Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Wonderful World Unit 10
Từ vựng Unit 10 lớp 1
VnDoc xin gửi tới quý độc giả Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Wonderful World Unit 10 gồm đầy đủ phiên âm và định nghĩa. Mời bạn đọc tham khảo & download toàn bộ tài liệu!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Định nghĩa |
|
1. arm |
/ɑːm/ |
: cánh tay |
|
2. body |
/ˈbɒdi/ |
: cơ thể |
|
3. ear |
/ɪə(r)/ |
: tai |
|
4. eye |
/aɪ/ |
: mắt |
|
5. leg |
/leɡ/ |
: (cẳng) chân |
|
6. mouth |
/maʊθ/ |
: miệng |
|
7. nose |
/nəʊz/ |
: mũi |
Tài liệu Tổng hợp Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Wonderful World Unit 10 dưới đây nằm trong bộ tài liêu Để học tốt Tiếng Anh lớp 1 Wonderful World theo từng Unit chương trình mới do VnDoc.com tổng hợp và đăng tải. Tài liệu Tiếng Anh Unit 10 lớp 1 gồm toàn bộ Từ mới Tiếng Anh bài 10.
Trên đây là toàn bộ nội dung của Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Wonderful World Unit 10.