cut

dấu dao cắt thùng

box pleat

nếp gấp hộp

bra

Mút ngực

braid

viền, dải viền, bím tóc

braided hanger loop

dây treo viền

breadth width

khổ vải

broken stitch

đường chỉ bị đứt

buckle

khóa cài

bulk

làm dày hơn, số lượng lớn

bulk fabric

vải sản xuất, vải thực tế

bulk production

sản xuất đại trà

bust

ngực, đường vòng ngực

button

nút

button attach

đóng nút

button hole facing

nẹp khuy

button hole panel

miếng đắp lỗ khuy

button hole placket

nẹp che có lỗ khuy

button hole

khuy áo

button loop

móc gài nút

button pair

nút bóp, cặp nút

button shank

trụ nút, ống

button tab

pat lưng

byron collar

cổ hở

calf

bắp chân (bắp chuối)

cancel

loại bỏ

cap

nón lưỡi trai, mỏm, chóp

care label

nhãn sườn

carton

thùng giấy

carton contents incorrect

nội dung trên thùng không đúng

carton size

kích thước thùng

catch

nắm lấy, kẹp lại

center

trung tâm, giữa

center back seam

đường may giữa thân sau

certified

được cứng nhận, chứng thực

chain

dây, xích, dãy chuổi

chain stitch

đường may móc xích

chalk mark

dấu phấn

charge

tiền công, giá tiền, tiền phải trả

check

kiểm tra

chest

ngực, vòng ngực

choose

sự chọn lựa

clar wing paper

giấy vẽ

cleanliness

sạch sẽ, hợp vệ sinh

clip

cái kẹp, cái ghim, rút lại, xén, hớt

clock

đóng khoá

close front edges with clip

gài mép trước với cái kẹp

coat

áo choàng ngoài

collar

cổ áo, lá cổ

collar corner

góc cổ

collar edge

mép cổ

collar height

cao cổ

collar insert

gài vào cổ, khoanh nhựa cổ

collar panel

miếng đắp cổ

collar pocket

túi cổ

collar shape

hình dáng cổ

collar stand

chân cổ

collar stand seam

đường ráp chân cổ

collar strap

dây cổ

collar supporter

dựng cổ

color contrast

tương phản, đổi màu, phối màu

color migration

ra màu, di trú màu

color range

xếp loại màu sắc

color shading

khác màu, bóng màu

color/ colour

màu

commend

khen ngợi, giới thiệu

comment

góp ý, bình luận

complain

trình bày, khiếu nại, than phiền

compleat lining body

may hoàn chỉnh thân lót

compleat veit face

làm hoàn chỉnh khuy

compleat, finish

hoàn chỉnh, hoàn hảo

compleat lining body

may hoàn chỉnh thân lót

complete

hoàn thành, trọn vẹn, hoàn toàn

comply

tuân theo, vâng lệnh

component

hợp thành, thành phần

concealing place ket

nẹp dấu cúc

condensed stitch

đường may bị rối chỉ

condensed stitch

đường may bị rối chỉ

conduct

hướng dẫn, điều khiển

consistently + with

phù hợp với,thích hợp, kiên định

conspicuous repair

để lộ dấu vết sữa chữa

construction

cấu trúc, sự giải thích

construction not as specified

cấu trúc không xác định rõ ràng

consumption

định mức tiêu hao

contract

thu nhỏ lại, rút lại, chụm lại, teo lại

contrast bartack

bọ chỉ phối

contrast color

khác màu, màu tương phản

contrast panel

miếng đắp phối

contrast thread

chỉ phối

cord

dây thừng nhỏ, đường sọc nối

cord stopper

nút chặn dây

cover fleece

bao phủ tuyết, phủ lông (cừu…)

cracking

nứt ra, bể ra

crease

nếp nhăn, gấp, đường li, bị xoắn

criterion –> criteria

tiêu chuẩn

cross lines

chéo nhau, vắt ngang

cross off (out)

tẩy xóa, gạch đi, bôi

crotch

đáy quần, đũng quần, đáy chậu

crotch seam

đường ráp đáy quần

cuff

cửa tay, cổ tay áo

cuff – link

khuy măng sét

cushion

cái đệm, cái nệm, cái gối

cut too far

cắt phạm

damaged or open polybag

bao rách hay hở miệng

damaged polypag

bao bị hư

dart

nếp gắp

dart back

pen thân sau

debris

mảnh vỡ, mảnh vụn

decorative tape

dây (băng) trang trí

deduct

khấu trừ, trừ đi

defeet(v.n)defeetive(a)

thiếu sót, khuyết điểm, lỗi

defeeted fabric

vải bị lỗi

delay(v)(n)

hoãn lại,chậm trễ

deliver(delivery)

giao hàng, phân phát hàng

departure

sự khởi hành, nơi đi

depth of pleat

độ sâu nếp xấp

deseribe(deseription)

diễn tả, mô tả

design

thiết kế

designer

người thiết kế

desingn issue

vấn đề về thiết kế

destination

nơi đến

detachable

rời, tách rời

detachable collar

cổ rời

detachable fur colla

cổ lông thú rời

determine

xác định, quyết định

development

cải tiến, sửa đổi

development issue

vấn đề về cải tiến sửa đổi

diagonal (adj,n)

chéo, đường chéo

dirty (adj..v) dirt (n)

disposition

khuynh hướng, tâm tính

distanee of pleat eges

khoảng cách những nếp xếp

distribute(distribution)

phân phát, phân phối hàng

diversify (diversification)

