Từ vựng Tiếng Anh về khách sạn

18 39.620

Từ vựng Tiếng Anh về khách sạn

Ngành dịch vụ những năm gần đây ngày càng lớn mạnh, tạo cơ hội việc làm với mức lương hấp dẫn cho rất nhiều người ở các nhà hàng, khách sạn. Với lợi thế tiếng Anh, bạn sẽ trở nên nổi bật trong lĩnh vực đầy cạnh tranh này. Vậy hãy cùng học từ vựng tiếng anh nhà hàng khách sạn với VnDoc.com nhé.

Tiếng Anh cơ bản cho người đi du lịch

Anh Văn du lịch

Hotel: Khách sạn

I will return to my hotel now: tôi sẽ quay lại khách san của tôi bây giờ

Does your hotel have an available room? Khách san của bạn có phòng trống không?

Hostel/ motel: khách sạn nhỏ và rẻ hơn, nhà nghỉ, phòng trọ

Inn: từ cổ của phòng trọ, nhà nghỉ

B&B (viết tắt của Bed and Breakfast): khách sạn phục vụ bữa sáng

Full board: khách sạn phục vụ ăn cả ngày

Single Room: phòng đơn

Double Room: phòng đôi

Twin Room: phòng hai giường

Triple Room: phòng ba giường

Adjoining Rooms: hai phòng chung một vách tường

Reservation: sự đặt phòng

Vacancy: phòng trống

Suite: dãy phòng

Room Number: số phòng

Room Service: dịch vụ phòng

Single Bed: giường đơn

Queen Size Bed: giường lớn hơn giường đôi, thường cho gia đình 2 vợ chồng và 1 đứa trẻ.

King-Size Bed: giường cỡ đại

Front Door: cửa trước

Luggage/ Baggage: hành lý, túi xách

Luggage Cart: xe đẩy hành lý

Key: chìa khóa

Brochures: quyển cẩm nang giới thiệu về khách sạn và dịch vụ đi kèm

Shower: vòi hoa sen

Bath: bồn tắm

Sofa Bed/ Pull-Out Couch: ghế sô-pha có thể dùng như giường .

Pillow Case/ Linen: áo gối

Pillow: gối

Towel: khăn tắm

En-Suite Bathroom: phòng tắm trong phòng ngủ

Hotel Manager: quản lý khách sạn

Maid/Housekeeper: phục vụ phòng

Receptionist: lễ tân, tiếp tân

Porter/ Bellboy: người giúp khuân hành lý

Valet: nhân viên bãi đỗ xe

Laundry: dịch vụ giặt ủi

Sauna: dịch vụ tắm hơi

Vendingmachine: máy bán hàng tự động (thường bán đồ ăn vặt và nước uống)

Ice Machine: máy làm đá

Hot Tub/ Jacuzzi/ Whirl Pool: hồ nước nóng

Games Room: phòng trò chơi

Gym: phòng thể dục

Lift: cầu thang

Lobby: sảnh

Corridor: hành lang

Kitchenette: khu nấu ăn chung

Fire Escape: lối thoát hiểm khi có hỏa hoạn

Alarm: báo động

Wake-Up Call: dịch vụ gọi báo thức

Amenities: những tiện nghi trong và khu vực xung quanh khách sạn

Parking Lot: bãi đỗ xe

Parking Pass: thẻ giữ xe

Swimming Pool: bể bơi

Beauty Salon: thẩm mỹ viện

Coffee Shop: quán cà phê

Maximumcapacity: số lượng người tối đa cho phép

Rate: mức giá thuê phòng tại một thời điểm nào đó

View: quang cảnh bên ngoài nhìn từ phòng

Late Charge: phí trả thêm khi lố giờ

Hotel lobby: sảnh khách sạn

Reservation: sự đặt phòng

To book: đặt phòng

Vacancy: phòng trống

Check-in: sự nhận phòng

Registration: đăng ký

Check-out: sự trả phòng

To pay the bill: thanh toán

To check in: nhận phòng

To check out: trả phòng

Đánh giá bài viết
18 39.620
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm