Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 10 Healthy Lifestyle And Longevity

1 90

Tiếng Anh 11 Unit 10: Healthy Lifestyle And Longevity

Với mong muốn giúp các em học sinh học tốt Tiếng Anh lớp 11, VnDoc.com đã đăng tải rất nhiều tài liệu ôn tập Tiếng Anh lớp 11 theo từng Unit khác nhau. Tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 10 dưới đây tổng hợp toàn bộ từ vựng Tiếng Anh quan trọng có trong bài 10 giúp học sinh lớp 11 củng cố vốn từ vựng hiệu quả. 

I. Vocabulary

- immune system (n): Hệ thống miễn dịch

- relieve (v): làm dịu đi, làm mất đi (cơn đau, …)

- life expectancy (n): Tuổi thọ trung bình

- longevity (n): tuổi thọ

- remedy (n) (+ for sth): phương thuốc, thuốc cứu chữa

- prescription (n): đơn thuốc, toa

- workout (n): tập luyện

- meditation (n): sự điều đình, sự hòa giải

- nutrition (n) – nutritious (a): sự dinh dưỡng - có chất dinh dưỡng

- ageing process (n): quá trình lão hóa

- anti-ageing food (n): Thức ăn chống lão hóa

- obesity (n): béo phì

- consume (v) – consumption (n): tiêu thụ - sự tiêu thụ

- precaution (n): sự phòng ngừa, đề phòng

- diet (n) – dietary (a): chế độ ăn kiêng - thuộc chế độ ăn kiêng

II. Phrasal verbs/ structures:

- make sense to sb: làm cho ai đó hiểu rõ cái gì

- go/be on a diet: đang thực hiện chế độ ăn kiêng

Trên đây là toàn bộ nội dung của Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 10 Healthy Lifestyle And Longevity. Mời bạn đọc tham khảo thêm nhiều tài liệu ôn tập Tiếng Anh lớp 11 khác như: Để học tốt Tiếng Anh lớp 11, Bài tập Tiếng Anh lớp 11 theo từng Unit trực tuyến, Đề thi học kì 1 lớp 11, Đề thi học kì 2 lớp 11,.. được cập nhật liên tục trên VnDoc.com.

Đánh giá bài viết
1 90
Tiếng Anh lớp 11 Xem thêm