Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 14 Recreation

1 46

Từ mới tiếng Anh lớp 11 chương trình cũ Unit 14

Tài liệu từ vựng tiếng Anh 11 Unit 14 Hobbies dưới đây nằm trong bộ đề để học tốt tiếng Anh lớp 11 do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải. Tài liệu tiếng Anh gồm những từ mới tiếng Anh có trong bài giúp các em ôn tập từ vựng theo từng phần hiệu quả.

A. READING

  • art (n) nghệ thuật
  • by far (exp) rất nhiều, hơn xa
  • course (n) khoá học
  • cricket (n) môn crikê
  • dart (n) môn ném phi tiêu
  • do-it-yourself (DIY) tự làm
  • engrave (v) chạm, khắc
  • entry qualification (n) điều kiện nhập học
  • form (n) hình thức
  • glass (n) thuỷ tinh
  • household (n) hộ gia đùnh
  • leisure activity (n) hoạt động tiêu khiển

B. SPEAKING

  • active (a) năng động
  • agreement (n) sự đồng ý
  • camping (n) cắm trại
  • coach (n) xe đò
  • disagreement (n) sự bất đồng
  • hire (v) thuê

C. LISTENING

  • campground (n) nơi cắm trại
  • comfortable (a) thoải mái
  • depressed (a) chán nản, phiền muộn
  • desert (n) sa mạc
  • dirt bike (n) xe môtô địa hình

D. WRITING

  • camp fire (n) lửa trại
  • campsite (n) đại điểm cắm trại

E. LANGUAGE FOCUS

  • airport (n) sân bay
  • musical instrument (n) nhạc cụ
  • on offer (exp) đã mở, có sẵn
  • pastime (n) trò tiêu khiển
  • pool (n) môn bida pun (chơi với 16 banh màu)
  • practical (a) thực tế
  • recreation (n) sự tiêu khiển
  • snooker (n) môn bida lỗ
  • sophisticated (a) phức tạp, rắc rối
  • spare time (n) thời gian rãnh
  • spectator sport (n) môn thể thao hút nhiều khán giả
  • trend (n) xu hướng
  • rest (v) nghỉ ngơi
  • scenery (n) phong cảnh
  • spectacular (a) ngoạn mục, hùng vĩ
  • tent (n) căn lều
  • wildlife (n) đời sống hoang dã
  • giant (n) to lớn
  • solitude (n) sự biệt lập, cô độc
  • trash (n) rác
  • waterfall (n) thác nước
  • wilderness (n) miền hoang dã
  • forest (n) khu rừng
  • put up (v) dựng (lều)
  • describe (v) mô tả
  • direction (n) hướng đi
  • hometown (n) quê nhà
  • novel (n) tiểu thuyết
  • park (v) đậu xe
  • passport (n) hộ chiếu
  • pedestrian (n) khách bộ hành
  • prefer (v) thích hơn
  • prince (n) hoàng tử
  • wallet (n) ví tiền

Trên đây là Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 14 Recreation. Mời thầy cô tham khảo thêm nhiều tài liệu ôn tập Tiếng Anh lớp 11 cả năm khác như: Để học tốt Tiếng Anh lớp 11, Bài tập Tiếng Anh lớp 11 theo từng Unit trực tuyến, Đề thi học kì 1 lớp 11, Đề thi học kì 2 lớp 11,... được cập nhật liên tục trên VnDoc.com.

Đánh giá bài viết
1 46
Tiếng Anh lớp 11 Xem thêm