Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Xung quanh thành phố

1 2.954

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Xung quanh thành phố

Thế giới xung quanh nơi chúng ta sống có vô số những điều thú vị và bất ngờ. Trong bài viết này, VnDoc xin chia sẻ bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Xung quanh thành phố với nhiều từ vựng vô cùng thú vị và hữu ích. Sau đây mời các bạn cùng VnDoc học từ vựng nhé!

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề giao thông

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề môi trường

Từ vựng tiếng Anh về bệnh và các vấn đề sức khỏe

Dưới đây là một số từ tiếng Anh nói về những nơi bạn thấy trong thành phố, và tên các cửa hàng và tòa nhà khác nhau. Các bạn cùng học bài nhé!

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

avenue

bus shelter

bus stop

high street

lamppost

parking meter

pavement

pedestrian crossing

pedestrian subway

side street

signpost

square

street

taxi rank

telephone box/ telephone booth

(n) đại lộ

(n) mái che chờ xe buýt

(n) điểm dừng xe buýt

(n) phố lớn

(n) cột đèn đường

(n) đồng hồ tính tiền đỗ xe

(n) (tiếng Anh Mỹ: sidewalk) vỉa hè

(n) vạch sang đường

(n) đường hầm đi bộ

(n) phố nhỏ

(n) cột biển báo

(n) quảng trường

(n) phố

(n) bãi đỗ taxi

(n) quầy điện thoại

CÁC CỬA HÀNG

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

antique shop

bakery

barbers

beauty salon

betting shop/ bookmakers

bookshop

butchers

car showroom

charity shop

chemists/ pharmacy

clothes shop

delicatessen

department store

DIY store

dress shop

dry cleaners

electrical shop

estate agents

fishmongers

florists

garden centre

general store

gift shop

greengrocers

hairdressers

hardware shop

kiosk

launderette

newsagents

off licence

second-hand bookshop

second-hand clothes shop

shoe repair shop

shoe shop

sports shop

stationers

supermarket

tailors

tattoo parlour/ tattoo studio

toy shop

(n) cửa hàng đồ cổ

(n) cửa hàng bán bánh

(n) hiệu cắt tóc

(n) cửa hàng làm đẹp

(n) cửa hàng ghi cá cược hợp pháp

(n) hiệu sách

(n) cửa hàng bán thịt

(n) phòng trưng bày ô tô

(n) cửa hàng từ thiện

(n) cửa hàng thuốc

(n) cửa hàng quần áo

(n) cửa hàng đồ ăn sẵn

(n) cửa hàng bách hóa

(n) cửa hàng bán đồ tự sửa chữa trong nhà

(n) cửa hàng quấn áo

(n) cửa hàng giặt khô

(n) cửa hàng đồ điện

(n) phòng kinh doanh bất động sản

(n) của hàng bán cá

(n) cửa hàng bán hoa

(n) trung tâm bán cây cảnh

(n) cửa hàng tạp hóa

(n) hàng lưu niệm

(n) cửa hàng rau quả

(n) hiệu uốn tóc

(n) cửa hàng bán phần cứng

(n) ki ốt

(n) hiệu giặt tự động

(n) quầy bán báo

(n) (tiếng Anh Mỹ: liquor store) cửa hàng bán rượu

(n) cửa hàng sách cũ

(n) cửa hàng quần áo cũ

(n) cửa hàng sửa chữa giầy dép

(n) cửa hàng giầy

(n) cửa hàng đồ thể thao

(n) cửa hàng văn phòng phẩm

(n) siêu thị

(n) hàng may

(n) hàng xăm

(n) cửa hàng đồ chơi

CÁC TÒA NHÀ

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

apartment block

art gallery

bank

bar

block of flats

building society

café

cathedral

church

cinema

concert hall

dentists

doctors

fire station

fish and chip shop

garage

gym

health centre

hospital

hotel

internet cafe

leisure centre/ sports centre

library

mosque

museum

office block

petrol station

police station

post office

pub

restaurant

school

shopping centre

skyscraper

swimming baths

synagogue

theatre

tower block

town hall

university

vets

wine bar

(n) tòa nhà chung cư

(n) triển lãm nghệ thuật

(n) ngân hàng

(n) quán bar

(n) tòa chung cư

(n) công ty cho vay tiền mua nhà

(n) quán café

(n) nhà thờ lớn

(n) nhà thờ

(n) rạp chiếu phim

(n) nhà hát

(n) phòng khám răng

(n) phòng khám

(n) trạm cứu hỏa

(n) cửa hàng cá rán ăn kèm khoai tây chiên

(n) ga ra ô tô

(n) (viết tắt của gymnasium) phòng tập thể dục

(n) trung tâm y tế

(n) bệnh viện

(n) khách sạn

(n) quán internet

(n) trung tâm giải trí/ trung tâm thể thao

(n) thư viện

(n) nhà thờ Hồi giáo

(n) bảo tàng

(n) tòa nhà văn phòng

(n) trạm xăng

(n) đồn cảnh sát

(n) bưu điện

(n) (viết tắt của public house) quán rượu

(n) nhà hàng

(n) trường học

(n) trung tâm mua sắm

(n) nhà cao trọc trời

(n) bể bơi

(n) giáo đường Do thái

(n) nhà hát

(n) tòa tháp

(n) tòa thị chính

(n) trường đại học

(n) bác sĩ thú y

(n) quán bar

CÁC NƠI KHÁC

bowling alley

bus station

car park

cemetery

children's playground

marketplace

multi-storey car park

park

skate park

stadium

town square

train station

zoo

(n) trung tâm bowling

(n) bến xe buýt

(n) bãi đỗ xe

(n) nghĩa trang

(n) sân chơi trẻ em

(n) chợ

(n) bãi đỗ xe nhiều tầng

(n) công viên

(n) trung tâm trượt băng

(n) sân vận động

(n) quảng trường thành phố

(n) ga tàu

(n) vườn bách thú

Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề xung quanh thành phố. Hy vọng bài viết này sẽ mang đến một nguồn kiến thức mới giúp các bạn cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh của mình thật tốt.

VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Đánh giá bài viết
1 2.954
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm