Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 2: Life In The Countryside

1 863

Tiếng Anh lớp 8 Unit 2: Life In The Coutntryside

Nằm trong tập tài liệu Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 chương trình mới theo từng Unit do VnDoc.com đăng tải, Từ vựng Tiếng Anh Unit 2: Life In The Countryside gồm toàn bộ từ mới Tiếng Anh quan trọng kèm theo phiên âm, định nghĩa Tiếng Việt là tài liệu học Từ vựng Tiếng Anh hiệu quả dành cho học sinh lớp 8. Mời Thầy cô, Quý phụ huynh và các em học sinh tham khảo!

Một số tài liệu để học tốt Tiếng Anh lớp 8 khác:

VOCABULARY

beehive (n) /biːhaɪv/: tổ ong

brave (adj) /breɪv/: can đảm

buffalo-drawn cart (n) /ˈbʌfələʊ-drɔːn kɑːt/: xe trâu kéo

cattle (n) /ˈkætl/: gia súc

collect (v) /kəˈlekt/: thu gom, lấy

convenient (adj) /kənˈviːniənt/: thuận tiện

disturb (v) /dɪˈstɜːb/: làm phiền

electrical appliance (n) /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns/: đồ điện

generous (adj) /ˈdʒenərəs/: hào phóng

ger (n) /ger/: lều của dân du mục Mông Cổ

Gobi Highlands /ˈgəʊbi ˈhaɪləndz/: Cao nguyên Gobi

grassland (n) /ˈɡrɑːslænd/: đồng cỏ

harvest time (n) /ˈhɑːvɪst taɪm/: mùa gặt

herd (v) /hɜːd/: chăn dắt

local (adj, n) /ˈləʊkl/: địa phương, dân địa phương

Mongolia (n) /mɒŋˈɡəʊliə/: Mông cổ

nomad (n) /ˈnəʊmæd/: dân du mục

nomadic (adj) /nəʊˈmædɪk/: thuộc về du mục

paddy field (n) /ˈpædi fiːld/: đồng lúa

pasture (n) /ˈpɑːstʃə(r)/: đồng cỏ

pick (v) /pɪk/: hái (hoa, quả…)

racing motorist (n) /ˈreɪsɪŋ məʊtərɪst/: người lái ô tô đua

vast (adj) /vɑːst/: rộng lớn, bát ngát

Trên đây là toàn bộ phần Từ vựng Tiếng Anh quan trọng trong chương trình mới Tiếng Anh lớp 8 Unit 2: Life In The Countryside do VnDoc.com đăng tải. Để học thuộc phần từ vựng hiệu quả, mời bạn đọc làm thêm bài trắc nghiệm Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 2 do chúng tôi biên tập: Trắc nghiệm Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 2.

Ngoài ra, với mong muốn giúp các em học sinh lớp 8 ôn tập Ngữ pháp Tiếng AnhTừ vựng Tiếng Anh hiệu quả, mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu luyện tập Tiếng Anh lớp 8 tại đây: Bài tập Tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit năm học 2018 - 2019.

Đánh giá bài viết
1 863
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm