35 câu Tiếng Anh dùng trong trường hợp khẩn cấp
Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế, vì thế Tiếng Anh được sử dụng hầu hết tại các quốc gia trên thế giới. Bởi vậy, khi bạn du lịch nước ngoài, việc trang bị cho mình những câu Tiếng Anh giao tiếp cơ bản là rất cần thiết, đặc biệt là trong các trường hợp khẩn cấp như hỏa hoạn, trộm cắp hay bị thương... Hãy cùng VnDoc.com học những mẫu câu giáo tiếp Tiếng Anh dùng trong trường hợp khẩn cấp ngay thôi nào!
35 câu nói bằng Tiếng Anh dùng trong tình huống khẩn cấp
Infographic tổng hợp mẫu câu giao tiếp trong tình huống khẩn cấp

Mẫu câu tiếng Anh dùng trong tình huống khẩn cấp
Trong tình huống khẩn cấp, hãy giữ bình tĩnh và sử dụng các câu ngắn gọn, trực trọng tâm. Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp thiết yếu được chia theo từng tình huống cụ thể:
1. Tình huống khẩn cấp
|
EMERGENCY |
TÌNH HUỐNG KHẨN CẤP |
|
Help! / Somebody helps! / Anyone helps! / Help me! |
Giúp với! |
|
I’m here |
Tôi ở đây! |
|
Be careful |
Hãy cẩn thận! |
|
Look out / Watch out |
Coi chừng! / Nhìn kìa! |
|
Please help me |
Xin hãy giúp tôi |
2. Tình huống y tế khẩn
|
MEDICAL EMERGENCY: |
TÌNH HUỐNG Y TẾ KHẨN |
|
Call an ambulance |
Hãy gọi xe cứu thương |
|
I need a doctor |
Tôi cần bác sĩ |
|
There has been an accident |
Có một vụ tai nạn |
|
Please hurry! |
Xin hãy nhanh lên |
|
I’ve cut myself |
Tôi bị đứt tay/chân rồi |
|
I’ve burn myself |
Tôi bị bỏng rồi |
3. Tình huống tội phạm
|
CRIME |
TÌNH HUỐNG TỘI PHẠM |
|
Stop, thief! |
Dừng lại tên trộm kia! |
|
Call the police |
Hãy gọi cảnh sát |
|
My wallet’s been stolen |
Tôi bị mất ví (nam) |
|
My purse has been stolen |
Tôi bị mất ví (nữ) |
|
My handbag’s been stolen |
Tôi bị mất túi xách |
|
My laptop’s been stolen |
Tôi bị mất laptop |
|
My phone’s been stolen |
Tôi bị mất điện thoại |
|
My car’s been broken into |
Xe tôi bị đột nhập |
|
I’ve been mugged |
Tôi bị cướp |
|
I’ve been attacked |
Tôi bị tấn công |
4. Tình huống cháy
|
FIRE |
TÌNH HUỐNG CHÁY |
|
Fire! |
Có cháy! |
|
Call the fire brigade! |
Gọi đội cứu hỏa! |
|
Can you smell burning? |
Bạn có thấy mùi khói không? |
|
There’s a fire! |
Có một đám cháy! |
5. Các tình huống khác
|
OTHER DIFFICULT SITUATIONS |
CÁC TÌNH HUỐNG KHÁC |
|
I’m lost |
Tôi bị lạc |
|
I can’t find my keys/passport/mobile |
Tôi không tìm thấy chìa khóa/hộ chiếu/điện thoại |
|
I’ve lost my wallet/purse/camera |
Tôi bị mất ví/máy ảnh |
💡 Từ vựng bổ sung cần nhớ:
Emergency number: Số khẩn cấp
Emergency exit: Lối thoát hiểm.
Hospital / Pharmacy: Bệnh viện / Hiệu thuốc.
Trên đây là toàn bộ nội dung của 35 câu giao tiếp Tiếng Anh trong trường hợp khẩn cấp. Khi gặp những tình huống khẩn cấp khi cần ai giúp đỡ, hay nhắc nhở ai đó, bạn có thể tham khảo những mẫu câu dưới đây để học tiếng Anh tốt hơn.