Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề Làm việc ở Công ty Hàn Quốc

4 1.295

Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

VnDoc.com xin giới thiệu đến các bạn Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề Làm việc ở Công ty Hàn Quốc do VnDoc.com sưu tầm và đăng tải dưới đây sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp các bạn bổ sung nguồn từ cần thiết nâng cao chất lượng học tập, giao tiếp cũng như trong công việc. Sau đây mời các bạn vào tham khảo.

Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “Làm việc ở Cty Hàn Quốc” (Phần 1)

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
분해시키다 tháo máy 조정하다 điều chỉnh
고장이 나다 hư hỏng 고치다 sửa chữa
정지시키다 dừng máy 작동시키다 khởi động
끄가 tắt 켜다 bật
스위치 công tắc 재고품 hàng tồn kho
내수품 hàng tiêu dùng nội địa 수출품 hàng xuất khẩu
불량품 hàng hư 원자재 nguyên phụ kiện
부품 phụ tùng 제폼 sản phẩm
선반공 thợ tiện 기계공 thợ cơ khí
용접공 thợ hàn 목공 thợ mộc
 미싱사   완성반 bộ phận hoàn tất
가공반 bộ phận gia công 포장반 bộ phận đóng gói
검사반 bộ phận kiểm tra chuyền
크레인 xe cẩu 지게차 xe nâng
트럭 xe chở hàng, xe tải 라인 dây chuyền
자수기계 máy thêu 포장기 máy đóng gói
재단기 máy cắt 용접기 máy hàn
선반 máy tiện 프레스 máy dập
섬유기계 máy dệt 미싱 máy may
기계 máy móc 장갑 găng tay
작업복 áo quần bảo hộ lao động 공구 công cụ
안전모 mũ an toàn 부서 bộ phận
작업량 lượng công việc 품질 chất lượng
수량 số lượng 근무시간 thời gian làm việc
근무처 nơi làm việc 퇴사하다 thôi việc
일을 끝내다 kết thúc công việc 일을 시작하다 bắt đầu công việc
모단결근 nghỉ không lí do 결근 nghỉ việc
퇴근하다 tan ca 출근하다 đi làm
휴식 nghỉ ngơi 야간근무 làm đêm
주간근무 làm ngày 잔업 làm thêm

Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “Làm việc ở Cty Hàn Quốc” (Phần 2)

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
이교대 hai ca 야간 ca đêm
주간 ca ngày 일을하다 làm việc
công việc 청소아주머니 bác gái dọn vệ sinh
식당아주머니 bác gái nấu ăn 경비아저씨 bác bảo vệ
불법자 người bất hợp pháp 연수생 tu nghiệp sinh
외국인근로자 lao động nước ngoài 근로자 người lao động
운전기사 lái xe 기사 kỹ sư
관리자 người quản lý 비서 thư ký
반장 trưởng ca 대리 phó chuyền
과장 trưởng chuyền 부장 trưởng phòng
공장장 quản đốc 이사 phó giám đốc
부사장 phó giám đốc 사모님 bà chủ
사장 giám đốc 공장 nhà máy, công xưởng
의료보험카드 thẻ bảo hiểm 의료보험료 phí bảo hiểm
공제 khoản trừ 월급날 ngày trả lương
퇴직금 tiền trợ cấp thôi việc 유해수당 tiền trợ cấp độc hại
심야수당 tiền làm đêm 특근수당 tiền làm ngày chủ nhật
잔업수당 tiền tăng ca, làm thêm 기본월급 lương cơ bản
월급명세서 bảng lương 보너스 tiền thưởng
출급카드 thẻ chấm công 월급 lương
백지 giấy trắng 외국인등록증 thẻ người nước ngoài
여권 hộ chiếu 열쇠,키 chìa khóa
전화번호 số điện thoại 기록하다 vào sổ, ghi chép
장부 sổ sách 계산기 máy tính
프린트기 máy in 전화기 điện thoại
팩스기 máy fax 복사기 máy photocoppy
컴퓨터 máy vi tính 생산부 bộ phận sản xuất
업무부 bộ phận nghiệp vụ 총무부 bộ phận hành chính
무역부 bộ phận xuất nhập khẩu 관리부 bộ phận quản lý
경리부 bộ phận kế tóan 사무실 văn phòng

Chúc các bạn học tốt!

Đánh giá bài viết
4 1.295

Video đang được xem nhiều

Tiếng Hàn Quốc Xem thêm