Bảng tích hợp AI môn tiếng Anh THCS Global Success
Bảng tích hợp AI môn Tiếng Anh THCS là khung kế hoạch thiết kế hoạt động giảng dạy, trong đó ứng dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo vào các phần Nghe - Nói - Đọc - Viết, bám sát chương trình Giáo dục phổ thông mới và khung sách Global Success.
Bảng tích hợp AI môn tiếng Anh 6, 7, 8, 9 Global Success
- Bảng tích hợp giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) môn tiếng Anh 6 Global Success
- Bảng tích hợp giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) môn tiếng Anh 7 Global Success
- Bảng tích hợp giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) môn tiếng Anh 8 Global Success
- Bảng tích hợp giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) môn tiếng Anh 9 Global Success
Dưới đây là bảng tích hợp AI chi tiết, phân bổ đều các bài học giúp phát triển toàn diện năng lực ngoại ngữ và năng lực số cho học sinh cấp 2.
Bảng tích hợp giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) môn tiếng Anh 6 Global Success
|
Chủ đề |
Tên bài học |
Mục tiêu bài học (Tiếng Anh) |
Mục tiêu tích hợp (Khung 3439) |
Mục tiêu chung |
Gợi ý các hoạt động |
|
MY NEW SCHOOL |
Unit 1 |
Sau bài học này, học sinh có thể sử dụng từ vựng và cấu trúc để giới thiệu trường học mới, mô tả hoạt động học tập, nói về bạn bè, giáo viên và các hoạt động ở trường; phát triển kỹ năng giao tiếp về chủ đề trường học. |
6.A1.1: Nhận biết AI là công cụ do con người tạo ra và con người giữ vai trò kiểm soát AI trong học tập. 6.B1.1: Nhận biết mặt tốt và mặt hạn chế của AI khi hỗ trợ học tập. 6.C1.1: Làm quen với một số ứng dụng AI hỗ trợ học ngoại ngữ. |
Sử dụng tiếng Anh để giới thiệu môi trường học tập mới, đồng thời bước đầu hình thành nhận thức đúng đắn về việc sử dụng AI như công cụ hỗ trợ học tập an toàn, hiệu quả và có trách nhiệm. |
- HS sử dụng AI chatbot để gợi ý từ vựng mô tả trường học mới bằng tiếng Anh. |
|
MY HOUSE |
Unit 2 |
Sau bài học này, học sinh có thể sử dụng từ vựng và cấu trúc để mô tả ngôi nhà, các phòng trong nhà và đồ dùng nội thất; hỏi và trả lời về vị trí đồ vật; viết và nói về ngôi nhà mơ ước của mình. |
6.A1.2: Nhận biết con người quyết định việc sử dụng AI trong đời sống hằng ngày. 6.B2.1: Biết sử dụng AI an toàn, không chia sẻ thông tin cá nhân hoặc hình ảnh riêng tư không cần thiết. 6.C1.1: Làm quen với một số ứng dụng AI hỗ trợ mô tả hình ảnh và tạo sản phẩm học tập. |
Sử dụng tiếng Anh để mô tả nhà ở và không gian sống, đồng thời hình thành ý thức sử dụng AI an toàn, có kiểm soát và biết bảo vệ quyền riêng tư trong môi trường số. |
- HS sử dụng công cụ AI tạo hình ảnh để thiết kế “dream house” và dùng tiếng Anh mô tả các phòng trong nhà. |
Bảng tích hợp giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) môn tiếng Anh 7 Global Success
|
Chủ đề |
Tên bài học |
Mục tiêu bài học (Tiếng Anh) |
Mục tiêu tích hợp (Khung 3439) |
Mục tiêu chung |
Gợi ý các hoạt động |
|
HOBBIES |
Unit 1 |
Sau bài học này, học sinh có thể sử dụng từ vựng và cấu trúc để nói về sở thích cá nhân, thói quen trong thời gian rảnh và lợi ích của các hoạt động giải trí; phát triển kỹ năng giao tiếp và trình bày ý kiến cá nhân bằng tiếng Anh. |
7.A1.1: Nhận biết AI hỗ trợ con người trong học tập và giải trí nhưng con người vẫn giữ vai trò quyết định. 7.B1.1: Nhận biết trách nhiệm khi sử dụng AI trong môi trường số. 7.C2.1: Tìm hiểu một số ứng dụng AI hỗ trợ giao tiếp và sáng tạo nội dung đơn giản. |
Sử dụng tiếng Anh để trao đổi về sở thích cá nhân, đồng thời giúp học sinh biết khai thác AI để hỗ trợ học tập và sáng tạo nhưng không phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ. |
- HS sử dụng AI để gợi ý danh sách sở thích mới và từ vựng liên quan bằng tiếng Anh. - HS làm việc nhóm để so sánh giữa sở thích thật của bản thân với gợi ý của AI nhằm nhận biết AI không hiểu hoàn toàn con người. - HS thực hiện hoạt động nói “My favourite hobby” với sự hỗ trợ của AI về từ vựng và ý tưởng. - HS thảo luận bằng tiếng Anh: “Can AI choose hobbies for us?” để phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp. - GV hướng dẫn HS sử dụng AI như công cụ hỗ trợ học tập và giải trí có trách nhiệm, tránh lệ thuộc hoàn toàn vào gợi ý của AI. |
|
HEALTHY LIVING |
Unit 2 |
Sau bài học này, học sinh có thể sử dụng từ vựng và cấu trúc để nói về lối sống lành mạnh, các vấn đề sức khỏe và cách giữ gìn sức khỏe; đưa ra lời khuyên và phát triển kỹ năng giao tiếp về chủ đề chăm sóc bản thân. |
7.A1.2: Nhận biết con người cần kiểm tra và quyết định khi sử dụng AI trong chăm sóc sức khỏe. 7.B2.1: Biết sử dụng AI có trách nhiệm và an toàn khi tìm kiếm thông tin sức khỏe. 7.C2.1: Tìm hiểu một số ứng dụng AI hỗ trợ theo dõi sức khỏe và cung cấp thông tin đơn giản. |
Sử dụng tiếng Anh để trao đổi về sức khỏe và lối sống lành mạnh, đồng thời giúp học sinh hiểu rằng AI có thể hỗ trợ chăm sóc sức khỏe nhưng không thể thay thế hoàn toàn ý kiến của con người và chuyên gia y tế. |
- HS sử dụng AI để tìm gợi ý về thói quen sống lành mạnh và trình bày bằng tiếng Anh. - HS làm việc nhóm để phân loại lời khuyên sức khỏe phù hợp và không phù hợp do AI đưa ra. - HS thực hiện hội thoại bằng tiếng Anh về cách giữ sức khỏe với sự hỗ trợ của AI về từ vựng và cấu trúc câu. - HS thảo luận bằng tiếng Anh: “Should people always trust AI health advice?” nhằm phát triển tư duy phản biện và ý thức sử dụng AI có trách nhiệm. - GV hướng dẫn HS không chia sẻ thông tin sức khỏe cá nhân lên các công cụ AI hoặc nền tảng số không an toàn. |
Bảng tích hợp giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) môn tiếng Anh 8 Global Success
|
Chủ đề |
Tên bài học |
Mục tiêu bài học (Tiếng Anh) |
Mục tiêu tích hợp (Khung 3439) |
Mục tiêu chung |
Gợi ý các hoạt động |
|
LEISURE TIME |
Unit 1 |
Sau bài học này em sẽ sử dụng được từ vựng về các hoạt động giải trí; nói về các hoạt động giải trí với gia đình. |
8.A1.2: Nhận biết rủi ro của việc lạm dụng AI sáng tạo làm suy giảm tư duy phản biện và kỹ năng sáng tạo. |
Sử dụng tiếng Anh để thảo luận về sở thích cá nhân và nhận thức được giới hạn của AI trong việc thay thế sự sáng tạo của con người trong giải trí. |
HS dùng AI tạo ra một danh sách sở thích mới, sau đó thảo luận nhóm bằng tiếng Anh xem sở thích nào thực sự mang lại giá trị sáng tạo cho con người thay vì chỉ phụ thuộc vào gợi ý của máy. |
|
LIFE IN THE COUNTRYSIDE |
Unit 2 |
Sau bài học này em sẽ nói về ngôi làng hoặc thị trấn nơi ai đó đang sống; nghe ý kiến về cuộc sống ở nông thôn. |
8.A1.1: Nêu được một số lĩnh vực AI không nên thay thế con người (ví dụ: giáo dục, tâm lý, hiểu biết vùng miền). |
Mô tả cuộc sống nông thôn bằng tiếng Anh và phân tích tại sao AI không thể thay thế con người trong việc trải nghiệm cảm xúc và văn hóa địa phương. |
HS thảo luận về vai trò của một "hướng dẫn viên AI" tại nông thôn. HS đưa ra các luận điểm bằng tiếng Anh về những điều AI không thể cảm nhận được như con người (mùi vị đồ ăn, lòng hiếu khác |
Bảng tích hợp giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) môn tiếng Anh 9 Global Success
|
Chủ đề |
Tên bài học |
Mục tiêu bài học (Tiếng Anh) |
Mục tiêu tích hợp (Khung 3439) |
Mục tiêu chung |
Gợi ý các hoạt động |
|
LOCAL COMMUNITY |
Unit 1 |
Sau bài học này, học sinh có thể sử dụng từ vựng và cấu trúc để nói về cộng đồng địa phương, các sản phẩm đặc trưng và vai trò của những người hỗ trợ cộng đồng; phát triển kỹ năng giao tiếp và trình bày ý kiến bằng tiếng Anh về các hoạt động vì cộng đồng. |
9.A1.1: Nhận biết AI có thể hỗ trợ phát triển cộng đồng và giải quyết vấn đề xã hội. 9.B1.1: Hiểu trách nhiệm công dân số khi sử dụng AI để chia sẻ thông tin cộng đồng. 9.C2.1: Tìm hiểu các công cụ AI hỗ trợ tìm kiếm thông tin, quảng bá sản phẩm và hoạt động cộng đồng. |
Sử dụng tiếng Anh để giới thiệu cộng đồng địa phương và các hoạt động xã hội, đồng thời giúp học sinh hiểu vai trò của AI trong hỗ trợ phát triển cộng đồng và sử dụng công nghệ có trách nhiệm vì lợi ích chung. |
- HS sử dụng AI để tìm thông tin hoặc hình ảnh về sản phẩm đặc trưng của địa phương và trình bày bằng tiếng Anh. - HS làm việc nhóm để thiết kế poster hoặc bài giới thiệu “My local community” với sự hỗ trợ của AI. - HS thảo luận bằng tiếng Anh: “How can AI help local communities?” nhằm phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp. - HS sử dụng AI hỗ trợ viết đoạn văn về một người giúp đỡ cộng đồng, sau đó chỉnh sửa theo ý tưởng cá nhân. - GV hướng dẫn HS kiểm tra độ chính xác của thông tin do AI cung cấp và sử dụng công nghệ số một cách văn minh, an toàn và có trách nhiệm với cộng đồng. |
|
CITY LIFE |
Unit 2 |
Sau bài học này, học sinh có thể sử dụng từ vựng và cấu trúc để nói về cuộc sống thành phố, các vấn đề đô thị và giải pháp cải thiện môi trường sống; phát triển kỹ năng giao tiếp và trình bày ý kiến về các vấn đề xã hội trong đô thị hiện đại. |
9.A1.2: Phân tích tác động của AI đối với đời sống đô thị và các quyết định của con người. 9.B1.1: Đánh giá trách nhiệm khi sử dụng AI trong quản lí đô thị và chia sẻ thông tin xã hội. 9.C2.1: Tìm hiểu các ứng dụng AI trong thành phố thông minh và quản lí đô thị hiện đại. |
Sử dụng tiếng Anh để trao đổi về cuộc sống thành phố và các vấn đề đô thị, đồng thời giúp học sinh hiểu vai trò của AI trong xây dựng thành phố thông minh và ý thức sử dụng công nghệ vì lợi ích cộng đồng. |
- HS sử dụng AI để tìm hiểu về “smart cities” và trình bày bằng tiếng Anh các ứng dụng AI trong giao thông, môi trường hoặc an ninh đô thị. - HS làm việc nhóm để đề xuất giải pháp cho một vấn đề đô thị (kẹt xe, ô nhiễm, rác thải…) với sự hỗ trợ của AI. - HS thảo luận bằng tiếng Anh: “Can AI make cities better places to live?” nhằm phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp. - HS sử dụng AI hỗ trợ viết đoạn văn hoặc bài trình bày về cuộc sống ở thành phố, sau đó chỉnh sửa theo quan điểm cá nhân. - GV hướng dẫn HS nhận biết rằng AI có thể hỗ trợ quản lí đô thị hiệu quả nhưng con người vẫn cần kiểm soát công nghệ và đánh giá tác động xã hội của AI. |
>> Mời bạn đọc click Tải về để download lần lượt các bảng tích hợp AI các lớp 6 - 9.