Học tiếng Anh qua video: Twinkle Twinkle Little Star

Học tiếng Anh qua video: Twinkle Twinkle Little Star

Trong bài học kỳ này, mời các bé cùng học tiếng Anh qua bài hát Twinkle Twinkle Little Star, một bài hát tiếng Anh dành cho trẻ em được rất nhiều bạn nhỏ yêu thích. Sau đây mời các bé cùng theo dõi và luyện nghe tiếng Anh cùng VnDoc nhé!

Video học Tiếng Anh cho trẻ em: Five Little Ducks

Top bài hát tiếng Anh hay nhất dành cho trẻ em

Video học Tiếng Anh cho trẻ em: Hello Song Nursery Rhymes

Twinkle Twinkle Little Star là một bài hát trẻ em với giai điệu nhẹ nhàng, sâu lắng như lời thỏ thẻ ngây thơ của các bé khao khát tìm hiểu về thế giới lạ lẫm và đầy thú vị xung quanh. Với ca từ trong sáng, nhẹ nhàng và hồn nhiên, bài hát Twinkle Twinkle Little Star được rất nhiều trẻ em trên thế giới yêu thích. Nhạc điệu nhẹ nhàng của bài hát cũng là lý do các mẹ thường chọn bài hát này để dạy cho các bé và đặc biệt là ru bé đi ngủ. Quả là một bài hát thật là hay và dễ thương phải không các bạn nhỏ?

Học tiếng Anh qua video

Sau đây mời các mẹ và các bé theo dõi lyrics và lời dịch để dạy bé học tiếng Anh hiệu quả hơn nhé:

Lyrics Lời dịch
Twinkle, twinkle, little star,
How I wonder what you are.
Up above the world so high,
Like a diamond in the sky.

Twinkle, twinkle, little star,
How I wonder what you are.

Twinkle, twinkle, little star,
How I wonder what you are.
Up above the world so high,
Like a diamond in the sky.

Twinkle, twinkle, little star,
How I wonder what you are.

Lấp lánh, lấp lánh, ngôi sao nhỏ
Mình tự hỏi làm thế nào để biết bạn là gì.
Ở tít trên đỉnh cao ngất của thế gian.
Bạn trông như một viên kim cương giữa bầu trời.

Long lanh, ngôi sao nhỏ lấp lánh
Làm sao mình biết bạn là gì?

Lấp lánh, lấp lánh, ngôi sao nhỏ
Mình tự hỏi làm thế nào để biết bạn là gì.
Bạn ở xa tít trên đỉnh cao ngất của thế giới này.
Giống như một viên kim cương giữa bầu trời.

Long lanh, ngôi sao nhỏ lấp lánh
Làm sao mình biết bạn là gì?

Dưới đây là một số từ vựng bé có thể gặp trong bài hát này:

  1. Twinkle (n): sự lấp lánh, long lanh
  2. Twinkle (v): lấp lánh, long lanh
  3. Little star (n): ngôi sao nhỏ
  4. Wonder (v): phân vân, tự hỏi, tự vấn
  5. What: cái gì
  6. What are you?: Bạn là gì?
  7. Above (adv): ở trên cao
  8. World (n); thế giới
  9. High (adj): cao
  10. Like: giống như
  11. Diamond (n): viên kim cương
  12. Sky (n): bầu trời
  13. In the sky: trên bầu trời

Trên đây là lyrics, lời dịch và một số từ vựng tiếng Anh trong bài hát Twinkle Twinkle Little Star. Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bé học được thêm một bài hát mới vô cùng dễ thương và bổ trợ thêm cho mình một vốn từ vựng tiếng Anh mới.

VnDoc chúc bé học tiếng Anh hiệu quả!

Đánh giá bài viết
1 743
0 Bình luận
Sắp xếp theo
Học tiếng Anh qua video bài hát Xem thêm