Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 5: Higher Education

312.873

Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 5

VnDoc.com xin giới thiệu đến quý thầy cô giáo và các em học sinh tài liệu Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 5: Higher Education nhằm hỗ trợ cho việc dạy và học môn Tiếng Anh 12 trở nên hiệu quả hơn. Qua đó, giúp các em học sinh nắm rõ toàn bộ từ vựng và hiểu được nội dung bài dễ dàng hơn.

A. Reading

- campus ['kæmpəs] (n):khu sân bãi (của các trường trung học, đại học)

- challenge ['t∫ælindʒ] (v)(n): thách thức

- challenging(adj): kích thích

- blame [bleim](v) : khiển trách

- to blame sb/sth for/on sth

- to daunt[dɔ:nt](v )

- daunting ['dɔ:ntiη] (adj):làm thoái chí, làm nản chí

- scary ['skeəri] (adj)=frightening(adj); sợ hãi

- mate [meit]: bạn bè

- roommate (n): bạn cùng phòng

- to apply [ə'plai] for: nộp đơn

- application form (n): tờ đơn

- applicant ['æplikənt] (n): người nộp đơn

- impression [im'pre∫n] (n): ấn tượng

- impressive (adj)

- exciting[ik'saitiη] (adj); hứng thú, lý thú

- excited [ik'saitid](adj):sôi nổi

- to explain [iks'plein] to sb for sth: giải thích với ai về điều gì

- explanation (n): sự giải thích

- to follow: đi theo

- existence [ig'zistəns] (n): sự tốn tại

- suddenly ['sʌdnli] (adv): đột ngột

- to fight back tears: gạt nước mắt

- all the time = always: luôn luôn, lúc nào cũng

- degrees Celsius [di'gri:z ['selsiəs] (n): độ C

- midterm ['midtə:m] (n):giữa năm học (hết học kỳ I)

- to graduate ['grædʒuət] from : tốt nghiệp

- graduation (n)

- over and over: nhiều lần; lặp đi lặp lại

- amazing [ə'meiziη] (adj0: kinh ngạc, sửng sốt

- to be in a place: đang ở một nơi

- academically [,ækə'demikəli] (adv): về mặt lý thuyết, thuần về lý thuyết

- throughly ['θʌrəli] (adv): hòan tòan

- to take part in= to participate in: tham gia vào

- engineering [,endʒi'niəriη] (n): khoa công trình

- the Advanced Engineering: khoa công trình nâng cao

- chance [t∫ɑ:ns] (n)=opportunity [,ɔpə'tju:niti] (n): cơ hội

- creativity [,kri:ei'tiviti](n):óc sáng tạo, tính sáng tạo

- creative (adj)

- knowledge ['nɔlidʒ] (n): kiến thức, sự hiểu biết

- society [sə'saiəti] (n): xã hội

- social (adj) ['sou∫l](thuộc) xã hội

- socially (adv): về mặt xã hội

- to make friends: kết bạn

- calendar ['kælində] (n): lịch

- rise [raiz] (n)=increase ['inkri:s] (n): sự tăng

- inflation [in'flei∫n] (n): sự lạm phát

- speed [spi:d]: tốc độ

- to get on very well with sb: hòa hợp với ai

B. Speaking

- reference letter : thư giới thiệu

- a letter of acceptance: thư chấp nhận

- a copy of the originals of school certificate: bản sao các chứng chỉ gốc ở trường phổ thông

- score [skɔ:] (n): số điểm giành trong cuộc thi

- entrance examination: kì thi tuyển sinh

- scores of the required entrance examination: kết quả thi tuyển

- admission requirement [əd'mi∫n ri'kwaiəmənt](n): thủ tục nhập học

- tertiary ['tə:∫əri] (adj): thứ ba, sau ngày thứ hai

- tertiary institution ['tə:∫əri ,insti'tju:∫n]: bộ hồ sơ nhập học vào ĐH

- tertiary study: việc học ĐH

- to be admitted: được chấp nhận

- indentity card [ai'dentəti ka:d] (n); thẻ căn cước

- original [ə'ridʒənl] (n): nguyên bản

- birth certificate (n): giấy khai sinh

- record ['rekɔ:d](n): hồ sơ

- performance [pə'fɔ:məns] (n): thành tích

C. Listening

- proportion [prə'pɔ:∫n] (n0; phần, tỷ lệ

- rural ['ruərəl] (a): thuộc về nông thôn

- agriculture ['ægrikʌlt∫ə] (n): nông nghiệp

- agricultural (adj)

- tutor ['tju:tə](n); gia sư

- appointment [ə'pɔintmənt] (n); cuộc hẹn

- to complete [kəm'pli:t] : hòa thành

- MSc (Master of Science): thạc sĩ khoa học

- AERD (Agricultural Extension and Rural Development): Mở rộng và phát triển nông thôn

- department [di'pɑ:tmənt](n): Bộ, ngành

- to get along: xoay sở

- based on: dựa vào

- to make full use of: sử dụng triệt để

- lecturer ['lekt∫ərə] (n) giảng viên

- overseas(adj); nước ngòai

- too + Adj + to + verb: quá...không thể

- available [ə'veiləbl] (adj): rỗi để được gặp, sẵn sàng

- tutorial appointment [tju:'tɔ:riəl ə'pɔintmənt]; cuộc hẹn phụ đạo

- as soon as possible: càng sớm càng tốt

- to move on: tiến lên

- list [list] (n): danh sách

- to list (v) ghi vào danh sách

- item ['aitəm] (n): tiết mục

- thoroughly ['θʌrəli] (adv): hòan tòan, kỹ lưỡng, thấu đáo

- helpful ['helpful] (adj): có ích, giúp ích

D. Writing

- undergraduate programme [,ʌndə'grædʒuət 'prougræm] (n): chương trình học đại học

- undergraduate course (n): khóa đại học

- request [ri'kwest] (n); lời yêu cầu, lời thỉnh cầu

- to state [steit]; nêu lên

- to mention ['men∫n] (v): kể ra, đề cập

- accommodation [ə,kɔmə'dei∫n] (n): phòng ở

- further information: thêm thông tin

- to supply [sə'plai] (v): cung cấp

- proficiency [prə'fi∫nsi] (n): sự thành thạo

- closing ['klouziη] (n): sự kết thúc

E. Language focus

- to fail the exam: thi rớt ≠to pass the exam: thi đậu

- to hate [heit]: ghét

- to be afraid of: +V- ing: sợ

- to install [in'stɔ:l] (v): lắp đặt

- alarm [ə'lɑ:m] (n): còi báo động, chuông báo động

- thief [θi:f] (n): tên trộm

- to break into: đột nhập

Đánh giá bài viết
312.873
Tiếng Anh lớp 12Xem thêm