Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 11 Sources of Energy

1 47

Từ vựng Tiếng Anh Unit 11 lớp 11 chương trình cũ

Nằm trong bộ tài liệu học tốt tiếng Anh lớp 11, tài liệu từ vựng tiếng Anh 11 Unit 11: Sources of Energy dưới đây do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải. Tài liệu tiếng Anh tổng hợp những từ mới tiếng Anh quan trọng có trong Unit 11 giúp các em học sinh tích lũy từ vựng hiệu quả. 

A. READING

  • alternative (a) thay thế
  • oil (n) dầu
  • at the same time (exp) cùng lúc đó
  • available (a) sẵn có
  • balloon (n) bong bóng
  • coal (n) than đá
  • cost (v) tốn (tiền)
  • dam (n) đập (ngăn nước)
  • electricity (n) điện
  • energy (n) năng lượng
  • exhausted (a) cạn kiệt
  • fossil fuel (n) nhiên liệu hóa thạch
  • geothermal heat (n) địa nhiệt
  • infinite (a) vô hạn
  • make use of (exp) tận dụng
  • nuclear energy (a) năng lượng hạt nhân

B. SPEAKING

  • abundant (a) dồi dào, phong phú
  • convenient (a) tiện lợi
  • enormous (a) to lớn, khổng lồ
  • harmful (a) có hại
  • hydroelectricity (n) thủy điện

C. LISTENING

  • ecologist (n) nhà sinh thái học
  • ecology (n) sinh thái học
  • fertilize (v) bón phân
  • grass (n) cỏ

D. WRITING

  • as can be seen (exp) có thể thấy
  • chart (n) biểu đồ
  • consumption (n) sự tiêu thụ
  • follow (v) theo sau
  • plentiful (a) nhiều
  • pollution (n) sự ô nhiễm
  • power demand (n) nhu cầu sử dụng điện
  • release (v) phóng ra
  • reserve (n) trữ lượng
  • roof (n) mái nhà
  • safe (a) an toàn
  • sailboat (n) thuyền buồm
  • save (v) tiết kiệm
  • solar energy (n) năng ượng mặt trời
  • solar panel (n) tấm thu năng lượng mặt trời
  • wave (n) sóng (nước)
  • windmill (n) cối xay gió
  • nuclear reactor (n) phản ứng hạt nhân
  • radiation (n) phóng xạ
  • renewable (a) có thể thay thế
  • run out (v) cạn kiệt
  • land (n) đất
  • ocean (n) đại dương
  • petroleum (n) dầu hỏa, dầu mỏ
  • replace (v) thay thế
  • make up (v) chiếm (số lượng)
  • show (v) chỉ ra
  • total (a)

E. LANGUAGE FOCUS

  • apartment (n) căn hộ
  • cancer (n) ung thư
  • catch (v) bắt được
  • cause (n) nguyên nhân
  • conduct (v) tiến hành
  • experiment (n) cuộc thí nghiệm
  • extraordinary (a) lạ thường
  • fence (n) hàng rào
  • locate (v) nằm ở
  • overlook (v) nhìn ra
  • park (n) công viên
  • photograph (n) bức hình
  • present (v) trình bày
  • progress (n) sự tiến triển
  • publish (v) xuất bản
  • reach (v) đạt tới
  • research (v) nghiên cứu
  • surround (v) bao quanh

Trên đây là Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 11 Sources of Energy. Mời thầy cô tham khảo thêm nhiều tài liệu ôn tập Tiếng Anh lớp 11 cả năm khác như: Để học tốt Tiếng Anh lớp 11, Bài tập Tiếng Anh lớp 11 theo từng Unit trực tuyến, Đề thi học kì 1 lớp 11, Đề thi học kì 2 lớp 11,... được cập nhật liên tục trên VnDoc.com.

Đánh giá bài viết
1 47
Tiếng Anh lớp 11 Xem thêm