Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 chương trình mới Unit 4: Caring for those in need

1 713

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 4

VnDoc.com xin giới thiệu đến các bạn Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 chương trình mới Unit 4: Caring for those in need được sưu tầm và đăng tải sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp các bạn hệ thống lại toàn bộ từ mới quan trọng trong bài. Các bạn hãy tải về và luyện tập hàng ngày để có lượng từ phong phú nhé!

WORD FORM

A

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Advertisement: bài quảng cáo

Advertising: sự, ngành quảng cáo

Advertise: quảng cáo

   

Agreement: sự đồng ý

disagreement: sự bất đồng

Agree: đồng ý

Disagree: bất đồng

Agreeable: vui vẻ, dễ chịu

Disagreeable: khó chịu

 

Appearance: sự xuất hiện

disappearance: sự biến mất

Appear: xuất hiện

disappear: biến mất

   

Amusement: sự làm cho thích thú, buồn cười, trò tiêu khiển

Amuse: làm vui, làm thích thú

Amusing: buồn cười

Amusingly: một cách nực cười.

Achievement: thành tích, sự đạt được

Achieve: đạt được thành tích

   

Amazement: sự sửng sốt, kinh ngạc

Amaze: làm kinh ngạc sửng sốt

Amazing: hết sức ngạc nhiên

Amazed: bị ngạc nhiên

Amazingly: đáng kinh ngạc

B

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Beauty: vẻ đẹp

Beautify: làm đẹp

Beautiful: xinh đẹp

Beautifully: xinh đẹp, hay

Breath: hơi thở

Breathe: thở, hít thở

   

C

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

- Correspondent: người viết thư, phóng viên

- Correspondence: quan hệ thư từ

Correspond: trao đổi thư từ, tương ứng với

Corresponding: tương ứng với

Correspondingly: tương ứng

Convenience: sự tiện lợi

 

Convenient: tiện lợi

Inconvenient: bất tiện

Conveniently: tiện lợi

Inconveniently: bất tiện

Collection: sự sưu tầm, bộ sưu tập

Collector: người sưu tầm

Collect: sưu tầm, thu gom

Collective: tập thể, chung

Collectively: có tính tập thể

Culture: Văn hóa

 

Cultural: thuộc văn hóa

Culturally: về phương diện vănhóa

Consumer: người tiêu dùng

Consumption: sự tiêu thụ

Consume: tiêu thụ

   

Care: sự trông nom

Care: trông nom, nuôi nấng, chăm sóc

Careful: cẩn thận

Carefully: một cch1 cẩn thận

Celebration: hoạt động nhân dịp lễ kỹ niệm

Celebrate: ăn mừng lễ, kỹ niệm

Celebrated: nổi tiếng

 

Charity: việc từ thiện

 

Charitable: thuộc về việc từ thiện

Charitably: rộng lượng

Choice: sự lựa chọn

Choose: chọn lựa

   

Courage: sự can đảm

Encourage: khuyến khích

Courageous: can đảm

Courageously: can đảm

Cooperation: sự hợp tác

Cooperate: hợp tác

   

Coast: bờ biển

 

Coastal: thuộc bờ biển, thuộc miền ven biển

 

Communication: sự giao tiếp, sự lien lạc

Communicate: giao tiếp, liên lạc

Communicative: dễ truyền đi, lan truyền

 

Competition: sự cạnh tranh

Compete: cạnh tranh

Competitive: có tính cạnh tranh

Competitively: một cách cạnh tranh, đủ khả năng cạnh tranh

D

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Dependence: sự phụ thuộc

Depend: phụ thuộc

Dependent: phụ thuộc

 

Division: sự phân chia

Divide: chia, phân chia

   

Difficulty: sự khó khăn

 

Difficult: khó khăn

 

Development: sự phát triển

Develop: phát triển

Developed: đã phát triển

Developing: đang phát triển

 

Deforestation: sự phá rừng

Forest: rừng

Deforest: phá rừng

   

Disappointment: sự thất vọng

Disappoint: làm ai thất vọng

Disappointed: bị thất vọng

Disappointing: gây thất vọng

 

Disappointment: sự thất vọng

Disappoint: làm ai thất vọng

Disappointed: bị thất vọng

Disappointing: gây thất vọng

 

Demonstration: sự chứng minh

Demonstrate: chứng minh

Demonstrative: chỉ định

Demonstratively: cởi mở, phóng khoáng

Design : bản phác họa, thiết kế

Designer: nhà thiết kế

Design: phác họa, thiết kế

   

Delegation: phái đoàn đại biểu

Delegate: người đại biểu,

Delegate: cử làm đại biểu, ủy quyền.

   
       

E

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Effect: hiệu quả

Affect: có tác dụng với

Effective: có hiệu quả

Ineffective: không hiệu quả

Effectively: một cách có hiệu quả

ineffectively: một cách không hiệu quả

Enjoyment: niềm vui

Enjoy: yêu thích

Enjoyable: thú vị

Enjoyably; một cách thú vị

Entrance: lối vào

Entry: lối vào

Enter: đi vào

   

Examination: kỳ thi

Examiner: giám khảo

Examinee: thí sinh

Examine: khảo hạch, xem xét

   

Edition: lần xuất bản

Editor: người biên tập

Edit: biên tập

   

Expense: tiền chi tiêu, phí tổn

Spend: tiêu xài

Expensive: đắt tiền

Inexpensive: ít tốn kém, rẻ

Expensively: đắt tiền

Inexpensively: ít tốn kém, rẻ

Environment: môi trường

Environmentalist: người hoạt động cho môi trường

 

Environmental: thuộc về môi trường

Environmentally: về môi trường

Efficiency: sự hiệu quả

Inefficiency: sự thiếu hiệu quả

 

Efficient: hiệu quả

Inefficient: thiếu hiệu quả

Efficiently: một cách hiệu quả

Inefficiently: một cách thiếu hiệu quả

Electricity: điện năng

Electrify: điện khí hóa

Electric: chạy bằng điện

Electrical: thuộc về điện

 

Energy: năng lượng

Energize: cung cấp năng lượng

Energetic: nhiệt tình, năng nổ

Energetically: một cách nhiệt tình

Economy: sự tiết kiệm

Economics: kinh tế học

Economist: nhà kinh tế

 

Economic: về kinh tế

Economical: tiết kiệm

Economically: một cách kinh tế

Eruption: sự phun trào

Erupt: phun

   

Excitement: sự phấn khích

Excite: kích động, làm phấn khích

Excited: bị phấn khích

Exciting: gây phấn khích

Excitedly: bị kích động

Excitingly: gây kích động

Existence: sự tồn tại

Exist: tồn tại

   

Experience: kinh nghiệm

inexperience: sự thiếu kinh nghiệm

Experience: trải nghiệm

Experienced: giàu kinh nghiệm

inexperienced: thiếu kinh nghiệm

Experiencedly: đầy kinh nghiệm

   

Especial: đặc b iệt

Especially: đặc biệt là..

   

Exact: chính xác

Exactly; một cách chính xác

Employment: công việc.

Employer: chủ thuê nhân công

Employee: người làm công

Employ: thuê nhân công

   

F

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

- Friend: người bạn

- Friendliness: sự thân thiện, lòng mến khách

- Friendship: tình bạn

 

Friendly: thân thiện

Friendlily: một cách thân thiện

Fashion: thời trang

 

Fashionable: hợp thời trang

Unfashionable: lỗi thời

Fashionably: một cách hợp thời

Freedom: sự tự do

Free: trả tự do

Free: tự do

Freely: một cách tự do

G

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Generosity: sự hào phóng, rộng lượng

 

Generous: hào phóng, rộng lượng

Generously: một cách hào phóng, rộng lượng

H

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Hero: anh hùng

 

Heroic: can đảm, anh dũng.

Heroically: một cách anh dũng

Hunger: nạn đói, sự khát khao

Hunger for: khao khát

Hungry: đói, thèm khát

Hungrily: một cách thèm khát.

Harm: sự thiệt hại

Harm: làm hại

Harmful: có hại

Harmless: vô hại

Harmfully: có hại

Health: sức khỏe

 

Healthy: khỏe mạnh

Unhealthy: không khỏe mạnh

Healthful: có lợi cho sức khỏe

Healthily: một cách lành mạnh

Unhealthily: không không lành mạnh

Happiness: sự hạnh phúc

 

Happy: hạnh phúc

Happily: một cách hạn phúc.

I

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Impression: ấn tượng

Iimpress: gây ấn tượng

Impressive:gây ấn tượng

Impressively: đầy ấn tượng

Industry: công nghiệp

 

Industrial: thuộc công nghiệp

 

Interest: sự quan tâm, điều thích thú

Interest: làm cho ai thích thú

- Interesting: thú vị

- Interested: quan tâm, thích thú

Interestingly: một cách thích thú

- Instruction: sự giảng dạy

- Instructor: người dạy, huấn luyện viên

Instruct: dạy, truyền kiến thức cho

Instructive: để truyền kiến thức

 

Inspiration: nguồn cảm hứng

Inspire: gây cảm hứng

   

Improvement: Sự cải thiện

Improve: cải thiện, trao dồi

   

Information: thông tin

Inform: cung cấp thông tin

Informative: cung cấp nhiều tin tức

 

Invention: sự phát minh

Invent: phát minh

   

Identity: lai lịch, lý lịch

Identification: Sự nhận ra

Identify: nhận ra, xác minh

Unidentified: không nhận ra, không xác minh được.

 

Imagination: sự tưởng tượng

Imagine: tưởng tượng

Imaginary: do tưởng tượng

 

Invitation: lời mời

Invite: mời

   

J

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Joy: niềm vui

 

Joyful: vui mừng

Joyfully: vui mừng

Jealousy: long ghen tị, đố kỵ, ghen tuông

 

Jealous: ghen tị, ghen tuông

 

L

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Luxury: sự xa xỉ, hàng xa xỉ

 

Luxurious: xa xỉ, sang trọng

Luxuriously: một cách xa xỉ

M

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Minority: thiểu số

 

Minor: thứ yếu, không quan trọng

 

Music: âm nhạc

Musician: nhạc sĩ

 

Musical: thuộc về âm nhạc

 

Management: sự quản lý, sự điều khiển

Manager: người quản lý, giám đốc

Manage: quản lý, xoay sở

   

N

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Nature: thiên nhiên

 

Natural: tự nhiên

Naturally: tự nhiên

Nation: quốc gia

 

National: thuộc quốc gia, dân tộc

Nationwide: toàn quốc

international: quốc tế

Nationally: về quốc gia, dân tộc

Nationwide: toàn quốc

O

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Office: lễ nghi

 

Official: chính thức

 

P

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Peace: hòa bình

 

Peaceful: hòa bình, yên tĩnh

 

Prayer: lời cầu nguyện

Pray: cầu nguyện

   

Practice: sự luyện tập

Practice/ practise: luyện tập

Practical: thực dụng, thực tiễn

Practically: một cách thực dụng

Popularity: sự phổ biến

Popularize: phổ biến

Popular: phổ biến

unpopular: không phổ biến

Popularly: phổ biến

Pollution: sự ô nhiễm

Pollutant: chất gây ô nhiễm

Pollute: gây ô nhiễm

Polluted: bị ô nhiễm

Unpolluted: không bị ô nhiễm

 

Protection: sự bảo vệ

Protect: bảo vệ

Protective: bảo vệ

Protectively: bảo vệ

Preparation: sự chuẩn bị

Prepare: chuẩn bị

   

Prediction: lời tiên đoán

Predict: tiên đoán

Predictable: có thể đoán trước

Unpredictable: không thể đoán trước

 

Physics: môn vật lý

Physicist: nhà cật lý

 

Physical: thuộc về thể chất

Physically: về thể chất

Promise: lời hứa

Promise: hứa hẹn

Promising: đầy hứa hẹn, đầy triển vọng

Promisingly: một cách đầy triển vọng

Leasure: niềm vui thích, ý thích ý muốn

Please: làm vui long, hài lòng

Pleased with: hài lòng

Pleasing: dễ chịu

 

Q

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Quality: chất lượng, tài năng, phẩm chất

Qualify: làm cho có đủ tiêu chuẩn, có đủ đk

Qualified: có đủ tiêu chuẩn, có đủ đk

 

Quantity: số lượng

Quantify: xác định số lượng

Quantitative: thuộc số lượng, định lượng

 

R

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Reputation: sự nổi tiếng

Repute: cho là, đồn là

Reputable: có danh tiếng tốt

Reputably: có danh tiếng tốt

Reduction: sự giảm bớt

Reduce: giảm bớt

   

Reason: lý do

 

Reasonable: có lý, hợp lý

Unreasonable: phi lý, vô lý

 

S

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Speciality (specialty): đặc sản

Specialize: chuyên về

Special: đặc biệt

Specially: đặc biệt

Especially: đặc biệt là, nhất là

Sun: mặt trời

 

Solar: thuộc về mặt trời

 

Shortage: sự thiếu hụt

 

Short: ngắn, thiếu

 

Satisfaction: sự hài lòng

Satisfy: làm hài lòng, thỏa mãn

Satisfied: được hài lòng

Satisfying: làm hài lòng

 

Solution: giải pháp

Solve: giải quyết

   

Safety: sự an toàn

 

Safe; an toàn

Safely: một cách an toàn

Strength: sức mạnh

Strengthen: trở nên mạnh hơn

Strong: mạnh mẽ

Strongly: một cách mạnh mẽ

Similarity: sự giống nhau

 

Similar: giống

Similarly: tương tự

Success: sự thành công

Succeed: thành công

Successful: thành công

Successfully

Shy: sự tránh né

Shyness: tính nhút nhát

 

Shy: nhút nhát, bẽn lẽn

Shyly: nhút nhát, bẽn lẽn

T

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Truth: lòng chân thật, sự thật

 

Truthful: thật thà, chân thật

True: chân chính, thật, đúng đắn

Truthfully: thật thà, chân thật

Truly: đích thực, thực sự

Tide: thủy triều

 

Tidal: thuộc về thủy triều

 

Tradition: truyền thống

 

Traditional: thuộc về truyền thống

Traditionally: theo truyền thống

Tiredness: sự mệt mỏi

Tire: trở nên mệt mỏi

Tired: mệt mỏi

 

Tropics: vùng nhiệt đới

 

Tropical: thuộc về nhiệt đới

 

V

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Variety: sự đa dạng

Vary: khác nhau, thay đổi

Various: khác nhau

Variously: một cách khác nhau

View: cảnh vật, cách nhìn

Viewer: người xem TV

View: xem, nhìn

   

Volcano: núi lửa

 

Volcanic: thuộc về núi lửa

 

W

NOUN

VERB

ADJECTIVE

ADVERB

Worry: sự lo lắng

Worry: lo lắng

Worried: lo lắng

 

Week: tuần

 

Weekly: hàng tuần

Weekly: hàng tuần

Đánh giá bài viết
1 713
Tiếng Anh lớp 11 Xem thêm