Từ vựng tiếng Anh về chủ đề bóng đá

1 2.488

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề bóng đá

Tiếp nối series học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, trong bài viết ngày hôm nay, VnDoc sẽ chia sẻ với bạn những từ vựng tiếng Anh về chủ đề bóng đá giúp các bạn bổ sung vốn từ vựng phong phú về bộ môn thể thao vua được nhiều người yêu thích này. Sau đây mời các bạn tham khảo và học tiếng Anh cùng VnDoc nhé!

Từ vựng tiếng Anh về trang phục

Từ vựng Tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng Tiếng Anh về gia đình

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

  1. An attacker: Tiền đạo
  2. A midfielder: Tiền vệ
  3. Attacking midfielder: Tiền vệ tấn công
  4. Centre midfielder: Tiền vệ trung tâm
  5. Defensive midfielder: Tiền vệ phòng ngự
  6. Winger: Tiền vệ chạy cánh (không phải đá bên cánh)
  7. Deep-lying playmaker: Tiền vệ phòng ngự phát động tấn công
  8. Striker: Tiền đạo cắm
  9. Forwards (Left, Right, Center): Tiền đạo hộ công
  10. A defender: Hậu vệ
  11. Sweeper: Hậu vệ quét
  12. Leftback, Rightback: Hậu vệ cánh
  13. Fullback: Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hang phòng ngự
  14. A goalkeeper: Thủ môn
  15. A captain: Đội trưởng
  16. A skipper: đội trưởng
  17. A substitute: Cầu thủ dự bị
  18. A manager (coach): Huấn luyện viên
  19. A referee: Trọng tài
  20. A linesman: Trọng tài biên
  21. A prolific goal scorer: Cầu thủ ghi nhiều bàn
  22. A foul: Lỗi
  23. Offside: Việt vị
  24. A penalty: Quả phạt 11m
  25. A free-kick: Quả đá phạt
  26. A corner: Quả đá phạt góc
  27. A throw-in: Quả ném biên
  28. The kick-off: Quả giao bóng
  29. A goal-kick: Quả phát bóng từ vạch 5m50
  30. A backheel: Quả đánh gót
  31. A header: Quả đánh đầu
  32. An own goal: Bàn đốt lưới nhà
  33. An equalizer: Bàn thắng san bằng tỉ số
  34. Hand ball: Chơi bóng bằng tay
  35. Header: Cú đội đầu
  36. A penalty shoot-out: Đá luân lưu
  37. A goal difference: Bàn thắng cách biệt
  38. The away-goal rule: Luật bàn thắng sân khách
  39. Put eleven men behind the ball: Đổ bê tông
  40. Dropped ball: Cách thức trọng tài tân bóng giữa hai đội
  41. A hat trick: Ghi ba bàn thắng trong một trận đấu
  42. Cheer: Cổ vũ, khuyến khích
  43. A match: Trận thi đấu
  44. Friendly game: Trận thi đấu giao hữu
  45. A play-off: Trận đấu giành vé vớt
  46. Away game: Trận thi đấu diễn ra trên sân khách
  47. the away-goal rule: luật bàn thắng sân nhà-sân khách
  48. Away team: Đội chơi trên sân đối phương
  49. A pitch: Sân thi đấu
  50. A field: Sân bóng
  51. Crossbar: Xà ngang
  52. Goal line: Đường biên kết thúc sân
  53. Centre circle: Vòng tròn trung tâm sân bóng
  54. Goal area: Vùng cấm địa, khu vực 16m50
  55. Penalty spot: Điểm phạt 11m
  56. Sideline: Đường dọc biên mỗi bên sân thi đấu
  57. Goalpost: Cột khung thành, cột gôn
  58. Injury time: Bù giờ, giờ cộng thêm do bóng chết
  59. Full-time: Hết giờ
  60. A draw: Trận hoà
  61. Extra time: Hiệp phụ

Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh phổ biến thường gặp về chủ đề bóng đá. Hy vọng bài viết sẽ cung cấp cho bạn một nguồn kiến thức mới giúp bổ trợ thêm vào kho từ vựng của mình những từ phong phú và đa dạng hơn.

VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Đánh giá bài viết
1 2.488
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm