Giáo án Tiếng Anh lớp 11 Unit 4: Volunteer Work - Lesson 1

Giáo án môn Tiếng Anh lớp 11

Giáo án Tiếng Anh lớp 11 Unit 4: Volunteer Work - Lesson 1 được VnDoc sưu tầm và giới thiệu để có thể chuẩn bị giáo án và bài giảng hiệu quả, giúp quý thầy cô tiết kiệm thời gian và công sức làm việc. Giáo án môn Tiếng Anh 11 này được soạn phù hợp quy định Bộ Giáo dục và nội dung súc tích giúp học sinh dễ dàng hiểu bài học hơn.

Giáo án Tiếng Anh lớp 11 Unit 3: A party - Lesson 5

Giáo án Tiếng Anh lớp 11: Test yourself A

Giáo án Tiếng Anh lớp 11 Unit 4: Volunteer Work - Lesson 2

I. AIMS/OBJECTIVES OF THE LESSON

1. Language focus: New words and phrases related to the topic volunteer work

2. Skills: To help Ss develop their reading skills: skimming for general ideas and scanning for specific information

3. Attitudes: To encourage Ss work in pairs and groups

II. PREPARATION

1. Teacher:

  • Teaching aids: Lesson plan, text book, pieces of paper with new words
  • Teaching method: Communicative language teaching

2. Students: Read Unit 4 – reading at home

III. PROCEDURE

1. Class organization (1 minute)

2. Check – up: (5 minutes) Some Ss revise the use of infinitive and gerund

3. New lesson: (35 minutes)

TEACHER’S ACTIVITIES

STUDENTS’ ACTIVITIES

1.Warm up

Asks Ss to name some famous volunteer work done by Vietnamese pupils and students

Do as appointed

Blood Donation/ Teaching Street Children

Free Meals for Poor Patients

Green Saturday

2.Before you read

Asks Ss to read out the saying and discuss to find out its meaning.

Do as appointed

If you want to help sb, teach him/her how to earn his/her own living instead of supporting him/her the whole life long.

3.While you read

Asks Ss to read the text individually for the first time and pick out some new words and phrases

Asks Ss to guess the meaning of the words, explains if necessary

Task 1

Ask Ss to do task 1 individually then compare the answer with their partner.

Checks the answer

Explains some lexical items if necessary:

Work individually, pick out new words

1. voluntary

2. voluntarily

3. volunteers

4. volunteered

4. Consolidation(3 mins) Volunteer work in the USA

5. Homework: (1 min)

  • New words and phrases
  • Volunteer work in the USA
Đánh giá bài viết
1 596
0 Bình luận
Sắp xếp theo
Giáo án Tiếng anh lớp 11 Xem thêm