Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 1: Home life

16 57.709

TỪ VỰNG TIẾNG ANH UNIT 1 LỚP 12

Từ vựng tiếng Anh là một trong kiến thức cần thiết và quan trọng mang tính quyết định cho bài học cũng như chương trình hay kỳ thi sau này. Nhằm giúp các bạn bổ sung vào quỹ từ vốn có, VnDoc.com xin gửi đến các bạn Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 1: Home life. Các bạn hãy tải về và học thuộc để nâng cao hiệu quả môn học.

A. Reading:

- shift [∫ift] (n): ca, kíp

- night shif: ca đêm

- biologist [bai'ɔlədʒist] (n): nhà sinh vật học

- project ['prədʒekt]: đề án, dự án

- to join hands: nắm tay nhau, cùng nhau

- caring (adj): quan tâm tới người khác; chu đáo

- responsibility [ri,spɔnsə'biləti] (n): trách nhiệm

- to take/assume the responsibility to sb for sth: chịu trách nhiệm với ai về điều gì đó

- household chores (n); việc nhà, việc vặt trong nhà-

- to run the household ['haushould]: trông nom việc nhà

- to leave home for school : đến trường

- suitable ['su:təbl] (adj): phù hợp

- to rush to (v): xông tới, lao vào

- to be willing (to do sth) : sẵn sàng làm cái gì

- to give a hand: giúp một tay

- eel [ i:l] (n): con lươn - eel soup: cháo lươn

- attempt [ə'tempt]: sự cố gắng

- to win a place at university: thi đỗ vào trường đại học

- to take out the garbage: đổ rác

- mischievous ['mist∫ivəs] (adj): tinh nghịch, tai quái

- mishief ['mist∫if] (n): trò tinh nghịch, trò tinh quái

- mischievously (adv)

- obedient (to sb/sth)[ə'bi:djənt](adj): biết vâng lời, ngoan ngõan, dễ bảo

- obedience (n) /obediently (adv)

- hard-working (adj): chăm chỉ

- to mend [mend] (v): sửa chửa

- close-knit ['klousnit]:gắn bó với nhau (về tình cảm, quyền lợi)

- to support [sə'pɔ:t] : ủng hộ

- supportive of

-to share one's feeling: chia sẻ tình cảm với nhau

- to come up : được đặt ra

- frankly ['fræηkli] (adv) thẳng thắn, trung thực

- to feel + adj: cảm thấy

- secure [si'kjuə] (adj): an tâm

- separately (adv): riêng rẽ, tách biệt nhau

- to shake hands: bắt tay

- to play tricks (on sb): chơi xỏ ai.

B. Speaking

- to apply to sb [ə'plai]: thích hợp với ai; có hiệu quả

- interest ['intrəst] (n): sở thích

- interesting (a): thú vị Ex: The film is very interesting

- interested (a)cảm thấy thú vị Ex: I'm interested in the film

- secret ['si:krit] (n): điều bí mật

- to make a decision = to decide: quyết định

- upbringing ['ʌpbriηiη] (n): sự giáo dục, sự dạy dỗ (trẻ con)

- to get on well with: hòa đồng với

- harmonious [hɑ:'mɔniəs] (adj) : không có sự bất đồng hoặc ác cảm

C. Listening

- to reserve sth (for sb/sth) [ri'zə:v] (v) = to book (v): đặt trước

- coach : xe chở khách đường dài

- spread out : cover a large area: trải dài, tản ra

- leftover: thức ăn thừa

- to sound + adj: nghe có vẻ

- all over the place: khắp mọi nơi

- to get together: họp lại

- a kid : đứa trẻ

- to end up: kết thúc

D. Writing

- family rule : qui tắc trong gia đình

- let +sb do sth

- allow + sb to do sth

- be allowed to + do sth

- have to + do sth

- permit +sb/sth

+sb to do sth

+doing sth

+of sth

E. Language Focus

-great grandfather (n) : ông cố, ông cụ

-message ['mesidʒ]: thông điệp, thông báo

-exam result (n): kết quả thi

-address [ə'dres]: địa chỉ

Bài tiếp theo: Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 2

Như vậy là VnDoc đã góp phần giúp bạn học tốt môn tiếng Anh 12 hơn qua bài từ vựng tiếng Anh 12 Unit 1 này. Tuy nhiên, để học tốt hơn cũng như nắm rõ hơn nghĩa và từ mới tiếng Anh 12, mời các bạn làm thêm bài trắc nghiệm tiếng Anh 12 Unit 1 mà chúng tôi đã chuẩn bị: Trắc nghiệm Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1. Chúc các bạn học tốt và đạt kết quả cao.

Đánh giá bài viết
16 57.709
Tiếng Anh lớp 12 Xem thêm