Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 9: Natural Disasters

1 638

Tiếng Anh lớp 9 Unit 9: Natural Disasters

Nằm trong tập tài liệu Để học tốt Tiếng Anh lớp 9, tài liệu Từ vựng Tiếng Anh Unit 9 Lớp 9: Natural Disasters bao gồm toàn bộ từ vựng Tiếng Anh quan trọng, cách phiên âm và định nghĩa Tiếng Việt. Mời Thầy cô, bậc phụ huynh và các em học sinh lớp 9 tham khảo tài liệu Tổng hợp Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 9 dưới đây. 

Một số bài tập Tiếng Anh lớp 9 khác:

VOCABULARY

- disaster /dɪˈzɑːstə(r)/ (n): thảm họa

+ disastrous /dɪˈzɑːstrəs/ (a): tai hại

+ natural disaster : thiên tai

- snowstorm /ˈsnəʊstɔːm/ (n): bão tuyết

- earthquake /ˈɜːθkweɪk/ (n): động đất

- volcano /vɒlˈkeɪnəʊ/ (n): núi lửa

+ volcanic /vɒlˈkænɪk/(a): thuộc về núi lửa

+ typhoon /taɪˈfuːn/ (n): bão nhiệt đới

- weather forecast: dự báo thời tiết

- turn up: vặn lớn >< turn down: vặn nhỏ

- volume /ˈvɒljuːm/ (n): âm lượng

- temperature /ˈtemprətʃə(r)/ (n): nhiệt độ

- thunderstorm /ˈθʌndəstɔːm/ (n): bão có sấm sét

- south-central (a): phía nam miền trung/ nam trung bộ

- experience /ɪkˈspɪəriəns/ (v): trải qua

- highland /ˈhaɪlənd/(n): cao nguyên

- prepare for /prɪˈpeə(r)/ : chuẩn bị cho

- laugh at /lɑːf/: cười nhạo, chế nhạo

- just in case: nếu tình cờ xảy ra

- canned food: thức ăn đóng hộp

- candle /ˈkændl/ (n): nến

- match /mætʃ/ (n): diêm quẹt

- imagine /ɪˈmædʒɪn/ (v): tưởng tượng

- share /ʃeə(r)/ (v): chia sẻ

- support /səˈpɔːt/ (v): ủng hộ

- ladder /ˈlædə(r)/ (n): cái thang

- blanket /ˈblæŋkɪt/ (n): chăn mền

- bucket /ˈbʌkɪt/ (n): cái xô

- power cut : cúp điện

- Pacific Rim: vành đai Thái Bình Dương

- tidal wave = tsunami /tsuːˈnɑːmi/(n): sóng thần

- abrupt /əˈbrʌpt/ (a): thình lình

- shift /ʃɪft/ (n): sự chuyển dịch

- underwater /ˌʌndəˈwɔːtə(r)/ (a): ở dưới nước

- movement /ˈmuːvmənt/ (n): sự chuyển động

- hurricane /ˈhʌrɪkən/ (n): bão

- cyclone /ˈsaɪkləʊn/ (n): cơn lốc

- erupt /ɪˈrʌpt/ (v): phun

+ eruption (n): sự phun trào

- predict /prɪˈdɪkt/ (v): đoán trước

+ prediction (n): sự đoán trước

- tornado /tɔːˈneɪdəʊ/ (n): bão xoáy

- funnel-shaped (a): có hình phễu

- suck up: hút - path/pɑːθ/ (n): đường đi

- baby carriage /ˈkærɪdʒ/: xe nôi

Trên đây là toàn bộ từ vựng Tiếng Anh quan trong trong Unit 9 Natural Disasters. Mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu Luyện tập Ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản và Từ vựng Tiếng Anh tại đây: Bài tập Tiếng Anh lớp 9 theo từng Unit

Đánh giá bài viết
1 638
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm