Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Sports And Games

11 2.025

Tiếng Anh lớp 6 chương trình mới Unit 8: Sports And Games

Với mong muốn giúp các em học sinh lớp 6 học tốt Tiếng Anh 6, VnDoc.com đã đăng tải bộ tài liệu Từ vựng và Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit mới nhất năm học 2018 - 2019. Tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 8 Lớp 6 bao gồm từ vựng Tiếng Anh quan trọng rất hữu ích dành cho học sinh lớp 6. Mời thầy cô, quý phụ huynh và các em học sinh lớp 6 tham khảo và học tập!

Một số bài tập Tiếng Anh lớp 6 khác:

VOCABULARY

- badminton /ˈbædˌmɪn·tən/ (n): cầu lông

- volleyball /ˈvɑl·iˌbɔl/ (n): bóng chuyền

- football /ˈfʊtˌbɔl/ (n): bóng đá

- judo /ˈdʒud·oʊ/ (n): võ nhu đạo

- horse race /hɔːrs ˈreɪs/ (n): đua ngựa

- basketball /ˈbæs·kɪtˌbɔl/ (n): bóng rổ

- baseball /ˈbeɪsˌbɔl/ (n): bóng chày

- tennis /ˈten·ɪs/ (n): quần vợt

- table tennis /ˈteɪ·bəl ˌten·ɪs/ (n): bóng bàn

- regatta /rɪˈɡɑː.t̬ə/ (n): cuộc đua thuyền

- eurythmies /yʊˈrɪð mi, yə-/ (n): thể dục nhịp điệu

- gymnastics /dʒɪmˈnæs·tɪks/ (n): thể dục dụng cụ

- marathon /ˈmær·əˌθɑn/ (n): cuộc đua ma-ra-tông

- marathon race /ˈmær·əˌθɑn reɪs/ (n): chạy ma-ra-tông

- javelin throw /ˈdʒæv·ə·lɪn θroʊ/ (n): ném lao

- pole vault /ˈpoʊl ˌvɔlt/ (n): nhảy sào

- athletics /æθˈlet̬·ɪks/ (n): điền kinh

- hurdle rate /ˈhɜr·dəl reɪt/ (n): nhảy rào

- weightlifting /ˈweɪtˌlɪf·tɪŋ/ (n): cử tạ

- swimming /ˈswɪm·ɪŋ/ (n): bơi lội

- ice-skating /ˈɑɪs ˌskeɪt/ (n): trượt băng

- water-skiing /ˈwɔ·t̬ər ˈskiː.ɪŋ/ (n): lướt ván nước

- high jumping /ˈhaɪˌdʒʌmp/ (n): nhảy cao

- archery /ˈɑr·tʃə·ri/ (n): bắn cung

- windsurfing /ˈwɪndˌsɜr·fɪŋ/ (n): lướt ván buồm

- cycling /ˈsaɪ klɪŋ/ (n): đua xe đạp

- fencing /ˈfen·sɪŋ/ (n): đấu kiếm

- hurdling /ˈhɜr·dəlɪŋ/ (n): chạy / nhảy qua rào

- athlete /ˈæθˌlit/ (n): vận động viên

- boat /boʊt/ (n): con thuyền

- career /kəˈrɪər/ (n): nghề nghiệp, sự nghiệp

- congratulations /kənˌɡrætʃ·əˈleɪ·ʃənz/ (n): xin chúc mừng

- elect /ɪˈlekt/ (v): lựa chọn, bầu chọn

- equipment /ɪˈkwɪp mənt/ (n): thiết bị, dụng cụ

- exhausted /ɪɡˈzɑː.stɪd/ (adj): mệt nhoài, mệt lử

- fantastic /fænˈtæs·tɪk/ (adj): tuyệt

- fit /fɪt/ (adj): mạnh khỏe

- goggles /ˈɡɑɡ·əlz/ (n): kính (để bơi)

- gym /dʒɪm/ (n): trung tâm thể dục

- last /læst/ (v): kéo dài

- racket /ˈræk·ɪt/ (n): cái vợt (cầu lông...)

- regard /rɪˈgɑrd/ (v): coi là

- ring /rɪŋ/ (n): sàn đấu (boxing)

- skateboard /ˈskeɪt.bɔːrd/: (n, v) ván trượt, trượt ván

- ski /ski/ (n, v): trượt tuyết, ván trượt tuyết

- skiing /ˈskiː.ɪŋ/ (n): môn trượt tuyết

- sports competition /spɔːrts ˌkɒm pɪˈtɪʃ ən/ (n): cuộc đua thể thao

- sporty /ˈspɔːr.t̬i/ (adj) khỏe mạnh, dáng thể thao

 Trên đây là toàn bộ từ mới quan trọng có trong Bài 8: Sports And Games chương trình mới Tiếng Anh lớp 6. Mời Thầy cô, Quý phụ huynh và các em học sinh lớp 6 tham khảo thêm tài liệu luyện tập Tiếng Anh 6 trực tuyến trên VnDoc.com tại đây: Bài tập Tiếng Anh lớp 6 theo từng Unit mới nhất giúp các em học sinh ôn tập Ngữ pháp Tiếng AnhTừ vựng Tiếng Anh một cách hiệu quả.

 

Đánh giá bài viết
11 2.025
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm