Từ vựng tiếng Anh về chủ đề giao thông

3 5.939

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề giao thông

Giao thông là chủ đề rất phổ biến trong cuộc sống. Nó xuất hiện trong các câu chuyện phiếm hàng ngày. Chúng ta cùng học từ vựng tiếng Anh về chủ đề này để "chém gió" với các bạn nước ngoài. Các từ vựng về giao thông bao gồm các công trình cơ sở hạ tầng phương tiện tham gia và biển báo.

200 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Kế toán

Từ vựng tiếng Anh về bệnh và các vấn đề sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghiệp - Lạm phát

1. road: đường

2. traffic: giao thông

3. vehicle: phương tiện

4. roadside: lề đường

5. car hire: thuê xe

6. ring road: đường vành đai

7. petrol station: trạm bơm xăng

8. kerb: mép vỉa hè

9. road sign: biển chỉ đường

10. pedestrian crossing: vạch sang đường

11. turning: chỗ rẽ, ngã rẽ

12. level crossing: đoạn đường ray giao đường cái

13. toll: lệ phí qua đường hay qua cầu

14. toll road: đường có thu lệ phí

15. motorway: xa lộ

16. hard shoulder: vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe

17. dual carriageway: xa lộ hai chiều

18. one-way street: đường một chiều

19. T-junction: ngã ba

20. roundabout: bùng binh

21. accident: tai nạn

22. breathalyser: dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở

23. traffic warden: nhân viên kiểm soát việc đỗ xe

24. parking meter: máy tính tiền đỗ xe

25. car park: bãi đỗ xe

26. parking space: chỗ đỗ xe

27. multi-storey car park: bãi đỗ xe nhiều tầng

28. parking ticket: vé đỗ xe

29. driving licence: bằng lái xe

30. reverse gear: số lùi

31. learner driver: người tập lái

32. passenger: hành khách

33. to stall: làm chết máy

34. tyre pressure: áp suất lốp

35. traffic light: đèn giao thông

36. speed limit: giới hạn tốc độ

37. speeding fine: phạt tốc độ

38. fork: ngã ba

39. jump leads: dây sạc điện

40. oil: dầu

41. diesel: dầu diesel

42. petrol: xăng

43. unleaded: không chì

44. petrol pump: bơm xăng

45. driver: tài xế

46. to drive: lái xe

47. to change gear: chuyển số

48. jack: đòn bẩy

49. spray: bụi nước

50. flat tyre: lốp sịt

51. puncture: thủng xăm

52. car wash: rửa xe ô tô

53. driving test: thi bằng lái xe

54. driving instructor: giáo viên dạy lái xe

55. driving lesson: buổi học lái xe

56. traffic jam: tắc đường

57. road map: bản đồ đường đi

58. mechanic: thợ sửa máy

59. garage: ga ra

60. icy road: đường trơn vì băng

61. bypass: đường vòng

62. services: dịch vụ

63. to swerve: ngoặt

64. signpost: biển báo

65. to skid: trượt bánh xe

66. speed: tốc độ

67. to brake: phanh (động từ)

68. to accelerate: tăng tốc

69. to slow down: chậm lại

70. airplane/plane: máy bay

71. glider: tàu lượn

72. helicopter: trực thăng

73. jet: máy bay phản lực

74. bicycle: xe đạp

75. bus: xe buýt

76. car: xe hơi, ô tô

77. coach: xe buýt đường dài, xe khách

78. lorry: xe tải lớn

79. van: xe tải nhỏ

80. train: tàu

81. truck: xe tải

82. minicab/cab: xe cho thuê

83. motorbike/motorcycle: xe gắn máy

84. taxi: xe taxi

85. tram: xe điện

86. tube: tàu điện ngầm

87. underground: tàu điện ngầm

88. boat: thuyền

89. ferry: phà

90. speedboat: tàu siêu tốc

Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh cơ bản về chủ đề giao thông VnDoc đã thu thập và tổng hợp nhằm giúp các bạn cải thiện vốn từ vựng của mình thông qua các chủ điểm khác nhau. Hy vọng bài viết sẽ mang lại cho bạn một nguồn kiến thức hữu ích hỗ trợ không nhỏ trong quá trình học tiếng Anh của bạn.

VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Đánh giá bài viết
3 5.939
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm