Giao diện mới của VnDoc Pro: Dễ sử dụng hơn - chỉ tập trung vào lớp bạn quan tâm. Vui lòng chọn lớp mà bạn quan tâm: Lưu và trải nghiệm
Đóng
Điểm danh hàng ngày
  • Hôm nay +3
  • Ngày 2 +3
  • Ngày 3 +3
  • Ngày 4 +3
  • Ngày 5 +3
  • Ngày 6 +3
  • Ngày 7 +5
Bạn đã điểm danh Hôm nay và nhận 3 điểm!
Nhắn tin Zalo VNDOC để nhận tư vấn mua gói Thành viên hoặc tải tài liệu Hotline hỗ trợ: 0936 120 169

35 câu Tiếng Anh dùng trong trường hợp khẩn cấp

Môn: Tiếng Anh
Dạng tài liệu: Lý thuyết
Loại File: Word
Phân loại: Tài liệu Tính phí

Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế, vì thế Tiếng Anh được sử dụng hầu hết tại các quốc gia trên thế giới. Bởi vậy, khi bạn du lịch nước ngoài, việc trang bị cho mình những câu Tiếng Anh giao tiếp cơ bản là rất cần thiết, đặc biệt là trong các trường hợp khẩn cấp như hỏa hoạn, trộm cắp hay bị thương... Hãy cùng VnDoc.com học những mẫu câu giáo tiếp Tiếng Anh dùng trong trường hợp khẩn cấp ngay thôi nào!

Infographic tổng hợp mẫu câu giao tiếp trong tình huống khẩn cấp

35 câu Tiếng Anh dùng trong trường hợp khẩn cấp

Mẫu câu tiếng Anh dùng trong tình huống khẩn cấp

Trong tình huống khẩn cấp, hãy giữ bình tĩnh và sử dụng các câu ngắn gọn, trực trọng tâm. Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp thiết yếu được chia theo từng tình huống cụ thể:

1. Tình huống khẩn cấp

EMERGENCY

TÌNH HUỐNG KHẨN CẤP

Help! / Somebody helps! / Anyone helps! / Help me! 

Giúp với!

I’m here 

Tôi ở đây!

Be careful

Hãy cẩn thận!

Look out / Watch out

Coi chừng! / Nhìn kìa!

Please help me

Xin hãy giúp tôi

2. Tình huống y tế khẩn

MEDICAL EMERGENCY:

TÌNH HUỐNG Y TẾ KHẨN

Call an ambulance

Hãy gọi xe cứu thương

I need a doctor

Tôi cần bác sĩ

There has been an accident

Có một vụ tai nạn

Please hurry!

Xin hãy nhanh lên

I’ve cut myself

Tôi bị đứt tay/chân rồi

I’ve burn myself

Tôi bị bỏng rồi

3. Tình huống tội phạm

CRIME

TÌNH HUỐNG TỘI PHẠM

Stop, thief!

Dừng lại tên trộm kia!

Call the police

Hãy gọi cảnh sát

My wallet’s been stolen

Tôi bị mất ví (nam)

My purse has been stolen

Tôi bị mất ví (nữ)

My handbag’s been stolen

Tôi bị mất túi xách

My laptop’s been stolen

Tôi bị mất laptop

My phone’s been stolen

Tôi bị mất điện thoại

My car’s been broken into

Xe tôi bị đột nhập

I’ve been mugged

Tôi bị cướp

I’ve been attacked

Tôi bị tấn công

4. Tình huống cháy

FIRE

TÌNH HUỐNG CHÁY

Fire!

Có cháy!

Call the fire brigade!

Gọi đội cứu hỏa!

Can you smell burning?

Bạn có thấy mùi khói không?

There’s a fire!

Có một đám cháy!

5. Các tình huống khác

OTHER DIFFICULT SITUATIONS

CÁC TÌNH HUỐNG KHÁC

I’m lost

Tôi bị lạc

I can’t find my keys/passport/mobile

Tôi không tìm thấy chìa khóa/hộ chiếu/điện thoại

I’ve lost my wallet/purse/camera

Tôi bị mất ví/máy ảnh

💡 Từ vựng bổ sung cần nhớ:

Emergency number: Số khẩn cấp 

Emergency exit: Lối thoát hiểm.

Hospital / Pharmacy: Bệnh viện / Hiệu thuốc.

Trên đây là toàn bộ nội dung của 35 câu giao tiếp Tiếng Anh trong trường hợp khẩn cấp. Khi gặp những tình huống khẩn cấp khi cần ai giúp đỡ, hay nhắc nhở ai đó, bạn có thể tham khảo những mẫu câu dưới đây để học tiếng Anh tốt hơn.

Chọn file muốn tải về:
Đóng Chỉ thành viên VnDoc PRO/PROPLUS tải được nội dung này!
Đóng
79.000 / tháng
Đặc quyền các gói Thành viên
PRO
Phổ biến nhất
PRO+
Tải tài liệu Cao cấp 1 Lớp
30 lượt tải tài liệu
Xem nội dung bài viết
Trải nghiệm Không quảng cáo
Làm bài trắc nghiệm không giới hạn
Mua cả năm Tiết kiệm tới 48%
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
Sắp xếp theo