Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 8: The story of my village

1 3.107

Từ vựng Unit 8: The Story Of My Village

Các em đang muốn tìm kiếm tài liệu Tiếng Anh lớp 10 Unit 8 để tham khảo? Hãy tham khảo bộ sưu tập Từ vựng Unit 8: The Story Of My Village dưới đây của VnDoc.com. Chúng tôi hi vọng với bộ sưu tập này, quý thầy cô sẽ tiết kiệm thời gian khi tìm tài liệu tham khảo, các em học sinh đạt được kết quả cao trong học tập.

Bài tập tiếng Anh lớp 10 Unit 8 CÓ ĐÁP ÁN

Giải bài tập SGK Tiếng Anh lớp 10 Unit 8: The story of my village

Bài tập tiếng Anh lớp 10 Unit 8: The story of my village CÓ ĐÁP ÁN

1. crop (n) [krɔp] vụ mùa

2. produce (v) [prə'dju:s] làm, sản xuất

3. harvest (v) ['hɑ:vist] thu họach

4. rice field (n) ['rais'fi:ld] cánh đồng lúa

5. make ends meet (v) kiếm đủ tiền để sống

6. to be in need of (a) thiếu cái gì

7. straw (n) [strɔ:] rơm

8. mud (n) [mʌd] bùn

9. brick (n) [brik] gạch

10. shortage (n) ['∫ɔ:tidʒ] túng thiếu

11. manage ['mænidʒ] (v) to do sth: giải quyết, xoay sở.

12. villager (n) ['vilidʒə] dân làng

13. techical high school (n) trường trung học kĩ thuật

14. result in (v) [ri'zʌlt] đưa đến, dẫn đến.

15. introduce (v) [,intrə'dju:s] giới thiệu

16. farming method (n) [fɑ:miη, 'meθəd] phương pháp canh tác

17. bumper crop (n) mùa màng bội thu

18. cash crop (n) ['kæ∫krɒp] vụ mùa trồng để bán

19. export (v) ['ekspɔ:t] xuất khẩu

20. thanks to (conj.) nhờ vào

21. knowledge (n) ['nɔlidʒ] kiến thức

22. bring home : [briη, houm] mang về

23. lifestyle (n) [laifstail] lối sống

24. better (v) ['betə] cải thiện, làm cho tốt hơn.

25. science (n) ['saiəns] khoa học

26. medical centre (n) ['medikl,'sentə] trung tâm y tế

27. canal (n) [kə'næl] kênh

28. lorry (n) ['lɔri] xe tải

29. resurface (v) [,ri:'sə:fis] trải lại, thảm lại (mặt đường)

30. muddy (a) ['mʌdi] lầy lội

31. flooded (a) [flʌded] bị ngập lụt

32. cart (v) [kɑ:t] chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa kéo.

33. loads ['loudz] of (n) nhiều

34. suburbs (n) ['sʌbə:bz] khu vực ngọai ô

35. pull down (v) [pul, daun] phá bỏ

36. cut down (v) [kʌt, daun] chặt bỏ

37. atmosphere (n) ['ætməsfiə] bầu không khí

38. peaceful (a) ['pi:sfl] yên tĩnh

39. enclose (v) [in'klouz] gửi kèm

40. entrance (n) ['entrəns] lối vào, cổng vào

41. go straight [streit] ahead (exp.) đi thẳng về phía trước

42. crossroads (n) ['krɔsroudz] giao lộ, bùng binh

Đánh giá bài viết
1 3.107
Tiếng Anh lớp 10 Xem thêm