đa loại hóa

divide

chia ra, tách ra

dolman

áo đôman, áo choàng rộng tay

dot

chấm dấu câu, chấm

dot button

đóng nút

double face fabric

vải dệt 2 mặt như nhau

double fly

paget đôi

double fold

xếp đôi

double stitch

diễu hai kim

down ward

hướng xuống, xuôi dòng

down(adv)(n)

xuống, lông vịt nhồi áo

draw

sự kéo, sự cố gắng, sự nỗ lực

drawing paper

giấy vẽ

drop stitch

nổi chỉ

dye

nhuộm

dyeing streaks

 

vệt, đường sọc thuốc nhuộm

 

each

mỗi

ease

nới lỏng, độ dùn

edge

biên, mép, mí, gờ

edge stitch

đường may viền

elastic

thun

elastric string

dây treo nhựa

elbow

cùi chỏ, khuỷu tay áo

elbow seam

đường may cùi chỏ

eliminate

loại ra, trừ ra, rút ra

eliminate, exclude

loại trừ, loại ra

embellishment

sự trang điểm, làm đẹp

embellishment missing

thiếu sự làm đẹp

embellishment not as specified

sự làm đẹp không thích hợp

embroidery

thêu

enclose(enclosure)

bỏ vào trong kèm theo

end

đuôi, kết thúc

entire

toàn bộ, toàn thể, nguyên chất

epaulette

cầu vai (quân sự)

erase(erasure)

bôi, tẩy xóa

even

êm, bằng phẳng

exceed

vượt quá

except

trừ ra, ngoại trừ, phản đối

excessive fraying

mòn/sờn/xơ trên diện rộng

excessive pilling

dấu hình viên thuốc trên diện rộng

export

xuất khẩu

extend

kéo dài ra

extension sleeve

phần nối tay

exterior

ở bên ngoài, đến từ bên ngoài

extra (adj,adv.n)

thêm, phụ ,hơn thường lệ

eye button hole

khuy mắt phụng

eyelet

mắt cáo

fabric

vải

fabric edge

biên vải, mép vải

fabric roll end

đầu cây vải

fabric run

thiếu sợi

face, out side

mặt phải

facing

mặt đối

fancy stitch

đường diểu trang trí

fasten

cột lại, cột chặt

fastening color

ra màu, lem màu

fayoured by…

kính nhờ chuyển

fabric run, misted

lỗi sợi

feed dog

bàn lừa

fibre

sợi

filler cord

dây luồn trong

film

phủ một lớp màng

finish

hoàn tất

finished

thành phẩm

finished size

cở thành phẩm

finishing streaks

vệt sọc do công đoạn hoàn tất

fit (v) (a)

gắn vào, phù hợp, ăn khớp

fit on

mặc thử quần áo cho vừa

fix (v)

lắp đặt ,sửa chữa, chú ý vào

fixed cutting machine

máy cắt cố định

flap (v) (n)

dập, nhồi, nắp túi, cánh

flat

êm, bằng phẳng

fold

gấp lại

foot width

rộng ống quần

forecast (foreasting)

dự đoán, tiên đoán

foreign objects

những vật lạ

forward

trước, phía trước

frayed seam

mép vải, may không sạch

fraying

làm mòn, sờn, xơ, tước

front facing

mặt đối phía trước

front rise

đáy trước

front side part

phần hông trước

fur

lông thú;

fur collar

cổ lông thú

fuse

ép keo (tan chảy)

fusible interlining

dựng ép dính, keo ép

garment

quần áo

garment dye not within color standard

nhuộm không chuẩn màu, bóng màu

garment wash shading

giặt bóng màu

gather

nhăn, dúm, nếp xếp

grade (v) (n)

sắp xếp, phân loại, mức độ

graded

chọn lọc, xếp hạng, xếp loại, phân loại

grading paper pattern

nhảy rập

grafting

phần vải may ghép

gross weight

trọng lượng phủ bì

ground colour

màu nền

guide (guidance)

hướng dẫn

gusset

miếng vải đệm

hand

bàn tay

hand feel

cảm giác khi sờ

handkerchief

khăn tay

handling

cách trình bày

hang

treo

hanger

móc treo

hangerloop

dây treo viền

hangtag

nhãn treo

hard

cứng

hard-working

cần mẫn, chăm chỉ

heat strapping string

máy thắt dây dai thùng

hem

lai

herring-bone (stitching)

may ziczắc

high (adj)

cao

high pocket

túi cao

hip

hông

hip  width

ngang hông

hold

giữ lại, cầm nắm

hole

lỗ

hood

nón trùm đầu

hood center piece

sóng nón

hood edge

vành nón, mép nón

Đánh giá bài viết
1 7.333
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm