Từ vựng tiếng Anh về thể hình và tập gym

14 39.543

Từ vựng tiếng Anh về thể hình và tập gym

Bộ môn thể hình và gym được xem là một trong những bộ môn giúp rèn luyện sức khỏe và ý chí của con người. Bộ môn này có nguồn gốc từ nước ngoài nên nhiều người mới luyện tập sẽ gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức và làm quen với các khái niệm. Với mong muốn các bạn hiểu rõ hơn về bộ môn này, VnDoc.com sẽ giới thiệu tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về thể hình và tập Gym qua bài viết sau. Các bạn cùng theo dõi nhé.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành May mặc

Từ vựng tiếng Anh về thể thao

1. Các khái niệm từ vựng tiếng Anh liên quan đến thể hình và tập gym

- Fitness: Nói về các môn thể dục, tập thể dục nói chung.

- Gym: Phòng tập thể dục

- Aerobic: Thể dục nhịp điệu. (Bộ môn này thường dành cho các chị em phụ nữ)

- Cardio: Chỉ các bài tập tốt cho hệ tim mạch và có tác dụng đốt mỡ thừa.

- Workout: Kế hoạch tập luyện được vạch ra 1 cách chi tiết bao gồm nhiều nội dung như bài tập, số lần tập, trình tự tập, kế hoạch dinh dưỡng...

- Barbell: Tạ đòn, gồm 1 thanh tạ và 2 đầu để lắp cách bánh tạ

- Dumbbell: Tạ đơn, gồm 1 thanh tạ rất ngắn chỉ vừa 1 tay cầm và 2 đầu lắp bánh tạ cố định

- Training: Đào tạo, huấn luyện

2. Các bộ phận trên cơ thể liên quan đến bộ môn thể hình

Từ vựng tiếng Anh về thể hình và tập gym

- Neck: Cơ cổ

- Shoulder (Deltoids): Cơ vai, cơ Delta.

- Traps (Trapezius): Cơ cầu vai, nối 2 bờ vai.

- Biceps: Cơ tay trước, cơ nhị đầu hay dân dã là Chuột.

- Forearms: Cơ cẳng tay

- Chest: Cơ ngực

- Abs (Abdominal): Cơ bụng

- Quads (Quadricep): Cơ đùi trước, cơ tứ đầu đùi.

- Triceps: Cơ tay sau hay cơ Tam đầu

- Lats: Cơ sô

- Middle Back: Cơ lưng giữa, Cơ lưng rộng

- Lower Back: Cơ lưng dưới

- Glute: Cơ mông

- Hamstrings: Cơ đùi sau

- Calves: Cơ bắp chuối

3. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến khái niệm các bài tập

- Exercise: Bài tập. Có thể là bài tập chân tay, bài tập ngực, bài tập bụng nhằm kết hợp các động tác chuyển động và hít thở.

- Set: hiệp

- Rep: Muốn nói đến số lần tập liên tục trong 1 hiệp, cho đến khi bạn kết thúc hoàn toàn động tác của bài tập đó.

- Isolation: dùng để chỉ các bài tập chỉ tác động đến 1 cơ hay 1 nhóm cơ nào đó

- Compound: Kết hợp, phối hợp, dùng để chỉ các bài tập có tác động đến nhiều cơ hay nhiều nhóm cơ 1 lúc

- Rep max: viết tắt là RM hay còn gọi là mức tạ tối đa. Thuật ngữ này dùng cho các bài tập liên quan đến tạ

- Failure: thất bại, là không làm được gì thêm. Trong thể hình thì đó là lúc giới hạn của cơ, cơ bị mỏi hay bị quá tải không thể đáp ứng được lượng cân nặng đó nữa.

Các bộ phận trên cơ thể liên quan đến bộ môn thể hình

- Over training: tập luyện quá sức, nó xảy ra khi mà khối lượng hay cường độ tập của 1 người nào đó vượt quá khả năng phục hồi của họ, có thể dẫn tới hậu quả là cơ không phát triển, thậm chí mất đi sức mạnh cơ bắp.

- Warming up: Làm nóng cơ, thường dùng khi bắt đầu 1 buổi tập, làm nóng cơ bằng cách chạy bộ nhẹ nhàng 5 phút hoặc khởi động nhẹ nhàng toàn cơ thể với mức tạ rất nhẹ.

- HIT: Viết tắt của Hight Intensity Training nghĩa là Tập luyện cường độ cao.

- Drop set: Bài tập tạ với mức ban đầu là 70%, sau đó tập tiếp với mức 50% và cuối cùng là bỏ tạ xuống.

- Rest - pause: Tập với mức tạ ban đầu có thể nâng từ 6-10 reps, sau khi không thể nâng nổi nữa, nghỉ khoảng 10s sau đó nâng tiếp đến khi tạ đè chết người thì thôi ^^

- Forced reps: Tập với sự hỗ trợ của bạn tập

- Partial reps: Tập nặng đến khi không thể hoàn thành 1 reps

- Rep Blast: 1 hiệp tập với 20 - 30 Reps nhằm làm căng cơ hoàn toàn

- Volume Blast: tập từ 5 - 10 hiệp với 10 Reps.

- Super Set: Luyện tập theo phương pháp kết hợp các bài tập khác nhau của cùng 1 nhóm cơ lại với rất ít thời gian nghỉ hoặc tập liên tục

- Pyramid training: Luyện tập theo phương pháp Kim tự tháp

- Periodization: Chương trình tập theo kiểu phân kỳ, chia giai đoạn.

- Power building hay Power lifting: Chương trình tập theo kiểu chú trọng sức mạnh, sức mạnh là số 1, sức mạnh là mục tiêu chính.

4. Từ vựng về dinh dưỡng cho thể hình

- Protein: đạm. Thành phần này tạo nên cấu trúc và khả năng co rút của cơ bắp. Bạn có thể bổ sung protein qua các món ăn như thịt, cá, trứng.

- Carb hay Carbohydrate: Tinh bột. Loại này góp phần cho hoạt động của cơ thể.

- Fat: chất béo. Nguồn năng lượng và chất cần thiết để xây dựng tế bào.

- Calo: năng lượng

- Supplement: Thực phẩm bổ sung

5. Các câu giao tiếp tiếng Anh trong phòng tập thể hình

- Where do you work out? Bạn tập thể dục ở đâu?

- What club do you work out at? Bạn tập thể dục ở câu lạc bộ nào?

- When do you usually work out? Bạn thường tập thể dục khi nào?

- How often do you work out? Bạn thường xuyên tập thể dục như thế nào?

- How many hours do you work out in a day? Bạn tập thể dục bao nhiêu tiếng một ngày?

- When you bench, how many reps and sets do you do? Khi bạn nằm trên ghế tập, bạn thực hiện bao nhiêu lần?

- Do you do low reps with heavy weights, or many reps with light weight Bạn nâng tạ nặng ít lần hay nâng tạ nhẹ nhiều lần?

- How many sets do you do when you work out your arms? Khi bạn tập phần cánh tay, bạn thực hiện bao nhiêu lần?

- I work out at 24 Hour Fitness. Tôi tập thể dục tại 24 Hour Fitness

- I work out at Bally's. Tôi tập thể dục tại Bally

- I work out at Samsung Health Club. Tôi tập thể dục tại Samsung Health Club

- I started lifting weights about 2 years ago. Tôi bắt đầu tập tạ khoảng 2 năm trước đây.

- I have been lifting weights for about 2 years now. Tính đến nay, tôi tập tạ khoảng 2 năm rồi.

- I just started 9 months ago. Tôi chỉ mới bắt đầu cách đây 9 tháng.

- I usually work out 2 hours a day 4 times a week. Tôi thường tập thể dục 2 tiếng mỗi ngày, 4 lần một tuần.

- I work out everyday for an hour. Ngày nào tôi cũng tập thể dục trong một giờ.

- I go to the gym 3 times a week. Tôi đi đến phòng tập thể hình 3 lần một tuần.

- I go in every other day. Mỗi ngày tôi đi một giờ khác nhau.

- I can bench press 220 pounds. Tôi có thể nằm và nâng 220£ (99 kg).

- I squat 400 pounds. Tôi ngồi xổm và nâng 400£ (181 kg).

- I curl 90 pounds. Tôi gập tay và nâng 90£ (41 kg).

- I'm trying to gain bulk so I'm doing low reps with heavy weights. Tôi đang cố gắng để đạt được trọng lượng lớn vì vậy tôi nâng tạ nặng ít lần.

- I'm trying to get ripped, so I'm doing a lot of repetitions. Tôi đang cố gắng có múi, vì vậy tôi nâng tạ nhẹ nhiều lần.

- When I go to the health club, I usually spend 30 minutes on the treadmill, 20 minutes on the bicycle, and finally 10 minutes on the step master. Khi tôi đi đến câu lạc bộ sức khỏe, tôi thường dành 30 phút trên máy chạy bộ, 20 phút trên chiếc xe đạp, và cuối cùng là 10 phút trên máy bước.

- There is no place to run in the city, so I have to do my running on the treadmill. Không có nơi nào để chạy trong thành phố, vì vậy tôi phải tập chạy trên máy chạy bộ.

- I usually use the treadmill, but I try to work on the nautilus machines at least twice a week. Tôi thường sử dụng máy chạy bộ, nhưng tôi cố gắng tập trên các máy luyện cơ đa năng ít nhất hai lần một tuần.

- My husband can't last 10 minutes on the step machine. Chồng tôi không thể tập quá 10 phút trên máy bước.

Đánh giá bài viết
14 39.543
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm