Biển nào báo hiệu "Chú ý chướng ngại vật"?

Đề sát hạch cấp Giấy phép lái xe ô tô hạng B - Đề số 19 trong bộ 600 câu hỏi mới nhất chính là “bài test vàng” giúp bạn tự đánh giá kiến thức, làm quen với áp lực thi cử và rèn luyện kỹ năng làm bài một cách hiệu quả nhất trong hành trình chạm tay vào tấm bằng lái xe ô tô hạng B.
Được xây dựng bám sát theo cấu trúc đề thi chính thức, đề số 19 bao gồm đầy đủ các nhóm kiến thức trọng yếu: luật giao thông đường bộ, kỹ năng xử lý tình huống, đạo đức người lái xe, kỹ thuật cơ bản của ô tô, cùng các câu hỏi điểm liệt bắt buộc phải nắm vững. Đây là cơ hội để bạn phát hiện lỗ hổng kiến thức, điều chỉnh chiến lược ôn tập và tránh những sai lầm đáng tiếc trong kỳ thi thật.
Đừng chờ đến phút cuối mới bắt đầu luyện tập – hãy biến Đề 19 thành bước đệm để bạn tự tin bước vào kỳ sát hạch, làm chủ tay lái và mở ra hành trình chinh phục mọi cung đường!
Lưu ý đặc biệt:
Tuyệt đối không được làm sai câu hỏi điểm liệt, vì trong kỳ thi thật nếu học viên làm sai "Câu Điểm Liệt" đồng nghĩa với việc "KHÔNG ĐẠT" dù cho các câu khác trả lời đúng!
Chúc bạn luyện đề thật chắc tay – thi đâu, đậu đó!
Biển nào báo hiệu "Chú ý chướng ngại vật"?

Xe nào dừng đúng theo quy tắc giao thông?

Theo hướng mũi tên, thứ tự các xe đi như thế nào là đúng quy tắc giao thông?

Khi điều khiển xe tăng số, người lái xe cần chú ý những điểm gì để bảo đảm an toàn?
Bạn có được phép vượt xe mô tô phía trước không?

Khi động cơ ô tô đã khởi động, bảng đồng hồ xuất hiện ký hiệu như hình vẽ dưới đây, báo hiệu tình trạng như thế nào của xe ô tô?

Tại đoạn đường có cắm biển dưới đây, xe tải và xe khách có được phép đi vào không?

Biển nào cho phép được quay đầu xe đi theo hướng ngược lại khi đặt biển trước ngã ba, ngã tư?

Vạch kẻ đường nào dưới đây là vạch phân chia hai chiều xe chạy (vạch tim đường)?

Phía trước có một xe đang lùi vào nơi đỗ, xe con phía trước đang chuyển sang làn đường bên trái, bạn xử lý như thế nào trong trường hợp này?

Có bao nhiêu nhóm biển báo hiệu đường bộ?
Trên đường bộ ngoài khu vực đông dân cư, đường hai chiều hoặc đường một chiều có một làn xe cơ giới (trừ đường cao tốc), loại xe nào dưới đây được tham gia giao thông với tốc độ khai thác tối đa cho phép là 60 km/h?
Khi gặp vạch kẻ đường nào các xe được phép đè vạch?

Tại nơi đường giao nhau, khi đèn điều khiển giao thông có tín hiệu màu vàng, người điều khiển phương tiện tham gia giao thông phải chấp hành như thế nào là đúng quy tắc giao thông?
Khi muốn vượt xe tải, người lái xe phải làm gì là đúng quy tắc giao thông?

Xe nào được quyền đi trước trong trường hợp này?

Biển nào dưới đây chỉ dẫn bắt đầu đường cao tốc phân làn đường có tốc độ khác nhau?

Khi gặp nạn nhân bị bỏng trong vụ tai nạn giao thông, người lái xe cần làm gì?
Trong hoạt động vận tải đường bộ, các hành vi nào dưới đây bị nghiêm cấm?
Theo chức năng phục vụ thì đường bộ được phân loại như thế nào?
Theo hướng mũi tên, thứ tự các xe đi như thế nào là đúng quy tắc giao thông?

Hành vi bỏ trốn sau khi gây tai nạn để trốn tránh trách nhiệm hoặc khi có điều kiện mà cố ý không cứu giúp người bị tai nạn giao thông có bị nghiêm cấm hay không?
Trên một chiều đường có vạch kẻ phân làn đường, người lái xe cơ giới, xe máy chuyên dùng phải điều khiển xe đi trên làn đường nào?
Tại đoạn đường có biển "Làn đường dành riêng cho từng loại xe" dưới đây, các phương tiện có được phép chuyển sang làn khác để đi theo hành trình mong muốn khi đến gần nơi đường bộ giao nhau hay không?

Đỗ xe được hiểu như thế nào là đúng?
Khi gặp biển nào xe ưu tiên theo luật định vẫn phải dừng lại?

Theo hướng mũi tên, xe nào chấp hành đúng quy tắc giao thông?

Hai biển này có ý nghĩa như thế nào?

Khi tham gia giao thông trên đoạn đường không có biển báo "cự ly tối thiểu giữa hai xe", trong điều kiện mặt đường khô ráo, không có sương mù, mặt đường không trơn trượt, địa hình bằng phẳng, đường thẳng, tầm nhìn bảo đảm, xe cơ giới đang chạy với tốc độ từ trên 100 km/h đến 120 km/h, người lái xe phải giữ khoảng cách an toàn với xe đang chạy liền trước tối thiểu là bao nhiêu?
Để điều khiển xe rẽ trái, bạn chọn hướng đi nào dưới đây?

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây: