Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho trẻ em
Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề siêu dễ nhớ
- Học từ vựng tiếng Anh qua video
- Video Học từ vựng về thời tiết - Weather
- Video Học từ vựng về Hình khối - Shapes
- Video Học từ vựng về Màu sắc - Colors
- Video Học từ vựng về Động vật - Animals
- Video Học từ vựng về Thể thao - Sports
- Video Học từ vựng về Phương tiện giao thông - Means of transport
- Video Học từ vựng về Địa điểm trong thành phố - Places in the city
- Video Học từ vựng về Đồ dùng học tập - School things
- Video Học từ vựng về Đồ chơi - Toys
- Video Học từ vựng về các thứ trong tuần - Days of the week
- Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cơ bản
- Từ vựng về các bộ phận trên cơ thể người
- Từ vựng về gia đình
- Từ vựng về nhà trường và đồ dùng học tập
- Từ vựng về con vật
- Từ vựng về hoa quả trái cây
- Từ vựng về nhà cửa
- Từ vựng về màu sắc
- Từ vựng về hình khối
- Từ vựng về thời tiết
- Từ vựng về đồ ăn
- Từ vựng về nghề nghiệp
- Từ vựng về phương tiện giao thông
- Từ vựng về cảm xúc
- Từ vựng về hoạt động
- Từ vựng về đồ chơi
- Từ vựng về nơi chốn
- Từ vựng về thời gian
- Từ vựng về quần áo và phụ kiện
- Từ vựng về số đếm và đơn vị đo lường
Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em hiệu quả nhất nên học theo các chủ đề gần gũi như Gia đình (Family), Động vật (Animals), Màu sắc (Colors), và Trường học (School). Việc chia nhỏ thành 14-20 chủ đề thông dụng giúp bé ghi nhớ nhanh, phát âm chuẩn và tự tin giao tiếp, ví dụ như "happy" (hạnh phúc), "cat" (con mèo), "red" (màu đỏ), "pen" (bút).
Học từ vựng tiếng Anh qua video
Video Học từ vựng về thời tiết - Weather
Video Học từ vựng về Hình khối - Shapes
Video Học từ vựng về Màu sắc - Colors
Video Học từ vựng về Động vật - Animals
Video Học từ vựng về Thể thao - Sports
Video Học từ vựng về Phương tiện giao thông - Means of transport
Video Học từ vựng về Địa điểm trong thành phố - Places in the city
Video Học từ vựng về Đồ dùng học tập - School things
Video Học từ vựng về Đồ chơi - Toys
Video Học từ vựng về các thứ trong tuần - Days of the week
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cơ bản
Từ vựng về các bộ phận trên cơ thể người
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Head |
Noun |
/hɛd/ |
Đầu |
|
Eye |
Noun |
/aɪ/ |
Mắt |
|
Nose |
Noun |
/noʊz/ |
Mũi |
|
Mouth |
Noun |
/maʊθ/ |
Miệng |
|
Ear |
Noun |
/ɪər/ |
Tai |
|
Arm |
Noun |
/ɑrm/ |
Cánh tay |
|
Hand |
Noun |
/hænd/ |
Bàn tay |
|
Finger |
Noun |
/ˈfɪŋɡər/ |
Ngón tay |
|
Leg |
Noun |
/lɛɡ/ |
Chân |
|
Foot |
Noun |
/fʊt/ |
Bàn chân |
|
Knee |
Noun |
/niː/ |
Đầu gối |
|
Shoulder |
Noun |
/ˈʃoʊldər/ |
Vai |
|
Back |
Noun |
/bæk/ |
Lưng |
|
Neck |
Noun |
/nɛk/ |
Cổ |
Từ vựng về gia đình
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Father |
Noun |
/ˈfɑːðər/ |
Bố |
|
Mother |
Noun |
/ˈmʌðər/ |
Mẹ |
|
Brother |
Noun |
/ˈbrʌðər/ |
Anh/Em trai |
|
Sister |
Noun |
/ˈsɪstər/ |
Chị/Em gái |
|
Grandfather |
Noun |
/ˈɡrændˌfɑːðər/ |
Ông |
|
Grandmother |
Noun |
/ˈɡrændˌmʌðər/ |
Bà |
|
Uncle |
Noun |
/ˈʌŋkəl/ |
Chú/Bác/Cậu |
|
Aunt |
Noun |
/ænt/ |
Cô/Dì |
|
Cousin |
Noun |
/ˈkʌzən/ |
Anh/Chị/Em họ |
|
Baby |
Noun |
/ˈbeɪbi/ |
Em bé |
Từ vựng về nhà trường và đồ dùng học tập
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
School |
Noun |
/skuːl/ |
Trường học |
|
Classroom |
Noun |
/ˈklæsˌruːm |
Lớp học |
|
Teacher |
Noun |
/ˈtiːtʃər |
Giáo viên |
|
Student |
Noun |
/ˈstuːdənt |
Học sinh |
|
Desk |
Noun |
/dɛsk |
Bàn học |
|
Chair |
Noun |
/tʃɛr |
Ghế |
|
Blackboard |
Noun |
/ˈblækˌbɔːrd/ |
Bảng đen |
|
Chalk |
Noun |
/tʃɔːk/ |
Phấn |
|
Notebook |
Noun |
/ˈnoʊtˌbʊk/ |
Vở |
|
Pencil |
Noun |
/ˈpɛnsəl/ |
Bút chì |
|
Eraser |
Noun |
/ɪˈreɪsər/ |
Tẩy |
|
Ruler |
Noun |
/ˈruːlər/ |
Thước kẻ |
|
Pen |
Noun |
/pɛn/ |
Bút mực |
|
Crayon |
Noun |
/ˈkreɪˌɑːn/ |
Bút sáp màu |
|
Book |
Noun |
/bʊk/ |
Sách |
|
Backpack |
Noun |
/ˈbækˌpæk/ |
Ba lô |
|
Calculator |
Noun |
/ˈkælkjəˌleɪtər/ |
Máy tính |
|
Glue |
Noun |
/ɡluː/ |
Keo dán |
|
Scissors |
Noun |
/ˈsɪzərz/ |
Kéo |
|
Map |
Noun |
/mæp/ |
Bản đồ |
Từ vựng về con vật
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Các con vật dưới biển |
|||
|
Fish |
Noun |
/fɪʃ/ |
Cá |
|
Dolphin |
Noun |
/ˈdɑːlfɪn/ |
Cá heo |
|
Shark |
Noun |
/ʃɑːrk/ |
Cá mập |
|
Octopus |
Noun |
/ˈɑːktəpəs/ |
Bạch tuộc |
|
Crab |
Noun |
/kræb/ |
Cua |
|
Vật nuôi |
|||
|
Dog |
Noun |
/dɔːɡ/ |
Chó |
|
Cat |
Noun |
/kæt/ |
Mèo |
|
Rabbit |
Noun |
/ˈræbɪt/ |
Thỏ |
|
Hamster |
Noun |
/ˈhæmstər/ |
Chuột hamster |
|
Động vật hoang dã |
|||
|
Lion |
Noun |
/ˈlaɪən/ |
Sư tử |
|
Elephant |
Noun |
/ˈɛləfənt/ |
Voi |
|
Tiger |
Noun |
/ˈtaɪɡər/ |
Hổ |
|
Giraffe |
Noun |
/dʒəˈræf/ |
Hươu cao cổ |
|
Zebra |
Noun |
/ˈziːbrə/ |
Ngựa vằn |
|
Các loại côn trùng |
|||
|
Butterfly |
Noun |
/ˈbʌtərˌflaɪ/ |
Bướm |
|
Bee |
Noun |
/biː/ |
Ong |
|
Ant |
Noun |
/ænt/ |
Kiến |
|
Spider |
Noun |
/ˈspaɪdər/ |
Nhện |
|
Các loài chim |
|||
|
Sparrow |
Noun |
/ˈspæroʊ/ |
Chim sẻ |
|
Eagle |
Noun |
/ˈiːɡəl/ |
Đại bàng |
|
Parrot |
Noun |
/ˈpærət/ |
Vẹt |
|
Owl |
Noun |
/aʊl/ |
Cú |
Từ vựng về hoa quả trái cây
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Apple |
Noun |
/ˈæpəl/ |
Táo |
|
Banana |
Noun |
/bəˈnænə/ |
Chuối |
|
Orange |
Noun |
/ˈɔrɪndʒ/ |
Cam |
|
Mango |
Noun |
/ˈmæŋɡoʊ/ |
Xoài |
|
Grape |
Noun |
/ɡreɪp/ |
Nho |
|
Pineapple |
Noun |
/ˈpaɪˌnæpəl/ |
Dứa/Thơm |
|
Strawberry |
Noun |
/ˈstrɔˌbɛri/ |
Dâu tây |
|
Watermelon |
Noun |
/ˈwɔtərˌmɛlən/ |
Dưa hấu |
|
Lemon |
Noun |
/ˈlɛmən/ |
Chanh vàng |
|
Papaya |
Noun |
/pəˈpaɪə/ |
Đu đủ |
|
Peach |
Noun |
/piːtʃ/ |
Đào |
|
Cherry |
Noun |
/ˈtʃɛri/ |
Anh đào |
|
Kiwi |
Noun |
/ˈkiːwi/ |
Kiwi |
|
Blueberry |
Noun |
/ˈbluːˌbɛri/ |
Việt quất |
|
Avocado |
Noun |
/ˌævəˈkɑːdoʊ/ |
Bơ |
Từ vựng về nhà cửa
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
House |
Noun |
/haʊs/ |
Nhà |
|
Living room |
Noun |
/ˈlɪvɪŋ ruːm |
Phòng khách |
|
Kitchen |
Noun |
/ˈkɪtʃɪn/ |
Nhà bếp |
|
Bedroom |
Noun |
/ˈbɛdruːm/ |
Phòng ngủ |
|
Bathroom |
Noun |
/ˈbæθˌruːm/ |
Phòng tắm |
|
Garden |
Noun |
/ˈɡɑːrdən/ |
Vườn |
|
Garage |
Noun |
/ɡəˈrɑːʒ/ |
Nhà để xe |
|
Roof |
Noun |
/ruːf/ |
Mái nhà |
|
Window |
Noun |
/ˈwɪndoʊ/ |
Cửa sổ |
|
Door |
Noun |
/dɔːr/ |
Cửa |
|
Wall |
Noun |
/wɔːl/ |
Tường |
|
Floor |
Noun |
/flɔːr/ |
Sàn nhà |
|
Ceiling |
Noun |
/ˈsiːlɪŋ/ |
Trần nhà |
|
Stairs |
Noun |
/stɛrz/ |
Cầu thang |
|
Balcony |
Noun |
/ˈbælkəni/ |
Ban công |
Từ vựng về màu sắc
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Red |
Adjective |
/rɛd/ |
Đỏ |
|
Blue |
Adjective |
/bluː/ |
Xanh dương |
|
Green |
Adjective |
/ɡriːn/ |
Xanh lá cây |
|
Yellow |
Adjective |
/ˈjɛloʊ/ |
Vàng |
|
Orange |
Adjective |
/ˈɔrɪndʒ/ |
Cam |
|
Purple |
Adjective |
/ˈpɜːrpl/ |
Tím |
|
Pink |
Adjective |
/pɪŋk/ |
Hồng |
|
Brown |
Adjective |
/braʊn/ |
Nâu |
|
Black |
Adjective |
/blæk/ |
Đen |
|
White |
Adjective |
/waɪt/ |
Trắng |
Từ vựng về hình khối
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Cube |
Noun |
/kjuːb/ |
Hình lập phương |
|
Sphere |
Noun |
/sfɪər/ |
Hình cầu |
|
Cone |
Noun |
/koʊn/ |
Hình nón |
|
Pyramid |
Noun |
/ˈpɪrəmɪd/ |
Hình chóp |
|
Rectangle |
Noun |
/rɪkˈtæŋɡl/ |
Hình chữ nhật |
|
Triangle |
Noun |
/ˈtraɪæŋɡl/ |
Hình tam giác |
Từ vựng về thời tiết
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Sunny |
Adjective |
/ˈsʌni/ |
Nắng |
|
Rainy |
Adjective |
/ˈreɪni/ |
Mưa |
|
Cloudy |
Adjective |
/ˈklaʊdi/ |
Có mây |
|
Windy |
Adjective |
/ˈwɪndi/ |
Có gió |
|
Snowy |
Adjective |
/ˈsnoʊi/ |
Có tuyết |
|
Foggy |
Adjective |
/ˈfɔːɡi/ |
Sương mù |
|
Stormy |
Adjective |
/ˈstɔːrmi/ |
Bão |
|
Hot |
Adjective |
/hɑːt/ |
Nóng |
|
Cold |
Adjective |
/koʊld/ |
Lạnh |
|
Thunder |
Noun |
/ˈθʌndər/ |
Sấm |
Từ vựng về đồ ăn
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Rice |
Noun |
/raɪs/ |
Cơm |
|
Bread |
Noun |
/brɛd/ |
Bánh mì |
|
Noodles |
Noun |
/ˈnuːdlz/ |
Mì |
|
Meat |
Noun |
/miːt/ |
Thịt |
|
Chicken |
Noun |
/ˈtʃɪkɪn/ |
Gà |
|
Fish |
Noun |
/fɪʃ/ |
Cá |
|
Soup |
Noun |
/suːp/ |
Súp |
|
Salad |
Noun |
/ˈsæləd/ |
Salad |
|
Fruit |
Noun |
/fruːt/ |
Trái cây |
|
Vegetable |
Noun |
/ˈvɛdʒtəbl/ |
Rau củ |
|
Cheese |
Noun |
/tʃiːz/ |
Phô mai |
|
Yogurt |
Noun |
/ˈjoʊɡərt/ |
Sữa chua |
|
Juice |
Noun |
/dʒuːs/ |
Nước trái cây |
|
Coffee |
Noun |
/ˈkɔːfi/ |
Cà phê |
|
Tea |
Noun |
/tiː/ |
Trà |
|
Cake |
Noun |
/keɪk/ |
Bánh ngọt |
|
Ice cream |
Noun |
/aɪs kriːm/ |
Kem |
|
Hamburger |
Noun |
/ˈhæmbɜːrɡər/ |
Hamburger |
|
Pizza |
Noun |
/ˈpiːzə/ |
Bánh pizza |
|
Sandwich |
Noun |
/ˈsændwɪtʃ/ |
Bánh sandwich |
Từ vựng về nghề nghiệp
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Doctor |
Noun |
/ˈdɒktər/ |
Bác sĩ |
|
Teacher |
Noun |
/ˈtiːtʃər/ |
Giáo viên |
|
Engineer |
Noun |
/ˌɪn.dʒɪˈnɪər/ |
Kỹ sư |
|
Nurse |
Noun |
/nɜːrs/ |
Y tá |
|
Lawyer |
Noun |
/ˈlɔːjər/ |
Luật sư |
|
Police officer |
Noun |
/pəˈliːs ˈɒfɪsər/ |
Cảnh sát |
|
Chef |
Noun |
/ʃɛf/ |
Đầu bếp |
|
Farmer |
Noun |
/ˈfɑːrmər/ |
Nông dân |
|
Accountant |
Noun |
/əˈkaʊntənt/ |
Kế toán |
|
Driver |
Noun |
/ˈdraɪvər/ |
Tài xế |
|
Artist |
Noun |
/ˈɑːrtɪst/ |
Nghệ sĩ |
|
Scientist |
Noun |
/ˈsaɪəntɪst/ |
Nhà khoa học |
|
Pilot |
Noun |
/ˈpaɪlət/ |
Phi công |
|
Electrician |
Noun |
/ɪˌlɛkˈtrɪʃən/ |
Thợ điện |
|
Plumber |
Noun |
/ˈplʌmər/ |
Thợ sửa ống nước |
|
Writer |
Noun |
/ˈraɪtər/ |
Nhà văn |
|
Actor |
Noun |
/ˈæktər/ |
Diễn viên |
|
Librarian |
Noun |
/laɪˈbrɛəriən/ |
Thủ thư |
Từ vựng về phương tiện giao thông
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Car |
Noun |
/kɑːr/ |
Ô tô |
|
Bus |
Noun |
/bʌs/ |
Xe buýt |
|
Bicycle |
Noun |
/ˈbaɪsɪkl/ |
Xe đạp |
|
Motorcycle |
Noun |
/ˈmoʊtəˌsaɪkl/ |
Xe máy |
|
Train |
Noun |
/treɪn/ |
Tàu hỏa |
|
Airplane |
Noun |
/ˈɛərpleɪn/ |
Máy bay |
|
Ship |
Noun |
/ʃɪp/ |
Tàu thủy |
|
Taxi |
Noun |
/ˈtæksi/ |
Taxi |
|
Tram |
Noun |
/træm/ |
Xe điện |
|
Subway |
Noun |
/ˈsʌbweɪ/ |
Tàu điện ngầm |
|
Boat |
Noun |
/boʊt/ |
Thuyền |
|
Helicopter |
Noun |
/ˈhɛlɪkɒptər/ |
Máy bay trực thăng |
|
Truck |
Noun |
/trʌk/ |
Xe tải lớn |
Từ vựng về cảm xúc
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Happy |
Adjective |
/ˈhæpi/ |
Hạnh phúc |
|
Sad |
Adjective |
/sæd/ |
Buồn |
|
Angry |
Adjective |
/ˈæŋɡri/ |
Giận dữ |
|
Excited |
Adjective |
/ɪkˈsaɪtɪd/ |
Hào hứng |
|
Scared |
Adjective |
/skɛrd/ |
Sợ hãi |
|
Surprised |
Adjective |
/sərˈpraɪzd/ |
Ngạc nhiên |
|
Anxious |
Adjective |
/ˈæŋkʃəs/ |
Lo lắng |
|
Confident |
Adjective |
/ˈkɒnfɪdənt/ |
Tự tin |
|
Proud |
Adjective |
/praʊd/ |
Tự hào |
|
Calm |
Adjective |
/kɑːm/ |
Bình tĩnh |
|
Tired |
Adjective |
/ˈtaɪərd/ |
Mệt mỏi |
|
Lonely |
Adjective |
/ˈloʊnli/ |
Cô đơn |
|
Hopeful |
Adjective |
/ˈhoʊpfəl/ |
Đầy hy vọng |
|
Jealous |
Adjective |
/ˈdʒɛləs/ |
Ghen tị |
|
Shy |
Adjective |
/ˈʃaɪ/ |
Ngại ngùng |
|
Curious |
Adjective |
/ˈkjʊəriəs/ |
Tò mò |
Từ vựng về hoạt động
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Run |
Verb |
/rʌn/ |
Chạy |
|
Jump |
Verb |
/dʒʌmp/ |
Nhảy |
|
Swim |
Verb |
/swɪm/ |
Bơi |
|
Dance |
Verb |
/dæns/ |
Nhảy múa |
|
Sing |
Verb |
/sɪŋ/ |
Hát |
|
Read |
Verb |
/riːd/ |
Đọc |
|
Write |
Verb |
/raɪt/ |
Viết |
|
Cook |
Verb |
/kʊk/ |
Nấu ăn |
|
Draw |
Verb |
/drɔː/ |
Vẽ |
|
Play |
Verb |
/pleɪ/ |
Chơi |
|
Listen |
Verb |
/ˈlɪsən/ |
Nghe |
|
Watch |
Verb |
/wɒtʃ/ |
Xem |
|
Travel |
Verb |
/ˈtrævəl/ |
Du lịch |
|
Sleep |
Verb |
/sliːp/ |
Ngủ |
|
Exercise |
Verb |
/ˈɛk sər saɪz/ |
Tập thể dục |
Từ vựng về đồ chơi
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Toy |
Noun |
/tɔɪ/ |
Đồ chơi |
|
Doll |
Noun |
/dɒl/ |
Búp bê |
|
Teddy bear |
Noun |
/ˈtɛdi bɛər/ |
Gấu bông |
|
Block |
Noun |
/blɒk/ |
Khối xếp hình |
|
Puzzle |
Noun |
/ˈpʌzl/ |
Trò chơi ghép hình |
|
Car |
Noun |
/kɑːr/ |
Ô tô đồ chơi |
|
Action figure |
Noun |
/ˈækʃən ˈfɪɡər/ |
Mô hình nhân vật |
|
Train |
Noun |
/treɪn/ |
Tàu lửa đồ chơi |
|
Ball |
Noun |
/bɔːl/ |
Quả bóng |
|
Kite |
Noun |
/kaɪt/ |
Diều |
|
Robot |
Noun |
/ˈroʊbɒt/ |
Robot |
|
Musical toy |
Noun |
/ˈmjuːzɪkl tɔɪ/ |
Đồ chơi âm nhạc |
|
Yo-yo |
Noun |
/ˈjoʊ joʊ/ |
Con quay |
|
Train set |
Noun |
/treɪn sɛt/ |
Bộ đồ chơi tàu hỏa |
|
Jump rope |
Noun |
/dʒʌmp roʊp/ |
Dây nhảy |
Từ vựng về nơi chốn
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
School |
Noun |
/skuːl/ |
Trường học |
|
Park |
Noun |
/pɑːrk/ |
Công viên |
|
Library |
Noun |
/ˈlaɪbrəri/ |
Thư viện |
|
Hospital |
Noun |
/ˈhɒspɪtl/ |
Bệnh viện |
|
Restaurant |
Noun |
/ˈrɛstərənt/ |
Nhà hàng |
|
Bank |
Noun |
/bæŋk/ |
Ngân hàng |
|
Supermarket |
Noun |
/ˈsuːpəmɑːrkɪt/ |
Siêu thị |
|
Airport |
Noun |
/ˈɛərpɔːrt/ |
Sân bay |
|
Hotel |
Noun |
/hoʊˈtɛl/ |
Khách sạn |
|
Beach |
Noun |
/biːtʃ/ |
Bãi biển |
|
Gym |
Noun |
/dʒɪm/ |
Phòng tập thể dục |
|
Museum |
Noun |
/mjuˈziəm/ |
Bảo tàng |
|
Theater |
Noun |
/ˈθiːətər/ |
Rạp chiếu phim |
|
Zoo |
Noun |
/zuː/ |
Vườn thú |
|
Post office |
Noun |
/poʊst ˈɒfɪs/ |
Bưu điện |
|
Farm |
Noun |
/fɑːrm/ |
Trang trại |
|
Mall |
Noun |
/mɔːl/ |
Trung tâm mua sắm |
|
Church |
Noun |
/tʃɜːrtʃ/ |
Nhà thờ |
|
Playground |
Noun |
/ˈpleɪɡraʊnd/ |
Sân chơi |
|
Train station |
Noun |
/treɪn ˈsteɪʃən/ |
Ga tàu |
|
Stadium |
Noun |
/ˈsteɪdiəm/ |
Sân vận động |
Từ vựng về thời gian
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Today |
Adverb |
/təˈdeɪ/ |
Hôm nay |
|
Tomorrow |
Adverb |
/təˈmɒroʊ/ |
Ngày mai |
|
Yesterday |
Adverb |
/ˌjɛs.təˈdeɪ/ |
Hôm qua |
|
Monday |
Noun |
/ˈmʌndeɪ/ |
Thứ hai |
|
Tuesday |
Noun |
/ˈtjuːzdeɪ/ |
Thứ ba |
|
Wednesday |
Noun |
/ˈwɛnzdeɪ/ |
Thứ tư |
|
Thursday |
Noun |
/ˈθɜːrzdeɪ/ |
Thứ năm |
|
Friday |
Noun |
/ˈfraɪdeɪ/ |
Thứ sáu |
|
Saturday |
Noun |
/ˈsætərdeɪ/ |
Thứ bảy |
|
Sunday |
Noun |
/ˈsʌndeɪ/ |
Chủ nhật |
|
January |
Noun |
/ˈdʒæn.juː.er.i/ |
Tháng một |
|
February |
Noun |
/ˈfebruːˌɛri/ |
Tháng hai |
|
March |
Noun |
/mɑːrtʃ/ |
Tháng ba |
|
April |
Noun |
/ˈeɪprəl/ |
Tháng tư |
|
May |
Noun |
/meɪ/ |
Tháng năm |
|
June |
Noun |
/dʒuːn/ |
Tháng sáu |
|
July |
Noun |
/dʒʊˈlaɪ/ |
Tháng bảy |
|
August |
Noun |
/ɔːˈɡʌst/ |
Tháng tám |
|
September |
Noun |
/sɛpˈtɛmbər/ |
Tháng chín |
|
October |
Noun |
/ɒkˈtoʊbər/ |
Tháng mười |
|
November |
Noun |
/noʊˈvɛmbər/ |
Tháng mười một |
|
December |
Noun |
/dɪˈsɛmbər/ |
Tháng mười hai |
Từ vựng về quần áo và phụ kiện
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
Shirt |
Noun |
/ʃɜːrt/ |
Áo sơ mi |
|
Pants |
Noun |
/pænts/ |
Quần |
|
Dress |
Noun |
/drɛs/ |
Đầm, váy |
|
Skirt |
Noun |
/skɜːrt/ |
Váy |
|
Jacket |
Noun |
/ˈdʒækɪt/ |
Áo khoác |
|
Coat |
Noun |
/koʊt/ |
Áo choàng |
|
Sweater |
Noun |
/ˈswɛtər/ |
Áo len |
|
T-shirt |
Noun |
/ˈtiː ʃɜːrt/ |
Áo thun |
|
Shorts |
Noun |
/ʃɔːrts/ |
Quần sooc |
|
Shoes |
Noun |
/ʃuːz/ |
Giày |
|
Socks |
Noun |
/sɒks/ |
Tất |
|
Hat |
Noun |
/hæt/ |
Mũ |
|
Scarf |
Noun |
/skɑːrf/ |
Khăn quàng cổ |
|
Gloves |
Noun |
/ɡlʌvz/ |
Găng tay |
|
Belt |
Noun |
/bɛlt/ |
Thắt lưng |
|
Tie |
Noun |
/taɪ/ |
Cà vạt |
|
Sunglasses |
Noun |
/ˈsʌnˌɡlæsɪz/ |
Kính râm |
|
Watch |
Noun |
/wɒtʃ |
Đồng hồ |
|
Bag |
Noun |
/bæɡ/ |
Túi |
|
Jewelry |
Noun |
/ˈdʒuːəlri/ |
Trang sức |
Từ vựng về số đếm và đơn vị đo lường
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
|
One |
Noun |
/wʌn/ |
Một |
|
Two |
Noun |
/tuː/ |
Hai |
|
Three |
Noun |
/θriː/ |
Ba |
|
Four |
Noun |
/fɔːr/ |
Bốn |
|
Five |
Noun |
/faɪv/ |
Năm |
|
Six |
Noun |
/sɪks/ |
Sáu |
|
Seven |
Noun |
/ˈsɛvən/ |
Bảy |
|
Eight |
Noun |
/eɪt/ |
Tám |
|
Nine |
Noun |
/naɪn/ |
Chín |
|
Ten |
Noun |
/tɛn/ |
Mười |
|
Dozen |
Noun |
/ˈdʌzən/ |
Chục (12) |
|
Hundred |
Noun |
/ˈhʌndrəd/ |
Trăm |
|
Thousand |
Noun |
/ˈθaʊzənd/ |
Nghìn |
|
Meter |
Noun |
/ˈmiːtər/ |
Mét |
|
Centimeter |
Noun |
/ˈsɛn.tɪˌmiːtər/ |
Centimet |
|
Kilometer |
Noun |
/kɪˈlɒmɪtə(r)/ |
Ki-lô-mét |
|
Gram |
Noun |
/ɡræm/ |
Gram |
|
Kilogram |
Noun |
/ˈkɪlɒɡræm/ |
Ki-lô-gram |
|
Liter |
Noun |
/ˈliːtər/ |
Lít |