Từ vựng tiếng Anh về trang phục

30 22.541

Từ vựng tiếng Anh về trang phục

Để giúp các em nắm được vốn từ vựng phong phú, bài viết tiếp theo đây VnDoc sẽ chia sẻ những từ vựng tiếng Anh về chủ đề trang phục, một trong những chủ đề quen thuộc hàng ngày có thể bạn chưa nắm rõ. Mọi người hãy comment những bộ trang phục mình thích mặc nhất bằng tiếng anh ngay bên dưới nhé!

3000 từ vựng Tiếng Anh thông dụng nhất

Từ vựng Tiếng Anh về nghề nghiệp

Vốn từ vựng Tiếng Anh của bạn "khủng" đến mức nào?

Từ vựng về trang phục

1. Dress: váy liền
2. Skirt: chân váy
3. Miniskirt: váy ngắn
4. Blouse: áo sơ mi nữ
5. Btockings: tất dài
6. Tights: quần tất
7. Socks: tất
8. High heels: giày cao gót
9. Sandals: dép xăng-đan
10. Stilettos: giày gót nhọn
11. Trainers: giầy thể thao
12. Wellingtons: ủng cao su
13. Slippers: dép đi trong nhà
14. Shoelace: dây giày
15. Boots: bốt
16. Leather jacket: áo khoác da
17. Gloves: găng tay
18. Vest: áo lót ba lỗ
19. Underpants: quần lót nam
20. Knickers: quần lót nữ
21. Bra: áo lót nữ
22. Blazer: áo khoác nam dạng vét
23. Swimming costume: quần áo bơi
24. Pyjamas: bộ đồ ngủ
25. Nightie (nightdress) : váy ngủ
26. Dressing gown: áo choàng tắm
27. Bikini: bikini
28. Hat: mũ
29. Baseball cap: mũ lưỡi trai
30. Scarf: khăn
31. Overcoat: áo măng tô
32. Jacket: áo khoác ngắn
33. Trousers (a pair of trousers): quần dài
34. Suit: bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ
35. Shorts: quần soóc
36. Jeans: quần bò
37. Shirt: áo sơ mi
38. Tie: cà vạt
39. T-shirt: áo phông
40. Raincoat: áo mưa
41. Anorak: áo khoác có mũ
42. Pullover: áo len chui đầu
43. Sweater: áo len
44. Cardigan: áo len cài đằng trước
45. Jumper: áo len
46. Boxer shorts: quần đùi
47. Top: áo
48. Thong: quần lót dây
49. Dinner jacket : com lê đi dự tiệc
50. Bow tie: nơ thắt cổ áo nam
51. Collar: cổ áo
52. Sleeve: tay áo
53. Buckle: khóa quần áo
54. Shoe lace: dây giày
55. Sole: đế giày
56. Flip slops: tông
57. Tuxedo: lễ phục buổi tối
58. Bathrobe: áo choàng tắm

Một số từ vựng bổ sung về chủ đề đồ dùng cá nhân:

1. Bracelet: vòng tay
2. Comb: lược
3. Earrings: khuyên tai
4. Engagement ring: nhẫn đính hôn
5. Glasses: kính
6. Handbag: túi
7. Handkerchief: khăn tay
8. Hair tie/hair band: dây buộc tóc
9. Hairbrush: lược chùm
10. Keys: chìa khóa
11. Keyring: móc chìa khóa
12. Lighter: bật lửa
13. Lipstick: son môi
14. Makeup: đồ trang điểm
15. Mirror: gương
16. Necklace : vòng cổ
17. Purse: ví nữ
18. Ring : nhẫn
19. Sunglasses: kính râm
20. Umbrella: cái ô
21. Walking stick: gậy đi bộ
22. Wallet: ví nam
23. Watch: đồng hồ
24. Wedding ring: nhẫn cưới

Các từ vựng liên quan khác:

size: kích cỡ

loose: lỏng

tight: chật

to wear: mặc/đeo

to put on: mặc vào

to take off: cởi ra

to get dressed: mặc đồ

to get undressed: cởi đồ

button: khuy

pocket: túi quần áo

zip: khóa kéo

to tie: thắt/buộc

to untie: tháo/cởi

to do up: kéo khóa/cài cúc

to undo: cởi khóa/cởi cúc

Từ vựng mô tả tính chất, chất liệu của quần áo

short ː ngắn tay

long : dài tay

tight : chặt

loose : lỏng

dirty : bẩn

clean : sạch

small : nhỏ

big : to

light : sáng màu

dark : tối màu

high : cao

low : thấp

new ː mới

old : cũ

open : mở

closed/shut (adj) : đóng

striped/stripy ; vằn, sọc

checked : kẻ ô vuông, kẻ caro

polka dot : chấm tròn, chấm bi

solid : đồng màu

print : in hoa, vải in hoa

plaid : sọc vuông, kẻ sọc ô vuông

Khen ai mặc đẹp trong tiếng Anh

Dưới đây là những câu nói phổ biến dùng để khen ai đó có trang phục đẹp. Bạn có thể thay thế các danh từ, tính từ trong mỗi câu để áp dụng cho nhiều trường hợp khác nhau.

- You look (really) nice today. Hôm nay trông em (rất) đẹp.

- I (really) like... Tôi thực sự thích...

- I (absolutely) love what you're wearing today. Tớ hoàn toàn yêu những gì cậu mặc hôm nay

- I think that you look (very) cute today. Hôm nay, trông em (rất) dễ thương

- I love your hair today. Tớ thích kiểu tóc của cậu hôm nay.

- Great outfits! Bộ quần áo tuyệt đấy!

- You're looking great! Trông cậu thật tuyệt!

- It goes work with your eyes/hair color! Nó hợp với màu mắt/ tóc của cậu lắm đấy

- It really suits you! Nó hợp với cậu đấy!

- You're looking so smart/graceful/stylish! Trông cậu rất học thức, duyên dáng, phong cách!

- Where did you buy it? Cậu mua nó ở đâu vậy?

Đánh giá bài viết
30 22.541
Từ vựng tiếng Anh Xem thêm